Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › CloudZenix LLC

CloudZenix LLC: Lương và tài trợ H-1B

CloudZenix LLC đã nộp 62 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 62. Mức lương trung vị được đề nghị: $82.056.

Đơn đăng ký (LCA)62
Đã chứng nhận62
Địa chỉ nhà tuyển dụngIrving, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$82.056
Nửa giữa của mức lương$82.056–$90.896
Phân vị thứ 10–90$80.850–$120.328

CloudZenix LLC có tài trợ visa H-1B không?

CloudZenix LLC đã nộp 62 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Developer30$82.056
IT Project Manager4$124.103
Data/Business Analyst II4$87.495
DevOps Engineer3$84.094
Software Engineer PowerBI & SQL Developer2$85.873
End User Computing Operations Manager2$118.383
Marketing Analyst2$87.443
Software Engineer1$80.850
Datawarehouse Consultant1$80.850
SAP BOBJ Administrator1$80.850
Automation Engineer1$60.000
System Engineer1$87.901
Datawarehouse Senior Consultant1—
Technical Architect1$120.328
Cloud DevOps Engineer1$120.328
Technical Assistant Manager ( TAM)1—
Solution Architect1$105.997
Flutter Developer1$84.094
Site Reliability Engineer (SRE)1$84.094
Software Test Engineer1$67.309
Cloud Support Engineer1$61.090
DevOps Administrator1$61.090

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202310$80.850
Năm tài chính 202427$82.056
Năm tài chính 202518$84.094
Năm tài chính 20267$90.896

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Marketing Analyst$87.443–$87.444
Cấp I
Irving, TX22 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Marketing Analyst$87.443–$87.444
Cấp I
Irving, TX18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer PowerBI & SQL Developer$90.896–$90.897
Cấp I
Prosper, TX14 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Developer$90.896–$90.897
Cấp I
Irving, TX2 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$112.923–$112.924
Cấp II
Irving, TX2 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$90.896–$90.897
Cấp I
Irving, TX2 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$112.923–$112.924
Cấp II
Irving, TX2 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Data/Business Analyst II$90.896–$90.897
Cấp I
Coppell, TX18 thg 9, 202523 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Data/Business Analyst II$90.896–$90.897
Cấp I
Coppell, TX17 thg 9, 202523 thg 9, 2025Đã chứng nhận
DevOps Engineer$90.896–$90.897
Cấp I
Coppell, TX17 thg 9, 202523 thg 9, 2025Đã chứng nhận
End User Computing Operations Manager$122.574–$122.575
Cấp I
Shelton, CT7 thg 7, 202511 thg 7, 2025Đã chứng nhận
DevOps Engineer$84.094–$84.095
Cấp I
Coppell, TX25 thg 6, 20253 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$84.094–$84.095
Cấp I
Irving, TX15 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Flutter Developer$84.094–$84.095
Cấp I
Irving, TX13 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer (SRE)$84.094–$84.095
Cấp I
Irving, TX13 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
DevOps Administrator$61.090–$61.091
Cấp I
Irving, TX12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Test Engineer$67.309–$67.310
Cấp I
Irving, TX12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Cloud Support Engineer$61.090–$61.091
Cấp I
Irving, TX12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
IT Project Manager$127.878–$127.879
Cấp III
Irving, TX25 thg 4, 20252 thg 5, 2025Đã chứng nhận
IT Project Manager$127.878–$127.879
Cấp III
Irving, TX3 thg 4, 202530 thg 9, 2025Đã chứng nhận
End User Computing Operations Manager$114.192–$117.334
Cấp I
Shelton, CT24 thg 3, 202526 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Solution Architect$105.997–$105.998
Cấp II
Irving, TX11 thg 3, 202517 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Data/Business Analyst II$84.094–$84.095
Cấp I
Coppell, TX21 thg 1, 202529 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Data/Business Analyst II$84.094–$84.095
Cấp I
Coppell, TX6 thg 1, 202513 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Technical Assistant Manager ( TAM)$84.094–$85.280
bán thời gian · Cấp I
Irving, TX4 thg 10, 202414 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX19 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX17 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Project Manager$120.328–$120.329
Cấp III
Irving, TX13 thg 6, 202419 thg 6, 2024Đã chứng nhận
IT Project Manager$120.328–$120.329
Cấp III
Irving, TX22 thg 5, 202427 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Cloud DevOps Engineer$120.328–$120.329
Cấp III
Irving, TX13 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Datawarehouse Senior Consultant$82.056–$82.077
bán thời gian · Cấp I
Irving, TX23 thg 11, 202329 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX18 thg 10, 202318 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$82.056–$82.057
Cấp I
Irving, TX11 thg 10, 202311 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Technical Architect$120.328–$120.329
Cấp III
Irving, TX26 thg 9, 20233 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$101.192–$101.193
Cấp II
Irving, TX25 thg 9, 20233 thg 10, 2023Đã chứng nhận
DevOps Engineer$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX21 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX21 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX20 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
SAP BOBJ Administrator$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX20 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Datawarehouse Consultant$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX20 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Automation Engineer$60.000–$60.001
Cấp I
Irving, TX20 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Engineer PowerBI & SQL Developer$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX20 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$80.850–$80.851
Cấp I
Irving, TX15 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$98.904–$98.905
Cấp II
Irving, TX15 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
System Engineer$87.901–$89.981
Cấp II
Shelton, CT11 thg 5, 202315 thg 5, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).