Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Dusara Corporation
Dusara Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Dusara Corporation đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $68.973.
Dusara Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Dusara Corporation đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 6 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Dusara Corporation: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Supply Chain Engineer | 3 | $86.299 |
| Supply Chain Bioengineer | 1 | $59.613 |
| Computer Programmer | 1 | $57.429 |
| Programmer Analyst | 1 | $57.429 |
| Power Mobility Operations Project Coordinator | 1 | $60.008 |
| Denial Management Lead Analyst | 1 | $91.062 |
| Supply Chain Engineer (Director of Order Fulfillment) | 1 | $110.219 |
| Intake Operations Analyst | 1 | $67.766 |
| Clinical Systems Analyst | 1 | $73.154 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $59.613 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $71.864 |
| Năm tài chính 2025 | 5 | $68.973 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $73.154 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Computer Programmers2
- Industrial Engineers2
- Management Analysts2
- Supply Chain Managers2
- Bioengineers and Biomedical Engineers1
- Project Management Specialists1
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Clinical Systems Analyst | $73.154 Cấp I | Irving, TX | 6 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $68.973–$89.880 Cấp I | Irving, TX | 17 thg 7, 2025 | 20 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Intake Operations Analyst | $67.766 Cấp I | Irving, TX | 15 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Denial Management Lead Analyst | $91.062 Cấp II | Irving, TX | 15 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Power Mobility Operations Project Coordinator | $60.008 Cấp I | Irving, TX | 15 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer (Director of Order Fulfillment) | $110.219 Cấp III | Irving, TX | 16 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $86.299–$87.056 Cấp II | Irving, TX | 1 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $86.299–$115.500 Cấp II | Irving, TX | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Programmer | $57.429–$62.000 Cấp I | Irving, TX | 7 thg 3, 2024 | 18 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Programmer Analyst | $57.429–$62.000 Cấp I | Irving, TX | 29 thg 2, 2024 | 11 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Bioengineer | $59.613–$65.000 Cấp I | Irving, TX | 8 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).