Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Greenskies Clean Energy LLC
Greenskies Clean Energy LLC: Lương và tài trợ H-1B
Greenskies Clean Energy LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 13. Mức lương trung vị được đề nghị: $85.322.
Greenskies Clean Energy LLC có tài trợ visa H-1B không?
Greenskies Clean Energy LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Greenskies Clean Energy LLC: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Energy Storage Engineer | 3 | $119.480 |
| Project Finance Associate | 2 | $82.162 |
| EPC Project Engineer | 1 | $82.014 |
| PV Project Engineer (Solar Energy Systems Engineer) | 1 | $69.000 |
| A&D PV System Designer | 1 | $65.125 |
| Desktop and Infrastructure Support Specialist | 1 | $71.573 |
| Analytics Associate | 1 | $100.000 |
| Financial Analyst | 1 | $74.000 |
| Design Lead | 1 | $86.016 |
| Project Finance Manager | 1 | $145.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $69.000 |
| Năm tài chính 2024 | 2 | $88.786 |
| Năm tài chính 2025 | 1 | $74.000 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $119.480 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechatronics Engineers4
- Electrical Engineers3
- Financial and Investment Analysts3
- Cost Estimators1
- Network and Computer Systems Administrators1
- Operations Research Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Energy Storage Engineer | $119.480 Cấp II | Livingston, NJ | 18 thg 6, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Energy Storage Engineer | $119.480 Cấp III | North Haven, CT | 9 thg 6, 2026 | 15 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Finance Manager | $145.000 Cấp II | White Plains, NY | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Lead | $86.016 Cấp I | North Haven, CT | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $74.000 Cấp I | North Haven, CT | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analytics Associate | $100.000 Cấp II | New York, NY | 12 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Desktop and Infrastructure Support Specialist | $71.573 Cấp I | North Haven City, CT | 9 thg 8, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Finance Associate | $106.000 Cấp III | North Haven, CT | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Energy Storage Engineer | $85.322–$105.000 Cấp II | North Haven, CT | 13 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Finance Associate | $58.323–$105.000 Cấp I | North Haven, CT | 30 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| A&D PV System Designer | $65.125 Cấp I | North Haven, CT | 12 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| EPC Project Engineer | $82.014 Cấp II | North Haven, CT | 23 thg 12, 2021 | 10 thg 6, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| PV Project Engineer (Solar Energy Systems Engineer) | $69.000 Cấp I | North Haven, CT | 19 thg 8, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).