Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC
Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 25. Mức lương trung vị được đề nghị: $71.400.
Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Hyundai Transys Georgia Seating System, LLC: 26 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Production Control Specialist | 3 | $65.000 |
| Program Manager | 2 | $159.270 |
| HR Specialist | 2 | $58.708 |
| Public Relations Specialist | 2 | $51.250 |
| Finance Specialist | 2 | $67.725 |
| Quality Assurance Engineer | 2 | $65.000 |
| IT Administrator | 1 | $64.000 |
| Sr. Quality Engineer | 1 | $82.687 |
| Quality Senior Engineer | 1 | $91.163 |
| Production Assistant Manager | 1 | $106.000 |
| IT Assistant Manager | 1 | $100.700 |
| Production Control Sr. Specialist | 1 | $71.400 |
| Quality Specialist | 1 | $67.416 |
| Senior Production Control Specialist | 1 | $78.760 |
| Senior Procurement Specialist | 1 | $71.400 |
| General Affairs Specialist | 1 | $67.000 |
| Senior Quality Engineer | 1 | $75.000 |
| Materials Manager | 1 | $133.560 |
| Production Control Assistant Manager | 1 | $84.262 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $100.000 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $62.000 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $71.400 |
| Năm tài chính 2026 | 9 | $75.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)65%
- Cấp II (có chuyên môn)19%
- Cấp III (có kinh nghiệm)8%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- West Point, GA8
- Montgomery, AL7
- Champaign, IL6
- Santa Clara, CA1
- Savannah, GA1
- Mesa, AZ1
- Irvine, CA1
- Ellabell, GA1
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers12
- Human Resources Specialists2
- Public Relations Specialists2
- Accountants and Auditors2
- Mechanical Engineers1
- Network and Computer Systems Administrators1
- Computer Systems Analysts1
- Logisticians1
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products1
- Market Research Analysts and Marketing Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Production Control Assistant Manager | $84.262 Cấp II | Montgomery, AL | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Materials Manager | $133.560 Cấp IV | Champaign, IL | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $75.000 Cấp I | Montgomery, AL | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| General Affairs Specialist | $67.000 Cấp II | Ellabell, GA | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Procurement Specialist | $71.400 Cấp III | West Point, GA | 18 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $168.540 Cấp IV | Irvine, CA | 18 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Production Control Specialist | $78.760 Cấp II | Mesa, AZ | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Specialist | $67.416 Cấp I | Champaign, IL | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| HR Specialist | $67.416 Cấp III | West Point, GA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Senior Engineer | $91.163 Cấp I | West Point, GA | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Control Specialist | $65.000 Cấp I | Montgomery, AL | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Control Specialist | $65.500 Cấp I | Champaign, IL | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Finance Specialist | $55.650 Cấp I | West Point, GA | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Assistant Manager | $106.000 Cấp I | Champaign, IL | 27 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $106.000 Cấp I | Champaign, IL | 27 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Finance Specialist | $79.800 Cấp I | West Point, GA | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $65.000 Cấp I | Montgomery, AL | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Assistant Manager | $100.700 Cấp I | Montgomery, AL | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Control Sr. Specialist | $71.400 Cấp I | Montgomery, AL | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Public Relations Specialist | $52.500 Cấp I | Montgomery, AL | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Production Control Specialist | $62.000 Cấp I | Champaign, IL | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Public Relations Specialist | $50.000 Cấp I | West Point, GA | 7 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| IT Administrator | $64.000 Cấp I | Savannah, GA | 9 thg 11, 2023 | 20 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Quality Engineer | $82.687 Cấp II | West Point, GA | 10 thg 10, 2023 | 22 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| HR Specialist | $50.000 Cấp I | West Point, GA | 5 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $150.000 Cấp II | Santa Clara, CA | 30 thg 11, 2022 | 12 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).