Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Jeffersonville PVcells Corporation
Jeffersonville PVcells Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Jeffersonville PVcells Corporation đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 12. Mức lương trung vị được đề nghị: $89.765.
Jeffersonville PVcells Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Jeffersonville PVcells Corporation đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Specialist II, Production Planning | 2 | $80.404 |
| Manufacturing Director | 1 | $240.000 |
| Equipment Manager | 1 | $147.000 |
| Sr. Manager, Equipment | 1 | $161.700 |
| Sr. Specialist I, BOM purchasing | 1 | $92.690 |
| Specialist II, Warehouse | 1 | $84.264 |
| Technician II, Equipment | 1 | $64.480 |
| Facility Engineer | 1 | $90.000 |
| IT Engineer | 1 | $72.000 |
| Sr. Engineer II, Facility | 1 | $110.000 |
| Sr. Specialist I, General Purchasing | 1 | $89.530 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2026 | 12 | $89.765 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)17%
- Cấp II (có chuyên môn)8%
- Cấp III (có kinh nghiệm)50%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)25%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Logisticians3
- Architectural and Engineering Managers2
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products2
- Mechanical Engineers2
- Industrial Production Managers1
- Mechatronics Engineers1
- Network and Computer Systems Administrators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. Engineer II, Facility | $110.000–$138.607 Cấp III | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Engineer | $72.000–$113.250 Cấp I | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Production Planning | $79.703–$113.250 Cấp III | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technician II, Equipment | $64.480–$66.560 Cấp I | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Specialist I, General Purchasing | $89.530–$125.929 Cấp IV | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Production Planning | $81.104–$113.250 Cấp III | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facility Engineer | $90.000 Cấp II | Jeffersonville, IN | 8 thg 5, 2026 | 25 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Specialist I, BOM purchasing | $92.690–$125.929 Cấp IV | Jeffersonville, IN | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Warehouse | $84.264–$113.250 Cấp III | Jeffersonville, IN | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Manager, Equipment | $161.700 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | Jeffersonville, IN | 20 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Manager | $147.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp III | Jeffersonville, IN | 6 thg 4, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Director | $240.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Jeffersonville, IN | 2 thg 3, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).