Trang chủ › Nhà tuyển dụng › L-H Battery Company, Inc.
L-H Battery Company, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
L-H Battery Company, Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $75.000.
L-H Battery Company, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
L-H Battery Company, Inc. đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer I | 5 | $75.000 |
| IT Manufacturing System Specialist 1 | 2 | $67.500 |
| Information Security Part Lead | 1 | $169.510 |
| Senior Engineer | 1 | $110.739 |
| Equipment Engineer 2 | 1 | $76.000 |
| Controls Engineer I | 1 | $83.283 |
| Production Planning Specialist 2 | 1 | $68.848 |
| Quality System Engineer I | 1 | $75.000 |
| Investment Management Specialist 2 | 1 | $86.424 |
| Production Planning Specialist 1 | 1 | $65.000 |
| Smart Factory Engineer 1 | 1 | $75.000 |
| Smart Factory Engineer I | 1 | $80.000 |
| Production Engineer 1 | 1 | $80.000 |
| Equipment Engineer 1 – Factory Automation | 1 | $80.000 |
| Process Engineer 1 | 1 | $75.000 |
| Inventory Manufacturing Specialist 1 | 1 | $60.000 |
| Equipment Engineer 1 | 1 | $75.000 |
| Quality Assurance Engineer 1 | 1 | $75.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 2 | $140.124 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $75.000 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $75.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers12
- Logisticians3
- Mechanical Engineers2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Computer and Information Systems Managers1
- Mechatronics Engineers1
- Project Management Specialists1
- Financial and Investment Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Quality Assurance Engineer 1 | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Inventory Manufacturing Specialist 1 | $60.000–$90.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer 1 | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer 1 | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Smart Factory Engineer I | $80.000–$90.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equipment Engineer 1 – Factory Automation | $80.000–$90.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Engineer 1 | $80.000–$90.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Manufacturing System Specialist 1 | $70.000–$80.000 Cấp II | Jeffersonville, OH | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Manufacturing System Specialist 1 | $65.000–$85.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Smart Factory Engineer 1 | $75.000–$85.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 14 thg 5, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Investment Management Specialist 2 | $86.424 Cấp II | Jeffersonville, OH | 19 thg 11, 2025 | 28 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Planning Specialist 1 | $65.000–$85.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 19 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality System Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jefferesonville, OH | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer I | $75.000–$95.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Planning Specialist 2 | $68.848–$88.848 Cấp II | Jeffersonville, OH | 17 thg 1, 2025 | 10 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Equipment Engineer 2 | $76.000–$96.000 Cấp II | Jeffersonville, OH | 14 thg 11, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer I | $83.283–$90.000 Cấp I | Jeffersonville, OH | 4 thg 10, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Information Security Part Lead | $169.510 Cấp IV | Jeffersonville, OH | 5 thg 9, 2024 | 12 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $110.739 Cấp IV | Jeffersonville, OH | 24 thg 7, 2024 | 15 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).