Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Lennox Industries Inc.

Lennox Industries Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Lennox Industries Inc. đã nộp 41 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương trung vị được đề nghị: $91.770.

Đơn đăng ký (LCA)41
Đã chứng nhận39
Địa chỉ nhà tuyển dụngRichardson, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$91.770
Nửa giữa của mức lương$78.562–$106.194
Phân vị thứ 10–90$66.860–$113.138

Lennox Industries Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Lennox Industries Inc. đã nộp 41 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Supply Planner III4$91.770
Financial Planning & Analysis Lead3$106.475
Industrial Engineer II3$79.477
Industrial Engineer Project Manager2$123.822
Manager, Quality Operations2$103.957
Industrial Engineer IV2$111.462
Quality Engineer II2$84.167
Senior Business Intelligence Analyst1$96.940
Sales Intelligence Analyst1$106.779
Business Systems Analyst ll1$67.080
Industrial Engineer1$65.978
Inventory Optimization Analyst II1$64.126
Manufacturing Engineer1$65.978
Supply Quality Engineer1$95.950
Quality Engineer1$99.986
Business Systems Analyst III1$112.455
Manufacturing Engineer I1$67.517
Project Manager l1$68.806
Lead Marketing Analyst1$97.718
Business Analytics II1$68.000
Inside Sales Representative1$69.514
Supply Planner1$78.562
Transportation Analyst II1$80.293
Sales Operations Analyst III1$97.718
Director Demand & Supply Planning1$144.000
Inventory Optimization Manager1$110.000
Inside Sales Representative II1$60.000
Supplier Development Engineer Lead1$114.000
Buyer III1$82.000
SCL Network Optimization Designer I1$80.725

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20238$81.515
Năm tài chính 20248$99.122
Năm tài chính 202516$91.770
Năm tài chính 20269$85.467

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Industrial Engineer Project Manager$129.792–$188.000
Cấp IV
Richardson, TX23 thg 6, 202613 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Buyer III$82.000–$122.000
Cấp IV
Stuttgart, AR21 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
SCL Network Optimization Designer I$80.725–$107.000
Cấp III
Richardson, TX21 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Engineer II$85.467–$112.000
Cấp II
Stuttgart, AR2 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Industrial Engineer II$94.557–$113.000
Cấp II
Richardson, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Engineer II$82.867–$112.000
Cấp II
Stuttgart, AR10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Supplier Development Engineer Lead$114.000–$170.000
Cấp II
Richardson, TX9 thg 3, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Inside Sales Representative II$60.000–$90.000
Cấp I
Glendale Heights, IL2 thg 12, 202516 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Inventory Optimization Manager$110.000–$164.000
Cấp IV
Richardson, TX30 thg 9, 202515 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Director Demand & Supply Planning$144.000–$216.000
Cấp IV
Richardson, TX14 thg 8, 202513 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Inside Sales Representative$69.514–$78.000
Cấp II
Denver, CO11 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Industrial Engineer IV$112.923–$199.000
Cấp IV
West Columbia, SC10 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Transportation Analyst II$80.293–$102.000Richardson, TX12 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Planner$78.562–$113.000
Cấp III
Richardson, TX12 thg 5, 202521 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Industrial Engineer II$79.477–$130.000
Cấp II
Stuttgart, AR9 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Industrial Engineer II$79.477–$130.000
Cấp II
Stuttgart, AR9 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Industrial Engineer IV$110.000–$199.000
Cấp IV
West Columbia, SC8 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Planner III$78.562–$136.000
Cấp III
Richardson, TX7 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Sales Operations Analyst III$97.718–$143.000
Cấp IV
Richardson, TX7 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Supply Planner III$91.770–$136.000
Cấp IV
Richardson, TX29 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Business Analytics II$68.000–$102.000
Cấp I
Richardson, TX10 thg 3, 20255 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Supply Planner III$91.770–$113.000
Cấp IV
Richardson, TX7 thg 3, 20256 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Manager, Quality Operations$105.914–$152.000
Cấp IV
Stuttgart, AR28 thg 10, 202430 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Lead Marketing Analyst$97.718–$152.000
Cấp IV
Richardson, TX16 thg 10, 20247 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Manager, Quality Operations$102.000–$152.000
Cấp IV
Stuttgart, AR15 thg 10, 202428 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Supply Planner III$91.770–$108.000
Cấp IV
Richardson, TX13 thg 8, 202431 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Financial Planning & Analysis Lead$106.475–$146.000
Cấp IV
Richardson, TX9 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Planning & Analysis Lead$113.129–$146.000Richardson, TX2 thg 5, 20241 thg 10, 2024Bị từ chối
Manufacturing Engineer I$67.517–$92.000
Cấp I
Marshalltown, IA1 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Planning & Analysis Lead$113.129–$146.000Richardson, TX29 thg 4, 20241 thg 10, 2024Bị từ chối
Project Manager l$68.806–$85.000
Cấp II
Stuttgart, AR15 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Business Systems Analyst III$112.455–$126.000Richardson, TX20 thg 2, 202428 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Industrial Engineer Project Manager$117.853–$132.000
Cấp IV
Richardson, TX5 thg 10, 202313 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Industrial Engineer$65.978–$89.000
Cấp I
Stuttgart, AR25 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Inventory Optimization Analyst II$64.126–$104.000
Cấp II
Richardson, TX17 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Manufacturing Engineer$65.978–$89.000
Cấp I
Stuttgart, AR14 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Supply Quality Engineer$95.950–$124.000
Cấp II
Richardson, TX2 thg 8, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Quality Engineer$99.986–$124.000
Cấp IV
Stuttgart, AR13 thg 7, 202320 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Business Systems Analyst ll$67.080–$96.000
Cấp I
Dallas, TX23 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Business Intelligence Analyst$96.940–$126.000Richardson, TX15 thg 3, 202331 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Sales Intelligence Analyst$106.779–$131.000Richardson, TX3 thg 3, 202322 thg 8, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).