Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Liberty Mutual Group Asset Management, Inc.
Liberty Mutual Group Asset Management, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Liberty Mutual Group Asset Management, Inc. đã nộp 20 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 20. Mức lương trung vị được đề nghị: $135.514.
Liberty Mutual Group Asset Management, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Liberty Mutual Group Asset Management, Inc. đã nộp 20 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Liberty Mutual Group Asset Management, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Associate | 8 | $129.428 |
| Senior Associate | 2 | $159.800 |
| Director | 2 | $157.300 |
| Senior Analyst | 1 | $89.627 |
| Managing Director, LMI Business Agility | 1 | $227.552 |
| Portfolio Product Owner | 1 | $194.100 |
| Sr. Analyst | 1 | $128.981 |
| Associate, Capital Solutions | 1 | $146.141 |
| Analyst | 1 | $94.700 |
| Senior Associate, Transaction Services | 1 | $170.500 |
| Director, Transaction Services | 1 | $160.722 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $134.600 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $138.975 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $137.306 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $160.722 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Financial and Investment Analysts10
- Financial Quantitative Analysts7
- Financial Managers1
- Data Scientists1
- Economists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Associate | $120.000–$215.000 Cấp III | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Transaction Services | $160.722–$257.000 Cấp IV | Boston, MA | 6 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director | $180.000–$350.000 Cấp IV | Boston, MA | 9 thg 3, 2026 | 13 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate | $133.411–$216.100 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 9, 2025 | 13 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Associate, Transaction Services | $170.500–$216.100 Cấp IV | Boston, MA | 18 thg 8, 2025 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate, Capital Solutions | $146.141–$265.000 Cấp III | New York, NY | 16 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst | $94.700–$115.800 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate | $141.200–$246.900 Cấp III | Boston, MA | 19 thg 3, 2025 | 11 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate | $112.590–$188.800 Cấp II | Boston, MA | 17 thg 2, 2025 | 12 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Portfolio Product Owner | $194.100–$246.900 Cấp IV | Boston, MA | 7 thg 11, 2024 | 12 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Analyst | $128.981–$188.800 Cấp III | Boston, MA | 8 thg 10, 2024 | 26 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate | $141.523–$216.100 Cấp IV | New York, NY | 3 thg 4, 2024 | 8 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate | $136.427–$216.100 Cấp IV | Boston, MA | 27 thg 2, 2024 | 23 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate | $124.426–$216.100 Cấp IV | Boston, MA | 14 thg 2, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Associate | $185.000–$235.400 Cấp IV | Bellevue, WA | 7 thg 12, 2023 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Managing Director, LMI Business Agility | $227.552–$330.000 Cấp IV | Boston, MA | 8 thg 8, 2023 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director | $134.600–$235.400 Cấp IV | Boston, MA | 2 thg 3, 2023 | 13 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst | $89.627–$158.300 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 1, 2023 | 30 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate | $125.445–$235.400 Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 1, 2023 | 23 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Associate | $134.600–$235.400 Cấp IV | Boston, MA | 21 thg 11, 2022 | 17 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).