Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mapfre U.S.A. Corp

Mapfre U.S.A. Corp: Lương và tài trợ H-1B

Mapfre U.S.A. Corp đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 37. Mức lương trung vị được đề nghị: $125.029.

Đơn đăng ký (LCA)38
Đã chứng nhận37
Địa chỉ nhà tuyển dụngWebster, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$125.029
Nửa giữa của mức lương$116.397–$142.064
Phân vị thứ 10–90$100.177–$156.561

Mapfre U.S.A. Corp có tài trợ visa H-1B không?

Mapfre U.S.A. Corp đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Mapfre U.S.A. Corp: 4 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Data Engineer [00046223]1—
Data Scientist II (00049507)1$84.781
Data Analyst [00049502]1$101.026
Guidewire Implementation Architect [00048961]1$115.918
Security Off. for Comm. Envs. & Sec. Ops. Optim. [0051580]1$122.054
DevOps Engineer [00053839]1$124.987
Cloud Engineer [00053933]1$127.338
Senior Systems Analyst [00051152]1$122.907
Cloud Engineer [00056422]1$128.502
Systems Program Architect [00058215]1$133.510
Solution Architect [00058214]1$133.510
Business Consultant [00068444]1$117.333
DevOps Engineer [00067135]1$124.987
Data Scientist I [00063209]1$98.904
Applications Architect [00064863]1$117.333
Data Scientist II [00064190]1$115.565
Engineer III f/k/a Application Architect1$156.270
Solution Architect/Engineer IV1$140.461
Systems Analyst Senior1$138.590
Engineer III [00079606]1$156.270
Engineer IV [00079041]1$172.744
Engineer IV [00078366]1$172.744
Systems Engineer III f/k/a Systems Prog. Architect 000730841$149.781
IT Reporting Analyst [00078916]1$77.312
Security Systems Technician [00078913]1$108.300
Systems Analyst Sr [00083238]1$133.724
Solutions Delivery Manager [00086553]1$148.762
Data Scientist I [00084150]1$96.130
Data Scientist II [00083141]1$121.493
Engineer II [00090828]1$116.397
Engineer II [00089231]1$131.082
Engineer II [00098609]1$116.397
Engineer III [00103489]1$158.974
Cloud Engineer [00099231]1$156.998
Data Scientist III [00099232]1$142.064
Engineer II [00112566]1$125.029
Data Scientist II [00113810]1$142.064
Applications Architect [00113809]1$112.798

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20239$122.480
Năm tài chính 20247$117.333
Năm tài chính 202515$138.590
Năm tài chính 20267$142.064

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Applications Architect [00113809]$112.798–$163.000
Cấp IV
Webster, MA23 thg 6, 202622 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist II [00113810]$142.064–$145.000
Cấp IV
Webster, MA23 thg 6, 202622 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Engineer II [00112566]$125.029–$150.000
Cấp II
Webster, MA29 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist III [00099232]$142.064–$161.400
Cấp IV
Webster, MA9 thg 4, 20262 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Cloud Engineer [00099231]$156.998–$193.700
Cấp IV
Frisco, TX27 thg 2, 20265 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Engineer III [00103489]$158.974–$161.400
Cấp IV
Webster, MA19 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Engineer II [00098609]$116.397–$140.300
Cấp II
Webster, MA18 thg 12, 202529 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Engineer II [00090828]$116.397–$140.300
Cấp II
Webster, MA5 thg 8, 202515 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Engineer II [00089231]$131.082–$140.300
Cấp II
Webster, MA15 thg 7, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Security Systems Technician [00078913]$108.300–$130.900
Cấp II
Miami, FL18 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
IT Reporting Analyst [00078916]$77.312–$91.100Webster, MA18 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Systems Analyst Sr [00083238]$133.724–$140.300Webster, MA10 thg 6, 202515 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Solutions Delivery Manager [00086553]$148.762–$193.700
Cấp IV
Webster, MA22 thg 5, 202530 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Data Scientist I [00084150]$96.130–$120.400Boston, MA23 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Data Scientist II [00083141]$121.493–$140.300
Cấp IV
Webster, MA26 thg 3, 202514 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Engineer III [00079606]$156.270–$161.400
E-3 · Cấp IV
Webster, MA24 thg 2, 202517 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engineer IV [00079041]$172.744–$193.700
Cấp IV
Webster, MA10 thg 2, 202517 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engineer IV [00078366]$172.744–$193.700
Cấp IV
Webster, MA27 thg 1, 202524 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer III f/k/a Systems Prog. Architect 00073084$149.781–$158.100
Cấp IV
Coppell, TX10 thg 1, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Engineer III f/k/a Application Architect$156.270–$159.000
Cấp IV
Webster, MA2 thg 12, 202415 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Solution Architect/Engineer IV$140.461–$148.000Buffalo Grove, IL2 thg 12, 20241 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Systems Analyst Senior$138.590–$139.000
Cấp IV
Delaware, OH25 thg 11, 20241 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Business Consultant [00068444]$117.333–$137.500
Cấp IV
Webster, MA3 thg 6, 20245 thg 11, 2024Đã chứng nhận
DevOps Engineer [00067135]$124.987–$189.800
Cấp III
Plano, TX14 thg 5, 202414 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Data Scientist I [00063209]$98.904–$118.000
Cấp III
Webster, MA29 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Data Scientist II [00064190]$115.565–$137.500
Cấp IV
Webster, MA16 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Applications Architect [00064863]$117.333–$158.100
Cấp IV
Webster, MA16 thg 4, 202413 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Systems Program Architect [00058215]$133.510–$158.100Webster, MA9 thg 11, 20238 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Solution Architect [00058214]$133.510–$153.221Webster, MA9 thg 11, 20238 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Cloud Engineer [00056422]$128.502–$189.800
Cấp II
Allen, TX8 thg 8, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Security Off. for Comm. Envs. & Sec. Ops. Optim. [0051580]$122.054–$130.000
Cấp IV
Miami, FL25 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
DevOps Engineer [00053839]$124.987–$189.800
Cấp III
Glendale, CA17 thg 5, 20235 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Cloud Engineer [00053933]$127.338–$189.800
Cấp II
Issaquah, WA12 thg 5, 20235 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Senior Systems Analyst [00051152]$122.907–$145.000
Cấp IV
Webster, MA17 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Data Scientist II (00049507)$84.781–$133.400
Cấp II
Webster, MA3 thg 3, 20232 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Data Analyst [00049502]$101.026–$133.400
Cấp II
Webster, MA1 thg 3, 202316 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Guidewire Implementation Architect [00048961]$115.918–$153.400
Cấp IV
Webster, MA30 thg 1, 20231 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Data Engineer [00046223]$125.000–$153.000
Cấp IV
Webster, MA20 thg 10, 202224 thg 10, 2022Đã rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).