Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Metro Social Services Inc.
Metro Social Services Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Metro Social Services Inc. đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 19. Mức lương trung vị được đề nghị: $46.904.
Metro Social Services Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Metro Social Services Inc. đã nộp 19 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 24 thg 5, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Metro Social Services Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Business Operations Analyst | 4 | $46.877 |
| Accountant | 3 | $56.000 |
| Community Health Program Coordinator | 3 | $42.952 |
| Computer Systems Administrator | 2 | $66.653 |
| Computer Systems Architects | 1 | $44.000 |
| Human Resources Specialist | 1 | $49.500 |
| Mental Health Program Manager | 1 | $37.500 |
| Program Manager- Immigrant Community Services | 1 | $56.000 |
| Public Health Specialist | 1 | $45.552 |
| Program Manager, Community Counseling & Social Services | 1 | $60.590 |
| Medical Services Coordinator | 1 | $42.952 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $46.700 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $51.452 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $48.038 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Community Health Workers5
- Business Operations Specialists, All Other4
- Accountants and Auditors3
- Social and Community Service Managers2
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Human Resources Specialists1
- Network and Computer Systems Administrators1
- Community and Social Service Specialists, All Other1
- Database Administrators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Public Health Specialist | $45.552–$46.000 Cấp II | Saint Paul, MN | 24 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Analyst | $50.523–$51.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 24 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Medical Services Coordinator | $42.952–$43.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 7 thg 4, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Community Health Program Coordinator | $42.952–$43.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 7 thg 4, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager, Community Counseling & Social Services | $60.590–$60.600 Cấp I | Saint Paul, MN | 7 thg 4, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Administrator | $66.706–$66.800 Cấp I | Saint Paul, MN | 7 thg 4, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Community Health Program Coordinator | $43.500–$44.000 Cấp II | Saint Paul, MN | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Administrator | $66.600–$67.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 6 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Community Health Program Coordinator | $37.500–$38.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 6 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $56.000–$56.250 Cấp I | Saint Paul, MN | 19 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager- Immigrant Community Services | $56.000–$56.500 Cấp I | Saint Paul, MN | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $56.000–$56.500 Cấp I | Saint Paul, MN | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Analyst | $46.904–$47.840 Cấp I | Saint Paul, MN | 5 thg 10, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Analyst | $46.850–$47.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 5 thg 10, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mental Health Program Manager | $37.500–$38.000 Cấp I | Saint Paul, MN | 1 thg 10, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $56.000–$56.500 Cấp I | Saint Paul, MN | 1 thg 10, 2023 | 1 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $49.500–$49.700 Cấp I | Saint Paul, MN | 8 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Business Operations Analyst | $46.700–$46.800 Cấp I | Saint Paul, MN | 8 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Architects | $44.000–$44.500 Cấp I | Saint Paul, MN | 8 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).