Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Neurealm Inc
Neurealm Inc: Lương và tài trợ H-1B
Neurealm Inc đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương trung vị được đề nghị: $114.843.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
Neurealm Inc có tài trợ visa H-1B không?
Neurealm Inc đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 28 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Lead | 6 | $119.163 |
| Senior Software Engineer | 3 | $102.086 |
| Senior Technical Manager | 2 | $102.308 |
| Project Manager | 2 | $105.154 |
| Senior Project Manager | 2 | $116.251 |
| Director - Technology Architecture | 2 | $159.050 |
| Technical Manager | 2 | $111.987 |
| Engineer - Infrastructure Services | 2 | $65.957 |
| Project Lead “ Infrastructure Services | 1 | $123.000 |
| Manager - Alliances | 1 | $116.688 |
| Lead Engineer | 1 | $125.008 |
| Senior Tech Lead | 1 | $115.939 |
| Senior Technical Manager - Infrastructure Services | 1 | $99.195 |
| Associate Director - Information Security | 1 | $172.827 |
| Director, Customer Success | 1 | $111.578 |
| Software Engineer | 1 | $86.653 |
| Sr. Principal Architect | 1 | $184.576 |
| Functional Architect | 1 | $94.682 |
| Lead Engineer - Infrastructure Services | 1 | $134.992 |
| Tech Lead | 1 | $131.997 |
| Associate Director - Infrastructure Services | 1 | $107.640 |
| Senior Principal Architect | 1 | $113.797 |
| Associate Architect | 1 | $112.424 |
| Associate Director - Customer Success | 1 | $121.638 |
| Technical Lead | 1 | $112.424 |
| Engineer | 1 | $60.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 8 | $116.470 |
| Năm tài chính 2026 | 31 | $112.424 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)5%
- Cấp II (có chuyên môn)49%
- Cấp III (có kinh nghiệm)28%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)18%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Charlotte, NC10
- Chicago, IL5
- Nashua, NH3
- New York, NY3
- Columbia, SC2
- Bronx, NY2
- Washington, DC2
- Fort Mill, SC1
- Louisville, CO1
- Bellevue, WA1
- Bridgewaters, NJ1
- Lancaster, SC1
- Aubrey, TX1
- Plainsboro Township, NJ1
- Concord, NC1
- North Andover, MA1
- Holdrege, NE1
- Denver, CO1
- Plainsboro, NJ1
Nghề nghiệp
- Computer Systems Engineers/Architects21
- Software Developers6
- Network and Computer Systems Administrators2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers2
- Computer User Support Specialists2
- Sales Managers1
- Database Administrators1
- Data Scientists1
- Information Security Analysts1
- Computer Programmers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Engineer | $60.000 Cấp I | Chicago, IL | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $107.640 Cấp III | Chicago, IL | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer - Infrastructure Services | $65.957 Cấp II | Washington, DC | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer - Infrastructure Services | $65.957 Cấp II | Washington, DC | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Lead | $112.424–$119.792 Cấp II | Charlotte, NC | 11 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Manager | $112.424–$121.057 Cấp II | Charlotte, NC | 11 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director - Customer Success | $121.638 Cấp IV | Nashua, NH | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $102.086–$120.000 Cấp II | Plainsboro, NJ | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Director - Infrastructure Services | $107.640–$110.488 Cấp III | Chicago, IL | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Architect | $112.424 Cấp II | Charlotte, NC | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Architect | $113.797–$118.164 Cấp III | Charlotte, NC | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Tech Lead | $131.997–$134.087 Cấp II | New York, NY | 29 thg 4, 2026 | 6 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $120.536 Cấp II | Denver, CO | 21 thg 4, 2026 | 29 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $116.251–$132.560 Cấp III | Columbia, SC | 20 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer - Infrastructure Services | $134.992–$158.349 Cấp IV | Holdrege, NE | 15 thg 4, 2026 | 22 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director - Technology Architecture | $154.898 Cấp II | Charlotte, NC | 7 thg 4, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Functional Architect | $94.682–$110.342 Cấp II | New York, NY | 24 thg 3, 2026 | 31 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $120.307–$142.301 Cấp IV | Charlotte, NC | 13 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Architect | $184.576 Cấp IV | Charlotte, NC | 27 thg 2, 2026 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $86.653–$92.000 Cấp II | Chicago, IL | 24 thg 2, 2026 | 3 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Manager | $111.550–$112.000 Cấp II | Chicago, IL | 23 thg 2, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Customer Success | $111.578 Cấp II | New York, NY | 16 thg 12, 2025 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director - Technology Architecture | $163.202 Cấp IV | Bronx, NY | 16 thg 12, 2025 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $90.501–$95.950 Cấp II | North Andover, MA | 18 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $116.251–$119.340 Cấp III | Nashua, NH | 5 thg 11, 2025 | 11 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $118.019–$155.000 Cấp IV | Nashua, NH | 5 thg 11, 2025 | 11 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Manager - Infrastructure Services | $99.195–$110.438 Cấp II | Bronx, NY | 5 thg 11, 2025 | 11 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director - Information Security | $172.827–$186.354 Cấp IV | Plainsboro Township, NJ | 5 thg 11, 2025 | 10 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Manager | $89.773–$113.034 Cấp II | Concord, NC | 4 thg 11, 2025 | 11 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Tech Lead | $115.939–$125.424 Cấp II | Aubrey, TX | 30 thg 9, 2025 | 7 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $139.492 Cấp III | Lancaster, SC | 26 thg 9, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $139.492 Cấp III | Charlotte, NC | 18 thg 9, 2025 | 22 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Manager | $114.843 Cấp III | Charlotte, NC | 11 thg 9, 2025 | 31 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $116.251–$133.526 Cấp III | Fort Mill, SC | 3 thg 9, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $89.773–$115.000 Cấp II | Columbia, SC | 22 thg 8, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead “ Infrastructure Services | $123.000 Cấp III | Charlotte, NC | 31 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Lead | $89.773–$101.611 Cấp II | Louisville, CO | 11 thg 7, 2025 | 18 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager - Alliances | $116.688–$136.000 Cấp I | Bellevue, WA | 7 thg 7, 2025 | 15 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer | $125.008–$126.000 Cấp III | Bridgewaters, NJ | 1 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).