Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Testengeer, Inc.
Testengeer, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Testengeer, Inc. đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 25. Mức lương trung vị được đề nghị: $78.250.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
Testengeer, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Testengeer, Inc. đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 7 thg 2, 2024. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Testengeer, Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer | 8 | $74.506 |
| Process Engineer | 8 | $88.431 |
| Engineer | 2 | $70.970 |
| Staff Engineer | 2 | $80.392 |
| Civil/Structural Engineer Lead | 2 | $176.800 |
| Electrical Engineer | 1 | $110.094 |
| Project Engineer | 1 | $104.853 |
| Materials Analyst | 1 | $86.278 |
| Project Engineer, Utilities | 1 | $74.506 |
| Technical Lab Engineer | 1 | $78.250 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 24 | $78.250 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $133.692 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)59%
- Cấp II (có chuyên môn)30%
- Cấp III (có kinh nghiệm)4%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)7%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers10
- Materials Engineers9
- Civil Engineers6
- Electrical Engineers1
- Materials Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Civil/Structural Engineer Lead | $176.800 Cấp IV | La Porte, TX | 7 thg 2, 2024 | 4 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil/Structural Engineer Lead | $166.400 Cấp IV | La Porte, TX | 7 thg 2, 2024 | 4 thg 3, 2024 | Đã rút lại |
| Process Engineer | $90.584 Cấp I | Point Comfort, TX | 30 thg 10, 2023 | 26 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer, Utilities | $74.506 Cấp II | Point Comfort, TX | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $70.970 Cấp II | Point Comfort, TX | 1 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 1 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Technical Lab Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 20 thg 7, 2023 | 24 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 13 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Materials Analyst | $86.278 Cấp II | Point Comfort, TX | 6 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $78.250 Cấp I | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $86.278 Cấp I | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $74.506 Cấp II | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $82.160 Cấp I | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $95.098 Cấp I | Point Comfort, TX | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $104.853 Cấp II | Point Comfort, TX | 17 thg 3, 2023 | 13 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $99.861 Cấp II | Point Comfort, TX | 10 thg 3, 2023 | 7 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Staff Engineer | $86.278 Cấp II | Point Comfort, TX | 30 thg 1, 2023 | 24 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $99.861 Cấp II | Point Comfort, TX | 30 thg 1, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $110.094 Cấp III | Point Comfort, TX | 2 thg 12, 2022 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 5 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $74.506 Cấp I | Point Comfort, TX | 4 thg 10, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).