Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Vecna Robotics, LLC
Vecna Robotics, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Vecna Robotics, LLC đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 21. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.970.
Vecna Robotics, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Vecna Robotics, LLC đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 5 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Vecna Robotics, LLC: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Manufacturing Engineering Manager [00056067] | 2 | $130.000 |
| Software Product Manager | 1 | $112.000 |
| Senior Director, Strategic Finance | 1 | $202.301 |
| Test Engineer | 1 | $77.040 |
| Industry Solutions Design Engineer | 1 | $90.000 |
| Robotics SW Engineer II [00056693] | 1 | $100.547 |
| Robotics SW Engineer [00056484] | 1 | $160.500 |
| Associate Robotics Implementation Project Manager [00061971] | 1 | $102.173 |
| Senior Software Engineer, Data [00061972] | 1 | $130.000 |
| Robotics System Test Engineer II [00068028] | 1 | $105.000 |
| Robotics Front-End Engineer II [00066156] | 1 | $112.986 |
| VP, Finance [00070772] | 1 | $245.000 |
| Robotics Software Engineer II [00079696] | 1 | $106.917 |
| Robotics Software Engineer II [00079695] | 1 | $106.917 |
| Fleet Software Engineer II [00079697] | 1 | $122.970 |
| Fullstack Software Engineer II [00079694] | 1 | $122.970 |
| Senior Software Engineer, Data [00079211] | 1 | $133.724 |
| Senior Software Engineer, Data [00099462] | 1 | $149.844 |
| Robotics Software Engineer II [00105342] | 1 | $140.000 |
| Senior Robotics Front End Engineer [00110883] | 1 | $154.606 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $121.000 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $112.986 |
| Năm tài chính 2025 | 5 | $122.970 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $149.844 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)20%
- Cấp II (có chuyên môn)47%
- Cấp III (có kinh nghiệm)13%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)20%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers8
- Mechatronics Engineers5
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Financial Managers2
- Industrial Production Managers2
- Industrial Engineers1
- Database Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Robotics Front End Engineer [00110883] | $154.606–$170.000 Cấp III | Waltham, MA | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Robotics Software Engineer II [00105342] | $140.000–$181.700 Cấp III | Waltham, MA | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Data [00099462] | $149.844–$165.000 | Waltham, MA | 25 thg 2, 2026 | 26 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Robotics Software Engineer II [00079696] | $106.917–$148.350 | Waltham, MA | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Robotics Software Engineer II [00079695] | $106.917–$148.350 | Waltham, MA | 30 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fleet Software Engineer II [00079697] | $122.970–$148.350 Cấp II | Waltham, MA | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fullstack Software Engineer II [00079694] | $122.970–$137.655 Cấp II | Waltham, MA | 24 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Data [00079211] | $133.724–$175.950 | Waltham, MA | 27 thg 3, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| VP, Finance [00070772] | $245.000 Cấp IV | Waltham, MA | 15 thg 8, 2024 | 30 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Robotics System Test Engineer II [00068028] | $105.000–$125.000 Cấp II | Waltham, MA | 16 thg 5, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Robotics Front-End Engineer II [00066156] | $112.986–$137.655 Cấp II | Waltham, MA | 24 thg 4, 2024 | 6 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Robotics Implementation Project Manager [00061971] | $102.173–$139.899 | Waltham, MA | 29 thg 2, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer, Data [00061972] | $130.000–$150.000 | Waltham, MA | 27 thg 2, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Robotics SW Engineer II [00056693] | $100.547–$137.655 Cấp II | Waltham, MA | 18 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Robotics SW Engineer [00056484] | $160.500–$201.653 Cấp IV | Waltham, MA | 24 thg 8, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineering Manager [00056067] | $130.000–$150.000 Cấp II | Waltham, MA | 4 thg 8, 2023 | 4 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineering Manager [00056067] | $130.000–$150.000 Cấp II | Waltham, MA | 25 thg 7, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Test Engineer | $77.040 Cấp I | Waltham, MA | 28 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industry Solutions Design Engineer | $90.000 Cấp I | Waltham, MA | 19 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Director, Strategic Finance | $202.301 Cấp IV | Weston, MA | 30 thg 1, 2023 | 6 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Product Manager | $112.000 Cấp I | Waltham, MA | 25 thg 10, 2022 | 7 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).