Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Viva Railings LLC
Viva Railings LLC: Lương và tài trợ H-1B
Viva Railings LLC đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 12. Mức lương trung vị được đề nghị: $84.677.
Viva Railings LLC có tài trợ visa H-1B không?
Viva Railings LLC đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 13 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Manager | 4 | $87.369 |
| Financial and Investment Analyst | 2 | $82.243 |
| Civil Engineer | 1 | $76.669 |
| IT Implementations Engineer | 1 | $106.912 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $86.299 |
| Install Operations Analyst | 1 | $76.502 |
| Director of Strategic Planning and Implementation | 1 | $122.574 |
| Production Control Manager | 1 | $85.696 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $91.790 |
| Năm tài chính 2024 | 1 | $86.299 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $82.950 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $85.696 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Civil Engineers2
- Computer and Information Systems Managers2
- Industrial Production Managers2
- Financial and Investment Analysts2
- Industrial Engineers1
- Construction Managers1
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Manager | $60.549–$76.325 Cấp I | Lewisville, TX | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Control Manager | $85.696–$95.000 Cấp I | Lewisville, TX | 22 thg 1, 2026 | 22 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director of Strategic Planning and Implementation | $122.574–$140.631 Cấp I | Lewisville, TX | 29 thg 12, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $91.080 Cấp II | Lewisville, TX | 19 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $91.080 Cấp II | Lewisville, TX | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Install Operations Analyst | $76.502 Cấp I | Lewisville, TX | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $82.243 Cấp II | Lewisville, TX | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $82.243 Cấp II | Lewisville, TX | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $83.658 Cấp II | Lewisville, TX | 29 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $86.299–$100.000 Cấp II | Lewisville, TX | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $76.669–$101.000 Cấp II | Lewisville, TX | 22 thg 3, 2023 | 22 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| IT Implementations Engineer | $106.912–$125.000 Cấp I | Lewisville, TX | 9 thg 3, 2023 | 9 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).