Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Webasto Roof Systems Inc.
Webasto Roof Systems Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Webasto Roof Systems Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 38. Mức lương trung vị được đề nghị: $108.670.
Webasto Roof Systems Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Webasto Roof Systems Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Webasto Roof Systems Inc.: 15 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Quality Engineer | 4 | $106.134 |
| ME Engineer | 4 | $81.850 |
| Lead Engineer Development | 3 | $114.500 |
| Team Leader Modules | 2 | $125.076 |
| IT Application Consultant | 2 | $121.800 |
| Supplier Development Engineer | 2 | $91.694 |
| Program Manager | 2 | $126.065 |
| Director - Operational Performance & WPS | 2 | $145.000 |
| Modules Expert Development | 2 | $110.080 |
| Team Leader Modules, Software Quality Engineering | 1 | $129.005 |
| Quality Engineer | 1 | $87.000 |
| Module Expert Development | 1 | $111.665 |
| Validation Engineer Simulation | 1 | $95.000 |
| Manager Category Purchasing | 1 | $132.000 |
| Director Launch Management | 1 | $169.433 |
| Quality Engineer Operations | 1 | $76.379 |
| Quality Expert Operations | 1 | $100.000 |
| Operational Performance Sr. Expert | 1 | $169.433 |
| Quality Specialist PX | 1 | $92.144 |
| WPS Expert | 1 | $107.661 |
| ME Engineer Automation & Design | 1 | $78.750 |
| ME Engineer Line Systems | 1 | $109.180 |
| Modules Engineer Hardware | 1 | $92.622 |
| Team Leader ME & Maintenance | 1 | $120.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $119.284 |
| Năm tài chính 2024 | 11 | $101.275 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $108.161 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $110.356 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)11%
- Cấp II (có chuyên môn)39%
- Cấp III (có kinh nghiệm)29%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)21%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers18
- Mechanical Engineers12
- Industrial Production Managers3
- Software Developers2
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Purchasing Managers1
- Mechatronics Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| IT Application Consultant | $123.600 Cấp II | Auburn Hills, MI | 23 thg 6, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Team Leader Modules | $130.867 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 23 thg 6, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Quality Engineer | $110.356 Cấp II | Auburn Hills, MI | 23 thg 6, 2026 | 21 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Modules Engineer Hardware | $92.622 Cấp II | Auburn Hills, MI | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Team Leader ME & Maintenance | $120.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer Line Systems | $109.180 Cấp II | Plymouth, MI | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer Automation & Design | $78.750 Cấp I | Plymouth, MI | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| WPS Expert | $107.661 Cấp III | Plymouth, MI | 17 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Specialist PX | $92.144 Cấp II | Auburn Hills, MI | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director - Operational Performance & WPS | $145.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 27 thg 1, 2026 | 29 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Operational Performance Sr. Expert | $169.433 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 19 thg 12, 2025 | 14 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Expert Operations | $100.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 18 thg 12, 2025 | 6 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $131.001 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 24 thg 11, 2025 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer Development | $137.153 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 20 thg 8, 2025 | 5 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer Operations | $76.379 Cấp I | Auburn Hills, MI | 19 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer Development | $114.500 Cấp III | Auburn Hills, MI | 6 thg 5, 2025 | 11 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer | $75.000 Cấp I | Plymouth, MI | 15 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer | $89.387 Cấp II | Plymouth, MI | 1 thg 4, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Modules Expert Development | $108.161 Cấp III | Auburn Hills, MI | 13 thg 2, 2025 | 10 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Quality Engineer | $94.500 Cấp II | Auburn Hills, MI | 13 thg 2, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Modules Expert Development | $112.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 27 thg 11, 2024 | 5 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director Launch Management | $169.433 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 1 thg 11, 2024 | 14 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director - Operational Performance & WPS | $145.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 16 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer | $81.000 Cấp I | New Hudson, MI | 3 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager Category Purchasing | $132.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 27 thg 8, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Development Engineer | $93.271 Cấp II | Auburn Hills, MI | 18 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Quality Engineer | $107.228 Cấp III | Auburn Hills, MI | 31 thg 5, 2024 | 26 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $121.129 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Development Engineer | $90.116 Cấp II | Auburn Hills, MI | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| ME Engineer | $82.700 Cấp II | New Hudson, MI | 24 thg 1, 2024 | 31 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Validation Engineer Simulation | $95.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 2 thg 1, 2024 | 11 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Quality Engineer | $105.040 Cấp III | Auburn Hills, MI | 19 thg 10, 2023 | 21 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $87.000 Cấp II | Lexington, KY | 21 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Module Expert Development | $111.665 Cấp III | Auburn Hills, MI | 21 thg 9, 2023 | 7 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Team Leader Modules | $119.284 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 21 thg 9, 2023 | 2 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| IT Application Consultant | $120.000 Cấp III | Auburn Hills, MI | 6 thg 9, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Team Leader Modules, Software Quality Engineering | $129.005 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 11 thg 5, 2023 | 17 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer Development | $101.275 Cấp II | Auburn Hills, MI | 17 thg 6, 2022 | 4 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).