Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Yugady Technologies & Services Inc
Yugady Technologies & Services Inc: Lương và tài trợ H-1B
Yugady Technologies & Services Inc đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 27. Mức lương trung vị được đề nghị: $88.442.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
Yugady Technologies & Services Inc có tài trợ visa H-1B không?
Yugady Technologies & Services Inc đã nộp 27 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 2, 2024. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Yugady Technologies & Services Inc: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Developer | 13 | $82.056 |
| Product Manager | 3 | $96.366 |
| Software Engineer | 2 | $91.260 |
| Programmer Analyst | 1 | $98.904 |
| Quality Engineer | 1 | $87.485 |
| SAP FICO Consultant | 1 | $134.992 |
| Graphic and UI Developer | 1 | $95.701 |
| Data Engineer | 1 | $82.056 |
| Software Engineer 3 | 1 | $82.056 |
| Quality Assurance Automation Engineer | 1 | $81.328 |
| Sales Engineer | 1 | $121.722 |
| Biomedical Engineer | 1 | $88.442 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 20 | $83.834 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $96.366 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)41%
- Cấp II (có chuyên môn)33%
- Cấp III (có kinh nghiệm)22%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Coppell, TX8
- Farmers Branch, TX2
- Tampa, FL2
- St. Louis, MO2
- Herndon, VA2
- Warren, MI2
- Sterling Heights, MI2
- Coopersburg, PA1
- Frisco, TX1
- Claymont, DE1
- Dallas, TX1
- Fort Worth, TX1
- New Orleans, LA1
- Mc Kinney, TX1
Nghề nghiệp
- Software Developers20
- Computer Systems Engineers/Architects3
- Software Quality Assurance Analysts and Testers2
- Sales Managers1
- Bioengineers and Biomedical Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Developer | $82.056–$94.038 Cấp I | Coppell, TX | 21 thg 2, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $96.366–$130.000 Cấp III | Sterling Heights, MI | 12 thg 1, 2024 | 17 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $96.366–$96.367 Cấp III | Sterling Heights, MI | 23 thg 11, 2023 | 27 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $96.366–$96.367 Cấp III | Warren, MI | 22 thg 11, 2023 | 27 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sales Engineer | $121.722–$130.000 Cấp II | Warren, MI | 17 thg 11, 2023 | 27 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $101.192–$101.193 Cấp II | Mc Kinney, TX | 13 thg 11, 2023 | 20 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Biomedical Engineer | $88.442–$88.443 Cấp I | Herndon, VA | 26 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $82.056–$82.057 Cấp I | New Orleans, LA | 22 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $82.056–$82.057 Cấp I | Coppell, TX | 11 thg 9, 2023 | 16 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $88.442–$88.443 Cấp I | Herndon, VA | 7 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer 3 | $82.056–$82.057 Cấp I | Coppell, TX | 7 thg 9, 2023 | 13 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $101.192 Cấp II | Coppell, TX | 1 thg 9, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $81.328–$81.329 Cấp II | Coppell, TX | 11 thg 8, 2023 | 21 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Automation Engineer | $81.328–$81.329 Cấp II | Farmers Branch, TX | 20 thg 7, 2023 | 24 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $82.056–$93.000 Cấp I | St. Louis, MO | 17 thg 7, 2023 | 17 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $82.056–$90.000 Cấp I | Coppell, TX | 6 thg 7, 2023 | 11 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $80.850–$80.851 Cấp I | Coppell, TX | 9 thg 6, 2023 | 16 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $80.850–$93.000 Cấp I | St. Louis, MO | 11 thg 5, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $80.850–$80.851 Cấp I | Coppell, TX | 11 thg 5, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $116.938–$116.939 Cấp III | Fort Worth, TX | 6 thg 1, 2023 | 13 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $104.624–$104.625 Cấp III | Tampa, FL | 6 thg 1, 2023 | 10 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $85.613–$85.614 Cấp II | Tampa, FL | 4 thg 1, 2023 | 10 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Programmer Analyst | $98.904–$98.905 Cấp II | Farmers Branch, TX | 20 thg 12, 2022 | 28 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $87.485–$87.486 Cấp II | Coopersburg, PA | 6 thg 12, 2022 | 7 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| SAP FICO Consultant | $134.992–$140.000 Cấp IV | Frisco, TX | 28 thg 11, 2022 | 28 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Graphic and UI Developer | $95.701–$95.702 Cấp II | Claymont, DE | 14 thg 10, 2022 | 21 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $116.938–$120.000 Cấp III | Dallas, TX | 30 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).