Trang chủ › Nghề nghiệp › Accountants and Auditors › Somerville, MA
Accountants and Auditors tại Somerville, MA: Mức lương H-1B
29 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Somerville, MA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $97.032; khoảng giữa $84.240–$108.762.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $76.881 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $97.032 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $147.514 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $124.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Ernst & Young U.S. LLP | 13 | $100.081 |
| Deloitte & Touche LLP | 4 | $84.240 |
| Stockholm Environment Institute U.S., Inc. | 3 | $75.878 |
| Bluebird Bio, Inc. | 2 | $112.200 |
| Topsort, Inc. | 2 | $118.000 |
| XtalPi Inc. | 2 | $97.058 |
| Deloitte Tax LLP | 1 | $78.374 |
| oneZero Financial Systems LLC | 1 | $67.000 |
| Tessera Therapeutics, Inc. | 1 | $130.000 |
Chức danh
- Staff Accountant3
- Audit & Assurance Senior3
- Accountants and Auditors - KBGFJG05236-252
- Senior Accountant II2
- Finance Associate2
- Finance Manager2
- Tax Senior1
- Accountants and Auditors - KBGFJG100961-71
- Accountants and Auditors - Kbgfjg217432-21
- Accountants and Auditors - KBGFJG100961-81
- Accountants and Auditors - Kbgfjg218978-21
- Junior Accountant1
- Accountants and Auditors - KBGFJG169300-31
- Lead Accountant1
- Accountants and Auditors - KBGFJG282233-21
Nhà bảo trợ H-1B tại Somerville, MA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).