Trang chủ › Nghề nghiệp › Industrial Production Managers › Houston, TX
Industrial Production Managers tại Houston, TX: Mức lương H-1B
59 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Houston, TX. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $118.330; khoảng giữa $110.302–$144.500.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $85.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $118.330 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $137.850 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $216.450 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Lonza Houston Inc | 4 | $132.500 |
| Texas Lehigh Cement Company LP | 2 | $127.634 |
| NextDecade LNG LLC | 2 | $225.000 |
| Honeywell International Inc. | 2 | $147.814 |
| The Methodist Hospital Research Institute | 2 | $117.600 |
| Konec USA LLC | 2 | $82.700 |
| Marsol Technologies, Inc. | 2 | $103.200 |
| Brio Pharmaceuticals Inc | 2 | $113.797 |
| Global Valve Source LLC | 1 | $135.824 |
| Momo & Co, LLC | 1 | $84.760 |
| Intertek USA, Inc. | 1 | $115.000 |
| Intertek Testing Services NA, Inc. | 1 | $115.000 |
| National Oilwell Varco, L.P. | 1 | $129.800 |
| PCE Paragon Solutions USA, Inc. | 1 | $135.000 |
| Kinetic Pressure Control Ltd. | 1 | $170.000 |
| Victory Signs & Imaging LLC | 1 | $83.300 |
| TotalEnergies Petrochemicals & Refining USA, Inc. | 1 | $137.850 |
| Geodigital International Corporation | 1 | $110.302 |
| Allied Fitting LP | 1 | $108.500 |
| Woolpert, Inc. | 1 | $89.294 |
| Elegant Stone Fabrication LLC | 1 | $84.000 |
| APS Technology LLC | 1 | $85.000 |
| Occidental Oil and Gas Corporation | 1 | $207.900 |
| Sunnova Energy Corporation | 1 | $156.800 |
| Pinnacle Machine Holdings LLC | 1 | $130.000 |
| Voith US Inc. | 1 | $118.330 |
| Unimacts Global LLC | 1 | $110.000 |
| Leigh Manufacturing LLC | 1 | — |
| Axens North America, Inc. | 1 | $111.707 |
| Bureau Veritas Inspection and Insurance Company | 1 | $82.638 |
| Air Liquide Large Industries U.S. LP | 1 | $138.403 |
| Atlas Copco Compressors LLC | 1 | $134.640 |
| Mitsubishi Logisnext Americas (Houston) Inc. | 1 | $124.200 |
| Wynnpro, LLC | 1 | $100.000 |
| Sathi, LLC | 1 | $110.906 |
| Inventec Distribution (North America) Corporation | 1 | $85.000 |
| TAS Energy Inc. | 1 | $167.440 |
| Flowco Productions LLC | 1 | $115.000 |
| Occidental Petroleum Corporation | 1 | $244.900 |
| AFC Cable Systems, Inc | 1 | $144.500 |
Chức danh
- Production Manager5
- Quality Manager4
- Program Manager2
- Senior Manager, Production Optimization2
- Director of R&D and QC2
- Quality Control System Managers1
- Operations Manager1
- SMT Operations Manager1
- Director - Safety, Quality & Continuous Improvement1
- Project Manager1
- QC Manager1
- Cray Valley Quality Manager1
- Production Supervisor1
- Batch Release Specialist, Quality Assurance Operations1
- Production and Maintenance Manager1
Nhà bảo trợ H-1B tại Houston, TX →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).