Trang chủ › Nghề nghiệp › Logisticians › Miami, FL
Logisticians tại Miami, FL: Mức lương H-1B
77 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Miami, FL. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $77.854; khoảng giữa $63.759–$95.000.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $46.973 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $70.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $76.960 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $96.904 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| LAN Cargo S.A. | 10 | $81.384 |
| Ernst & Young U.S. LLP | 4 | $193.900 |
| Miami Cordage LLC | 4 | $120.000 |
| Logistics Plus, Inc. | 4 | $92.500 |
| DSV Air & Sea Inc. | 3 | $71.000 |
| Diverse Aircraft Service, Corp. | 3 | $109.999 |
| Draco Freight Logistics Corporation | 2 | $56.618 |
| Quick Turn Engine Center, LLC | 2 | $102.000 |
| Jack Cooper Investments, Inc | 2 | $78.749 |
| Supply Chain Wizard, LLC | 2 | $80.412 |
| FNS, Inc. | 2 | $67.500 |
| Zitun Beauty Inc. | 2 | $70.000 |
| Amazon.com Services LLC | 2 | $137.798 |
| Carnival Corporation | 2 | $82.867 |
| GOFO Inc. | 2 | $46.946 |
| Global Logistical Connections - Los Angeles | 1 | $65.000 |
| FHP Manufacturing Company | 1 | $60.000 |
| Boeing Distribution Services, Inc. | 1 | $70.117 |
| Shipco Transport Inc. | 1 | $41.600 |
| Long Spring Trading Corp | 1 | — |
| JFK Trading LLC | 1 | $50.773 |
| MPL USA Corp | 1 | $65.000 |
| Flexport, Inc. | 1 | $61.000 |
| Food Ventures North America, Inc. | 1 | $57.500 |
| Sea Farms, Inc. | 1 | $47.840 |
| Aviation Turbine Repair, LLC | 1 | $65.000 |
| Beyond Hospitality Group Inc. | 1 | $116.147 |
| Albatross America Inc. | 1 | $40.560 |
| I.D. Beauty International Distribution, LLC | 1 | $65.000 |
| Unicon Pharma Inc | 1 | $60.965 |
| SSM Enterprises, Inc. | 1 | $76.960 |
| Airclass Cargo Corp | 1 | $47.000 |
| Independent Purchasing Cooperative, Inc. | 1 | $114.397 |
| ABB Inc. | 1 | $87.526 |
| M.C. Int'l Transportation, Inc | 1 | $46.900 |
| Essence Corp | 1 | $120.000 |
| Franz Foods LLC | 1 | $80.000 |
| Anaplan, Inc. | 1 | $176.939 |
| Coolibar Inc | 1 | $71.000 |
| World Fuel Services Corporation | 1 | $46.946 |
Chức danh
- Logistics Engineer5
- Contract Specialist4
- Aircraft on Ground Materials Area Manager3
- Cruise Project Manager3
- Logistician3
- Supply Chain Senior Strategist3
- Account Sales Executive2
- Logistics Analytics Manager2
- Process Engineer2
- Logistics Analyst2
- Product Manager2
- FOC Watch Leader2
- Terminal Operation Analyst2
- Sr. Component Repair & Sales Manager1
- Import Team Lead1
Nhà bảo trợ H-1B tại Miami, FL →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).