Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Quality Engineer III

Quality Engineer III: Mức lương H-1B

189 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Engineer III. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $109.708; khoảng giữa $100.000–$119.540.

Đơn đăng ký (LCA)189
Mức lương trung vị được đề xuất$109.708
Nửa giữa của mức lương$100.000–$119.540
Phân vị thứ 10–90$92.178–$134.023

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Wal-Mart Associates, Inc.77$105.000
Staples, Inc.11$130.000
Sirius XM Radio Inc.11$100.000
Intellectt, Inc.7$112.320
Jabil Inc.6$115.180
FedEx Dataworks, Inc.4$113.972
Frontline Insurance Manager's Inc4$130.000
Chewy, Inc.3$137.900
USR Parent, Inc.3$107.100
Penumbra, Inc.3$100.651
Grainger Management LLC3$125.000
Boston Scientific Corporation3$115.000
Inogen3$110.000
Federal Express Corporation3$134.192
F5, Inc.2$153.000
Ineight, Inc.2$130.100
BSH Home Appliances Corporation2$124.712
Honda Development & Manufacturing of America, LLC2$82.894
EnerSys Delaware Inc.2$90.000
Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc.2$101.010
J.B. Hunt Transport, Inc.2$87.020
DENSO International America, Inc.2$101.500
Thermo Fisher Scientific Inc.2$83.605
United Wholesale Mortgage, LLC2$110.000
The Fountain Group, LLC1$114.400
ZF Passive Safety Systems US, Inc.1$90.000
Rheem Sales Company Inc.1$100.152
Exact Sciences Corporation1$139.235
Endotronix, Inc.1$109.300
Allergan Sales, LLC1$99.000
The Kroger Company1$127.140
WW International Inc.1$160.000
Alere San Diego, Inc.1$115.000
Instrumentation Laboratory Company1$100.000
10x Genomics, Inc.1$130.500
Nemak USA, Inc.1$100.466
LivaNova USA, Inc.1$102.000
CSP Technologies, Inc.1$87.277
Uop LLC1$117.415
Hughes Network Systems LLC1$95.459
Bio-Rad Laboratories, Inc.1$133.910
Rheem Manufacturing Company1$102.710
Nypro, Inc., a Jabil Company1$107.169
MAG Aerospace Industries, LLC1$113.010
Frontline Insurance Managers, Inc.1$118.000
Abacus Service Corporation1$69.389
Djo, LLC1$100.000
TK Elevator Manufacturing, Inc.1$85.545
Advantage Technical Resourcing, Inc.1$116.480
Trane Technologies Company LLC1$149.962
Nova Biomedical1$102.669
Mack Trucks, Inc.1$119.080

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$111.866
Cấp II (có chuyên môn)$103.842
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202362$104.440
Năm tài chính 202452$104.952
Năm tài chính 202543$115.000
Năm tài chính 202630$112.746

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).