Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Product Engineer

Senior Product Engineer: Mức lương H-1B

192 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Product Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.130; khoảng giữa $97.771–$134.971.

Đơn đăng ký (LCA)192
Mức lương trung vị được đề xuất$115.130
Nửa giữa của mức lương$97.771–$134.971
Phân vị thứ 10–90$79.983–$165.150

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
IBS SOFTWARE AMERICAS, INC. (f/k/a IBS Software Services Americas, Inc.)16$76.000
Vehma International of America, Inc.13$113.017
Siemens Industry Software Inc.12$176.229
Thryv, Inc.6$111.713
Skyworks Solutions, Inc.5$116.990
Tesla, Inc.5$148.400
Power Integrations Inc.5$154.039
Hyatt Corporation4$144.780
Cypress Semiconductor Corporation4$113.160
MAG Aerospace Industries, LLC3$129.000
Sandvik Mining and Construction USA, LLC3$93.600
Loyalty Juggernaut, Inc.3$98.904
Playht Inc.3$242.500
Master Bond Inc.2$183.000
TE Connectivity Corporation2$100.000
Curtis Instruments, Inc.2$148.647
Corporate Employment Resources, Inc.2$117.354
Nuvve Holding Corp.2$124.000
JELD-WEN, Inc.2$139.500
Jabil Inc.2$114.920
Environmental Systems Research Institute, Inc.2$126.383
Flowserve US Company2$81.463
Lovevery, Inc.2$98.000
Disability Inventions Sezual Inc2$96.616
Lear Corporation2$122.940
Panasonic Corporation of North America (PNA)2$125.715
OneH2, Inc.2$90.000
Gridsight Inc.2$145.999
P&C Group I, Inc.2$110.292
Intent-Design Ltd2$110.926
Appian Corporation2$130.000
Parker Hannifin Corporation2$146.360
Micron Technology, Inc.2$133.157
Tesmec USA, Inc.2$91.509
Elanco US Inc.2$115.000
Nitto Automotive, Inc.1$81.203
Woodbridge Holdings Inc.1$121.540
Veracross, LLC.1$130.000
Faurecia Automotive Seating, LLC1$122.637
Shawmut LLC1$85.000
Macom Technology Solutions,inc.1$95.000
Innovusion, Inc.1$137.363
OmniVision Technologies, Inc.1$126.464
Akoustis, Inc.1$120.000
Deere & Company1$140.000
Medtronic, Inc.1$98.965
Nutanix, Inc.1$104.000
Covidien LP1$108.077
Xilinx, Inc.1$126.464
Flowserve U.S. Inc.1$102.503
Rhythmlink International, LLC1$85.000
LTIMindtree Limited1$101.192
Cameron International Corporation1$95.118
Modine Manufacturing Company1$97.695
Cruise LLC1$198.200
Renesas Electronics America Inc.1$111.442
Wabash National Corporation1$80.350
Ridge Corporation1$80.000
Littelfuse, Inc.1$105.000
Maxlinear, Inc.1$108.430

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$79.331
Cấp II (có chuyên môn)$104.500
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.354
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202355$110.000
Năm tài chính 202439$111.072
Năm tài chính 202565$114.030
Năm tài chính 202631$128.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).