Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Faurecia Automotive Seating, LLC
Faurecia Automotive Seating, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Faurecia Automotive Seating, LLC đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $98.597.
Faurecia Automotive Seating, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Faurecia Automotive Seating, LLC đã nộp 24 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 1 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Faurecia Automotive Seating, LLC: 7 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Industrial Engineer | 2 | $80.246 |
| Supplier Quality Engineer | 2 | $95.000 |
| Lead Engineer | 2 | $104.569 |
| Program Manager | 2 | $100.000 |
| Quality Engineer | 2 | $90.000 |
| Process Engineer | 1 | $94.000 |
| Senior Product Engineer | 1 | $122.637 |
| FEA & Validation Project Engineer | 1 | $102.091 |
| Plant FES & Productivity Engineer | 1 | $81.099 |
| Validation Engineer | 1 | $102.000 |
| Master Scheduler/Engineering Coordinator | 1 | $80.000 |
| Seat Architect | 1 | $126.801 |
| Program Quality Engineer | 1 | $95.000 |
| Director Engineering - Frames/Mechanism Applications | 1 | $145.010 |
| Autonomous Production Unit Manager | 1 | $130.670 |
| Program Controller | 1 | $115.440 |
| FES&P Engineer | 1 | $90.525 |
| Plant Health, Safety & Environment Manager | 1 | $134.198 |
| Program Development Leader | 1 | $139.496 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 15 | $95.000 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $130.670 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $106.270 |
| Năm tài chính 2026 | 2 | $136.847 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)12%
- Cấp II (có chuyên môn)58%
- Cấp III (có kinh nghiệm)21%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers11
- Mechanical Engineers5
- Industrial Production Managers3
- Mechatronics Engineers2
- Architectural and Engineering Managers1
- Financial Managers1
- Regulatory Affairs Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Program Development Leader | $139.496 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 1 thg 4, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Plant Health, Safety & Environment Manager | $134.198 Cấp III | Simpsonville, KY | 28 thg 1, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Controller | $115.440 Cấp I | Auburn Hills, MI | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| FES&P Engineer | $90.525 Cấp II | Simpsonville, KY | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer | $110.541 Cấp II | Auburn Hills, MI | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Autonomous Production Unit Manager | $130.670 Cấp III | Simpsonville, KY | 20 thg 6, 2024 | 25 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director Engineering - Frames/Mechanism Applications | $145.010 Cấp II | Auburn Hills, MI | 9 thg 1, 2024 | 9 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Master Scheduler/Engineering Coordinator | $80.000 Cấp II | Chattanooga, TN | 8 thg 6, 2023 | 21 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $100.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Seat Architect | $126.801 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $90.000 Cấp II | Highland Park, MI | 7 thg 3, 2023 | 17 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Validation Engineer | $102.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 6 thg 3, 2023 | 17 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Quality Engineer | $90.000 Cấp II | Highland Park, MI | 24 thg 1, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $80.246 Cấp I | Highland Park, MI | 12 thg 12, 2022 | 26 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Industrial Engineer | $80.246 Cấp I | Highland Park, MI | 5 thg 12, 2022 | 26 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manager | $115.000 Cấp III | Chattanooga, TN | 10 thg 11, 2022 | 14 thg 11, 2022 | Đã rút lại |
| Supplier Quality Engineer | $95.000 Cấp II | Highland Park, MI | 13 thg 10, 2022 | 24 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Process Engineer | $94.000 Cấp II | Highland Park, MI | 28 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Supplier Quality Engineer | $95.000 Cấp II | Madison, MS | 27 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer | $98.597 Cấp II | Auburn Hills, MI | 27 thg 9, 2022 | 11 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| FEA & Validation Project Engineer | $102.091 Cấp III | Auburn Hills, MI | 26 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Engineer | $122.637 Cấp III | Auburn Hills, MI | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Quality Engineer | $95.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 14 thg 10, 2021 | 18 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Plant FES & Productivity Engineer | $81.099 Cấp II | Wentzville, MO | 21 thg 4, 2020 | 1 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).