Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Flowserve US Company

Flowserve US Company: Lương và tài trợ H-1B

Flowserve US Company đã nộp 48 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 46. Mức lương trung vị được đề nghị: $109.741.

Đơn đăng ký (LCA)48
Đã chứng nhận46
Địa chỉ nhà tuyển dụngIrving, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$109.741
Nửa giữa của mức lương$97.406–$133.541
Phân vị thứ 10–90$81.099–$151.664

Flowserve US Company có tài trợ visa H-1B không?

Flowserve US Company đã nộp 48 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Flowserve US Company: 4 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Business Analyst Customer Product Systems3$97.160
Applications Engineer3$120.000
Project Manager3$125.632
Systems Analyst2$114.656
Network Planning Analyst2$144.726
Senior Engineer2$99.424
Senior Product Engineer2$81.463
Product Manager2$138.494
Senior Project Manager2$97.198
On-Site Application Engineer2$79.061
Mechanical Engineer2$103.282
HANA/SQL Server Database Administrator1$121.888
Project Solutions Architect1$94.432
On-Site Applications Engineer1$73.091
Senior Electrical Engineer1$101.213
Global MRO Marketing and Technology (M&T) Leader1$176.100
Business Development, Principal1$159.099
Director of Operations Strategy1$151.861
IT Business Analyst1$125.882
Manager, R&D1$136.802
Control System Engineer1$95.618
Global Product Engineer Senior1$104.415
AMSS Regional Quality Engineer1$116.875
Engineer1$99.008
Electrical Engineer1$82.368
Director, Inventory1$200.000
Data Archiving Manager1$138.965
Engineer / Quality Supervisor1$99.758
Engineering Systems and Business Process Analyst1$118.893
Manager, Engineering1$167.286
QA Engineer1$74.322
Sr. New Product Development R&D Engineer1$118.165
Senior Business Analyst1$99.758
Cost Accountant - Senior1$82.992

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20238$107.336
Năm tài chính 20249$126.316
Năm tài chính 202511$104.415
Năm tài chính 202620$106.850

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Business Analyst Customer Product Systems$96.034–$120.000
Cấp II
Prosper, TX22 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business Analyst Customer Product Systems$96.034–$120.000
Cấp II
Prosper, TX19 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã rút lại
Mechanical Engineer$106.850–$149.760
Cấp II
Pasadena, TX29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$99.715–$106.936
Cấp IV
Cookeville, TN29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Cost Accountant - Senior$82.992–$111.536
Cấp IV
Hastings, NE29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Business Analyst$99.758–$149.760
Cấp II
Irving, TX29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. New Product Development R&D Engineer$118.165
Cấp IV
Kalamazoo, MI15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
QA Engineer$74.322–$92.929
Cấp II
Hastings, NE15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Manager, Engineering$167.286Vernon, CA14 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Applications Engineer$120.000–$160.000
Cấp IV
Lutz, FL5 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Engineering Systems and Business Process Analyst$118.893–$125.520
Cấp III
Irving, TX28 thg 4, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Engineer / Quality Supervisor$99.758–$110.000
Cấp II
Addison, IL13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$125.632–$131.000
Cấp I
Chesapeake, VA8 thg 4, 202622 thg 4, 2026Đã chứng nhận
On-Site Application Engineer$79.061–$94.000
Cấp I
Point Comfort, TX27 thg 3, 202627 thg 3, 2026Đã chứng nhận
On-Site Application Engineer$79.061–$94.000
Cấp I
Point Comfort, TX12 thg 3, 202623 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Data Archiving Manager$138.965–$157.540
Cấp IV
Irving, TX23 thg 1, 20267 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Director, Inventory$200.000–$250.000
Cấp III
Houston, TX16 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Project Manager$125.632–$131.000
Cấp I
Chesapeake, VA22 thg 12, 20251 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Systems Analyst$112.923–$135.680
Cấp II
Irving, TX10 thg 11, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Electrical Engineer$82.368–$115.000
Cấp I
Taneytown, MD3 thg 11, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Senior Engineer$100.818–$122.359
Cấp IV
Cookeville, TN25 thg 6, 202518 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Engineer$99.008
Cấp III
Sulphur Springs, TX24 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Manager, R&D$136.802–$155.662
Cấp IV
Houston, TX3 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Manager$136.989–$159.320
Cấp IV
Vernon, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Control System Engineer$95.618–$108.338
Cấp II
Vernon, CA20 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Global Product Engineer Senior$104.415
Cấp III
Chesapeake, VA19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
AMSS Regional Quality Engineer$116.875–$129.352
Cấp III
Pasadena, TX16 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Product Engineer$83.096–$95.000
Cấp II
Sulphur Springs, TX27 thg 3, 202518 thg 7, 2025Đã chứng nhận
IT Business Analyst$125.882
Cấp IV
Scranton, PA30 thg 1, 202527 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Applications Engineer$102.856–$105.030
Cấp II
Houston, TX26 thg 12, 202420 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Director of Operations Strategy$151.861–$240.000
Cấp IV
Irving, TX30 thg 9, 20247 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Electrical Engineer$101.213–$106.000
Cấp III
Lynchburg, VA16 thg 9, 20247 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Manager$97.198–$135.000
Cấp II
Vernon, CA27 thg 8, 202417 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Senior Project Manager$97.198–$135.000
Cấp II
Vernon, CA26 thg 8, 202417 thg 1, 2025Đã rút lại
Global MRO Marketing and Technology (M&T) Leader$176.100–$241.000Houston, TX22 thg 8, 202410 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Business Development, Principal$159.099–$309.600
Cấp IV
Henderson, NV16 thg 8, 202426 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Project Manager$112.632–$125.000
Cấp I
Chesapeake, VA12 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Product Manager$140.000
Cấp II
Taneytown, MD6 thg 6, 202424 thg 6, 2024Đã chứng nhận
On-Site Applications Engineer$73.091–$83.616
Cấp I
Seadrift, TX14 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Network Planning Analyst$151.466
Cấp IV
Irving, TX16 thg 4, 202419 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Senior Product Engineer$79.830–$90.280
Cấp II
Sulphur Springs, TX22 thg 8, 202311 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Business Analyst Customer Product Systems$98.285
Cấp II
Frisco, TX17 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Engineer$98.030–$100.565
Cấp IV
Cookeville, TN4 thg 5, 202320 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Project Solutions Architect$94.432–$103.322
Cấp III
Irving, TX14 thg 4, 202315 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Applications Engineer$136.094
Cấp IV
Taneytown, MD29 thg 3, 202317 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Network Planning Analyst$137.987–$148.080
Cấp IV
Irving, TX15 thg 2, 202327 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Systems Analyst$116.388
Cấp II
Irving, TX28 thg 11, 202212 thg 1, 2023Đã chứng nhận
HANA/SQL Server Database Administrator$121.888–$126.483
Cấp IV
Irving, TX17 thg 11, 20227 thg 2, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).