Trang chủ › Chức danh › Sr. Project Engineer
Sr. Project Engineer: Mức lương H-1B
150 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Project Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $111.353; khoảng giữa $96.950–$125.580.
Đơn đăng ký (LCA)150
Mức lương trung vị được đề xuất$111.353
Nửa giữa của mức lương$96.950–$125.580
Phân vị thứ 10–90$90.000–$147.316
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Ivalua, Inc. | 6 | $140.812 |
| Union Pacific Railroad Company | 5 | $104.064 |
| Hathaway Dinwiddie Construction Company | 4 | $118.110 |
| Actalent Services, LLC. | 4 | $99.736 |
| NHS U.S., LLC | 4 | $123.250 |
| Intertek Testing Services NA, Inc. | 4 | $111.051 |
| SRI Energy Inc. | 3 | $99.382 |
| Siris LLC | 3 | $140.000 |
| Control Systems Integrators Inc | 3 | $93.600 |
| Cintal, Inc. | 3 | $124.800 |
| A. O. Smith Corporation | 3 | $111.842 |
| Baker Concrete Construction, Inc. | 3 | $96.308 |
| Martinrea International US, Inc. | 3 | $117.853 |
| Onward Technologies, Inc | 3 | $215.000 |
| Cambrex Charles City, Inc. | 3 | $115.000 |
| Segula Technologies USA, Inc. | 3 | $118.000 |
| Stanley Black & Decker Inc. | 2 | $111.650 |
| Webcor Construction LP | 2 | $98.488 |
| F.A. Wilhelm Construction Company, Inc. | 2 | $72.704 |
| M&A Projects Inc. | 2 | $126.900 |
| Gilbane Building Company | 2 | $103.688 |
| Consulting Engineers Group, Inc | 2 | $143.500 |
| DACK Consulting Solutions, Inc. | 2 | $167.066 |
| DPR Construction, A General Partnership | 2 | $108.192 |
| Roquette America Inc. | 2 | $150.000 |
| Miyamoto International Inc | 2 | $103.103 |
| Seva Engineering Services, LLC | 2 | $94.380 |
| Kohler Company | 2 | $94.025 |
| Saunders Construction, Inc. | 2 | $87.594 |
| LastMile Energy, Inc. | 2 | $90.000 |
| John Moriarty and Associates of Florida, Inc. | 1 | $110.000 |
| SAFC Carlsbad, Inc. | 1 | $110.000 |
| Moss & Associates, LLC | 1 | $80.000 |
| Argon Medical Devices | 1 | $125.000 |
| Ampirical Services, Inc. | 1 | $149.965 |
| BP America Inc. | 1 | $124.259 |
| FuelCell Energy Inc. | 1 | $94.598 |
| Urban Infraconstruction LLC | 1 | $100.000 |
| B&W Energy Services, Inc. | 1 | $125.000 |
| Lease Crutcher Lewis WA LLC | 1 | $116.210 |
| Myers & Sons Construction, LLC | 1 | $99.133 |
| Fraunhofer USA, Inc. | 1 | $96.800 |
| Freedom Forever, LLC | 1 | $75.000 |
| Datum Engineers, Inc. | 1 | $110.000 |
| Ace World Companies, Ltd. | 1 | $124.738 |
| Ride Control, LLC | 1 | $122.849 |
| Universal EV LLC | 1 | $90.000 |
| Cannon Corporation | 1 | $118.102 |
| BNBuilders, Inc. | 1 | $110.000 |
| Prince Contracting, LLC | 1 | $104.780 |
| Tejas Production Services Inc. | 1 | $140.000 |
| PAC Project Advisors International, Ltd. | 1 | $100.000 |
| Veolia North America LLC | 1 | $127.908 |
| Electrolux Professional, Inc. | 1 | $85.904 |
| Proleit Corp. | 1 | $95.095 |
| Edscha Automotive Michigan, Inc. | 1 | $103.740 |
| VAStek Inc. | 1 | — |
| Veolia Water Technologies, Inc. | 1 | $145.000 |
| Taylor Devices Inc. | 1 | $75.000 |
| Mobis North America LLC | 1 | $129.860 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $91.998 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $100.690 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $112.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $130.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 26 | $101.913 |
| Năm tài chính 2024 | 36 | $110.000 |
| Năm tài chính 2025 | 55 | $112.000 |
| Năm tài chính 2026 | 27 | $115.000 |
Thành phố
- Plano, TX7
- Omaha, NE5
- New York, NY5
- Novi, MI4
- San Francisco, CA4
- Chillicothe, IL4
- Auburn Hills, MI4
- Warren, MI3
- Chicago, IL3
- Lebanon, TN3
- Charles City, IA3
- Greensboro, NC3
- Towson, MD2
- West Lafayette, IN2
- Santa Clara, CA2
- Brooklyn, NY2
- Plymouth, MI2
- Farmington Hills, MI2
- Keokuk, IA2
- Troy, MI2
- Savannah, GA2
- Griffin, GA2
- Newport Beach, CA2
- Piscataway, NJ2
- Arlington, VA2
- Fremont, CA2
- Waukesha, WI2
- Anderson, IN2
- Englewood, CO2
- Sharon, MA2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).