Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Test Automation Engineer

Test Automation Engineer: Mức lương H-1B

300 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Test Automation Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.295; khoảng giữa $82.368–$103.532.

Đơn đăng ký (LCA)300
Mức lương trung vị được đề xuất$90.295
Nửa giữa của mức lương$82.368–$103.532
Phân vị thứ 10–90$76.272–$123.572

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Astir Technologies, LLC35$81.500
Cigniti Technologies, Inc.18$82.368
Astir Services LLC15$96.000
Astir IT Solutions, Inc13$77.000
L&T Technology Services Limited7$114.000
Aspiredata LLC7$85.093
Acadia Technologies, Inc.4$96.510
Kelly Services, Inc.4$100.360
Vensai Technologies Inc.4$104.000
Ripple Labs, Inc.3$162.260
MedeAnalytics, Inc.3$100.296
Techzion IT Solutions Inc3$86.000
Atos Syntel Inc3$74.190
Arista Networks, Inc.3$111.855
Fiori Technology Solutions, Inc.3$88.000
Stansource Inc.3$100.000
Navient Solutions, LLC3$91.229
Planet-P Inc3$86.320
Unicorn Technologies,llc3$82.400
Vitosha Inc3$95.000
Hubentry LLC3$82.500
Excentus Corporation2$101.047
Pi Square Technologies LLC2$80.246
Ayitc LLC2—
Denken Solutions, Inc.2$96.408
Pro IT Needs LLC2$80.625
Aidata Monks Inc2$87.125
Vizplum Corporation2$96.304
TISTA Science and Technology Corporation2$100.000
Quest IT Solutions, Inc.2$90.262
ERP Analysts, Inc.2$110.000
Bloomberg L.P.2$99.570
BI Labs, Inc.2$81.630
Agilesoft, Inc.2$81.000
Eagle Harbor Solutions, LLC2$155.000
Digital Datum Inc2$108.000
Anywhere Real Estate Operations, LLC2$95.108
Intuitive Surgical Operations, Inc.2$143.088
Saiven Technologies, Inc.2$71.906
Cbagllc2$74.225
Xtglobal, Inc.2$98.771
Aplomb Technologies Inc.2$78.500
Motivity Labs Inc2$104.042
Siman Pro Inc2$89.000
Intellyk Inc.2$91.692
Altimetrik Corp.2$115.430
RAKS Group LLC2$101.234
Solstice Systems & Technology LLC2$100.000
Navient Business Processing Group, LLC2$92.636
Palayekar Companies Inc2$89.378
WaferWire LLC2$96.179
Amensys Inc2$107.750
Dizer Corp2$91.440
Flex Consulting Group Inc.2$150.467
System Soft Technologies, LLC2$97.500
InCloud LLC1$149.989
LYFT, Inc.1$134.000
ActioNet, Inc.1$124.666
Saturn Tech LLC1$81.203
Southwest Business Corporation1$83.928

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$78.000
Cấp II (có chuyên môn)$90.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$104.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.467

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202364$87.516
Năm tài chính 202463$94.000
Năm tài chính 202595$86.923
Năm tài chính 202664$91.500

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).