Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Alpha Square Group S LLC
Alpha Square Group S LLC: Lương và tài trợ H-1B
Alpha Square Group S LLC đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 30. Mức lương trung vị được đề nghị: $105.061.
Alpha Square Group S LLC có tài trợ visa H-1B không?
Alpha Square Group S LLC đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 7 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Alpha Square Group S LLC: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Financial Analyst | 9 | $87.838 |
| Financial and Investment Analyst | 6 | $105.331 |
| Associate of Post Investment | 4 | $105.061 |
| Human Resource Specialist | 2 | $70.034 |
| Human Resources Administration Director | 2 | $151.424 |
| Equity Researcher | 2 | $180.000 |
| Investment Analyst | 1 | $80.000 |
| Financial & Investment Analyst | 1 | $78.000 |
| Chief Operating Officer | 1 | $148.450 |
| Controller | 1 | $190.000 |
| Bookkeeper | 1 | $69.243 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 16 | $95.000 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $164.225 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $87.838 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $103.043 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Financial and Investment Analysts19
- Business Operations Specialists, All Other4
- Human Resources Specialists2
- Human Resources Managers2
- Chief Executives1
- Financial Managers1
- Bookkeeping, Accounting, and Auditing Clerks1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Financial Analyst | $87.838 Cấp I | New York, NY | 7 thg 5, 2026 | 17 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Bookkeeper | $69.243 Cấp IV | New York, NY | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $118.248 Cấp II | New York, NY | 2 thg 1, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $118.248 Cấp II | New York, NY | 17 thg 12, 2025 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $87.838 Cấp I | New York, NY | 21 thg 8, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Administration Director | $151.424 E-3 · Cấp I | New York, NY | 16 thg 5, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $85.301 Cấp I | New York, NY | 24 thg 4, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $85.301 Cấp I | New York, NY | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $85.301 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 8 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controller | $190.000 Cấp I | New York, NY | 24 thg 11, 2024 | 16 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate of Post Investment | $113.090 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | New York, NY | 7 thg 8, 2024 | 5 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chief Operating Officer | $148.450 E-3 · Cấp I | New York, NY | 24 thg 7, 2024 | 14 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Equity Researcher | $180.000 Cấp IV | New York, NY | 16 thg 12, 2023 | 6 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Equity Researcher | $180.000 Cấp IV | New York, NY | 16 thg 12, 2023 | 6 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $95.000 Cấp I | New York, NY | 7 thg 9, 2023 | 1 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $95.000 Cấp I | New York, NY | 2 thg 8, 2023 | 1 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $95.000 Cấp I | New York, NY | 2 thg 8, 2023 | 21 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $95.000 Cấp I | New York, NY | 2 thg 8, 2023 | 1 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Administration Director | $151.424 E-3 · Cấp II | New York, NY | 30 thg 5, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate of Post Investment | $105.061 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | New York, NY | 10 thg 5, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Investment Analyst | $80.000 Cấp I | New York, NY | 9 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate of Post Investment | $105.061 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | New York, NY | 27 thg 4, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate of Post Investment | $105.061 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | New York, NY | 27 thg 4, 2023 | 6 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $78.000 Cấp I | New York, NY | 5 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial & Investment Analyst | $78.000 Cấp I | New York, NY | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Human Resource Specialist | $70.034 Cấp II | New York, NY | 16 thg 2, 2023 | 1 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $105.331 Cấp II | New York, NY | 16 thg 2, 2023 | 16 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $105.331 Cấp II | New York, NY | 7 thg 2, 2023 | 16 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Human Resource Specialist | $70.034 Cấp II | New York, NY | 7 thg 2, 2023 | 1 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial and Investment Analyst | $105.331 Cấp II | New York, NY | 6 thg 2, 2023 | 10 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).