Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Chief Executives

Chief Executives: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-1011. 2.679 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $250.000, khoảng giữa $180.000–$325.000.

Đơn đăng ký (LCA)2.679
Mức lương trung vị được đề xuất$250.000
Nửa giữa của mức lương$180.000–$325.000
Phân vị thứ 10–90$128.424–$450.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)482$135.000
Cấp II (có chuyên môn)546$216.250
Cấp III (có kinh nghiệm)319$300.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)399$398.786

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Ylink LLC9$106.704
Parched Hospitality Group Inc.7$208.000
Removery LLC7$250.000
Chenmark Capital Management, LLC7$121.000
Willow Technologies, LLC6$400.000
Light & Wonder, Inc.6$700.000
Ivanhoe Electric Inc.6$370.000
Govberg LLC6$600.000
First Citizens Bank and Trust Co.6$194.220
Morsco Inc.6$509.859
Grupo Puerto LLC5$156.000
PB Tech & Advisory LLC5$300.000
Mill Creek Infrastructure Partners Corporation5$250.000
F45 Training Inc.5$780.000
Mader Corporation5$190.000
American Veterinary Medical Association5$275.000
Sustainable Cloud Research Center Foundation5—
Shine Lawyers US LLC5$403.731
Sunstate Equipment Co., LLC5$338.180
Nca Sf067 LLC5$140.000
SuperOrdinary Corporate LLC5$500.761
B9, Inc.5$167.690
Newmont International Services Limited4$676.000
MarketWise Solutions, LLC4$319.416
Assignar, Inc.4$227.047
BruxA, Inc.4$185.328
Cache Global, LLC.4$170.000
Sports Futures XChange Inc4$150.000
Turtletree Labs Inc4$144.000
Fermi Research Alliance, LLC4$195.950
International Rescue Committee, Inc.4$310.000
Texas EZPAWN, L.P.4$450.000
Naturipe Avocado Farms, LLC4$301.200
Insurtech, Inc.4$325.000
Old Three Hundred Capital, LLC4$258.750
Freedom Consulting Group Inc.4$56.326
GenesisCare USA Services LLC4$280.000
JW Sez LLC4$117.600
Racquet Management Company, LLC4$420.000
Radian Investment Management LLC4$239.200
Atlas Renewable Energy USA LLC4$232.576
Inventurus Knowledge Solutions, Inc.4$347.500
Zora Labs Inc.4$240.000
Wolfpack Financial Inc.4$275.000
Equinix, Inc.4$1.000.000
Hayden AI Technologies, Inc.4$305.000
Aidentyx Inc.4$280.989
BCD Travel USA LLC4$254.149
Atlantic Sapphire USA LLC4$500.000
Gray Inc.4$300.000

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023597$250.000
Năm tài chính 2024667$250.000
Năm tài chính 2025918$240.000
Năm tài chính 2026497$272.000

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).