Trang chủ › Nhà tuyển dụng › AUS Merchant Services, Inc.
AUS Merchant Services, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
AUS Merchant Services, Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 42. Mức lương trung vị được đề nghị: $133.432.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
AUS Merchant Services, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
AUS Merchant Services, Inc. đã nộp 44 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại AUS Merchant Services, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer | 7 | $135.283 |
| Data Engineer | 6 | $89.357 |
| Engineer II | 3 | $187.741 |
| In-house Sales - Business Operation | 2 | $174.117 |
| Security Expert | 2 | $172.931 |
| Solution Engineer II | 2 | $139.256 |
| Data Engineer II | 2 | $123.531 |
| Risk Strategy Specialist | 2 | $75.368 |
| Product Operation Expert | 1 | $134.285 |
| Product Manager II | 1 | $108.306 |
| Financial Institution Business Development Expert | 1 | $143.220 |
| Staff Product Manager | 1 | $148.595 |
| Solution Architect | 1 | $158.746 |
| Expert, Integrated Marketing | 1 | $148.595 |
| Expert, Anti-Money Laundering & Sanction | 1 | $167.107 |
| Business Development Expert | 1 | $105.893 |
| Senior Fund Management Advisor | 1 | $148.699 |
| Senior Specialist, Anti-Money Laundering & Sanction | 1 | $87.880 |
| Strategic Analyst | 1 | $105.893 |
| Risk Strategy Senior Expert | 1 | $171.766 |
| Fund Management Specialist | 1 | $88.566 |
| Senior Compliance Advisor | 1 | $151.424 |
| Sr. Specialist, Risk Strategy | 1 | $171.766 |
| Risk Strategy Expert | 1 | $96.990 |
| Business Operation Advisor | 1 | $130.187 |
| Senior Product Manager | 1 | $121.846 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 12 | $145.908 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $130.611 |
| Năm tài chính 2026 | 19 | $121.846 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)45%
- Cấp II (có chuyên môn)30%
- Cấp III (có kinh nghiệm)5%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)20%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers11
- Data Scientists7
- Market Research Analysts and Marketing Specialists4
- Database Administrators4
- Sales Engineers3
- Operations Research Analysts3
- Financial Risk Specialists3
- Management Analysts2
- Logisticians1
- Statisticians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Business Operation Advisor | $130.187–$193.680 Cấp II | Sunnyvale, CA | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Manager | $121.846–$207.480 Cấp I | Sunnyvale, CA | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $187.807–$189.120 | Sunnyvale, CA | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Strategy Expert | $96.990–$182.400 Cấp I | Sunnyvale, CA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $89.357–$138.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Strategy Specialist | $69.139–$114.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Risk Strategy Specialist | $81.598–$120.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $89.357–$159.240 Cấp I | Sunnyvale, CA | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $89.357–$128.160 Cấp I | Sunnyvale, CA | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $89.357–$122.640 Cấp I | Sunnyvale, CA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $187.741–$189.120 Cấp II | Sunnyvale, CA | 12 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $123.531–$162.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 2 thg 4, 2026 | 2 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $149.365–$173.880 Cấp I | Sunnyvale, CA | 25 thg 3, 2026 | 23 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $123.531–$162.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 24 thg 3, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $149.365–$152.400 Cấp I | Sunnyvale, CA | 16 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Specialist, Risk Strategy | $171.766–$192.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 18 thg 11, 2025 | 18 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Compliance Advisor | $151.424–$192.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp IV | Sunnyvale, CA | 6 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fund Management Specialist | $88.566–$96.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 6 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Risk Strategy Senior Expert | $171.766–$174.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 6 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Strategic Analyst | $105.893–$110.004 Cấp II | Sunnyvale, CA | 10 thg 6, 2025 | 10 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $117.291–$147.240 Cấp I | Sunnyvale, CA | 26 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $117.291–$144.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $130.611–$144.000 | Sunnyvale, CA | 29 thg 1, 2025 | 24 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II | $132.579–$156.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 23 thg 12, 2024 | 5 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Security Expert | $172.931–$180.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 9 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Security Expert | $172.931–$180.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 6 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã rút lại |
| Senior Fund Management Advisor | $148.699–$162.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 19 thg 11, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $130.611–$144.000 | Sunnyvale, CA | 8 thg 11, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Engineer II | $139.256–$165.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 9 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Engineer II | $139.256–$165.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 4 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Senior Specialist, Anti-Money Laundering & Sanction | $87.880–$120.000 Cấp II | Sunnyvale, CA | 30 thg 9, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Expert, Anti-Money Laundering & Sanction | $167.107–$192.000 Cấp III | Sunnyvale, CA | 5 thg 9, 2024 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Development Expert | $105.893–$130.200 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Sunnyvale, CA | 30 thg 8, 2024 | 30 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Financial Institution Business Development Expert | $143.220–$168.000 | Sunnyvale, CA | 14 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff Product Manager | $148.595–$204.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $135.283–$145.200 Cấp I | Sunnyvale, CA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $135.283–$168.840 Cấp I | Sunnyvale, CA | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $135.283–$150.000 Cấp I | Sunnyvale, CA | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $158.746–$204.360 Cấp III | Sunnyvale, CA | 28 thg 5, 2024 | 13 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Expert, Integrated Marketing | $148.595–$222.000 E-3 · Cấp IV | Sunnyvale, CA | 16 thg 4, 2024 | 13 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| In-house Sales - Business Operation | $174.117–$180.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 14 thg 4, 2024 | 15 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| In-house Sales - Business Operation | $174.117–$180.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 3 thg 4, 2024 | 8 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager II | $108.306–$156.000 Cấp II | New York, NY | 12 thg 2, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Operation Expert | $134.285–$168.000 Cấp IV | Sunnyvale, CA | 19 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).