Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Axcelis Technologies Inc.
Axcelis Technologies Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Axcelis Technologies Inc. đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 30. Mức lương trung vị được đề nghị: $124.985.
Axcelis Technologies Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Axcelis Technologies Inc. đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Axcelis Technologies Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Quality Assurance Product Manager I | 2 | $115.003 |
| Production Planner II | 2 | $86.275 |
| CAD Engineer IV | 2 | $122.000 |
| Senior Software Engineer | 2 | $149.022 |
| Senior Data Scientist | 2 | $139.636 |
| Project Lifecycle Management System Administrator II | 1 | $150.000 |
| Sr. Software Developer | 1 | $135.000 |
| Inventory Analyst III | 1 | $66.560 |
| Master Scheduler II | 1 | $102.000 |
| Business Intelligence Analyst | 1 | $87.000 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $80.000 |
| Data Scientist I | 1 | $94.600 |
| Configuration/Release Engineer III | 1 | $122.970 |
| Senior Software Developer/Engineer | 1 | $135.850 |
| Product Manager I | 1 | $129.600 |
| Manufacturing Software Engineer I | 1 | $98.072 |
| Manager, Software Quality Assurance Product I | 1 | $100.622 |
| Data Scientist II | 1 | $118.414 |
| Software Product Manager | 1 | $154.606 |
| IT Business Intelligence & Process Control Specialist | 1 | $137.946 |
| Commodity Manager | 1 | $128.860 |
| Manufacturing Engineer Manager | 1 | $128.860 |
| Enterprise Data Manager | 1 | $150.000 |
| Director of Product Marketing | 1 | $220.000 |
| Field Service Engineer II | 1 | $90.002 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $106.047 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $94.600 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $135.850 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $108.501 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers7
- Data Scientists5
- Industrial Engineers4
- Mechanical Engineers4
- Logisticians3
- Software Quality Assurance Analysts and Testers2
- Operations Research Analysts2
- Computer and Information Systems Managers1
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Marketing Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| CAD Engineer IV | $127.000 | Beverly, MA | 9 thg 6, 2026 | 30 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer II | $90.002 Cấp I | Essex Junction, VT | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director of Product Marketing | $220.000 Cấp III | Beverly, MA | 7 thg 5, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Planner II | $87.550 Cấp I | Beverly, MA | 16 thg 12, 2025 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Product Manager | $154.606 Cấp III | Beverly, MA | 22 thg 9, 2025 | 5 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Business Intelligence & Process Control Specialist | $137.946 Cấp III | Beverly, MA | 19 thg 8, 2025 | 6 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Commodity Manager | $128.860 Cấp III | Beverly, MA | 18 thg 8, 2025 | 14 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Product Manager I | $119.912 Cấp III | Beverly, MA | 18 thg 8, 2025 | 12 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer Manager | $128.860 Cấp III | Beverly, MA | 8 thg 8, 2025 | 14 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Data Manager | $150.000 Cấp III | Cambridge, MA | 14 thg 7, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Quality Assurance Product I | $100.622 Cấp II | Beverly, MA | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Software Engineer I | $98.072 Cấp I | Beverly, MA | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist II | $118.414 Cấp II | Beverly, MA | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Scientist | $139.636 Cấp II | Cambridge, MA | 15 thg 5, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Scientist | $139.636 Cấp II | Cambridge, MA | 14 thg 4, 2025 | 14 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $147.846 Cấp III | Beverly, MA | 10 thg 4, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $150.197 | Beverly, MA | 31 thg 12, 2024 | 13 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Developer/Engineer | $135.850 Cấp II | Beverly, MA | 20 thg 11, 2024 | 2 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Manager I | $129.600 Cấp III | Beverly, MA | 30 thg 9, 2024 | 21 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist I | $94.600 Cấp I | Beverly, MA | 17 thg 9, 2024 | 2 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Configuration/Release Engineer III | $122.970 Cấp II | Beverly, MA | 28 thg 8, 2024 | 17 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $80.000 Cấp I | Beverly, MA | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Intelligence Analyst | $87.000 Cấp I | Beverly, MA | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| CAD Engineer IV | $117.000 Cấp I | Beverly, MA | 25 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Inventory Analyst III | $66.560 Cấp I | Beverly, MA | 23 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Master Scheduler II | $102.000 Cấp I | Beverly, MA | 28 thg 6, 2023 | 3 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Developer | $135.000 Cấp III | Beverly, MA | 1 thg 5, 2023 | 8 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Production Planner II | $85.000 Cấp I | Beverly, MA | 7 thg 4, 2023 | 17 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Lifecycle Management System Administrator II | $150.000 Cấp II | Beverly, MA | 30 thg 12, 2022 | 20 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Quality Assurance Product Manager I | $110.094 Cấp III | Beverly, MA | 6 thg 12, 2022 | 12 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).