Trang chủ › Thành phố › Vermont › Essex Junction
Nhà bảo trợ H-1B tại Essex Junction, VT
Nhà tuyển dụng đã nộp 61 hồ sơ điều kiện lao động cho các công việc tại Essex Junction, VT trong các năm tài chính 2023–2026. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị: $105.310.
Đơn đăng ký (LCA)61
Mức lương trung vị được đề xuất$105.310
Nửa giữa của mức lương$83.715–$122.970
Phân vị thứ 10–90$77.320–$145.475
Nhà bảo trợ hàng đầu
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| GlobalFoundries U.S. 2, LLC | 34 | $90.314 |
| GlobalFoundries U.S., Inc. | 6 | $107.921 |
| Capgemini America Inc | 2 | $101.854 |
| Dr Pepper Seven Up, Inc. | 2 | $133.504 |
| Zscaler, Inc. | 2 | $127.066 |
| MIPS Holding, Inc. | 2 | $79.955 |
| Cadence Design Systems, Inc. | 1 | $103.750 |
| Accenture LLP | 1 | $146.300 |
| KLA Corporation | 1 | $105.478 |
| Ernst & Young U.S. LLP | 1 | $149.487 |
| Solar Industry Resources, LLC | 1 | $150.000 |
| Open Avenues Foundation | 1 | — |
| UNUM Group | 1 | $122.762 |
| WSP USA Inc. | 1 | $77.356 |
| LongTrail Labs Inc. | 1 | $105.144 |
| QuickBase, Inc. | 1 | $129.500 |
| Rockwell Automation, Inc. | 1 | $123.594 |
| Walgreen Co. | 1 | $155.459 |
| Axcelis Technologies Inc. | 1 | $90.002 |
Nghề nghiệp
| Nghề nghiệp | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Electrical Engineers | 16 | $90.314 |
| Industrial Engineers | 12 | $81.588 |
| Electronics Engineers, Except Computer | 7 | $108.493 |
| Mechanical Engineers | 5 | $90.002 |
| Computer Systems Analysts | 3 | $123.594 |
| Mechatronics Engineers | 3 | $90.085 |
| Computer Programmers | 2 | $101.854 |
| Accountants and Auditors | 2 | $145.994 |
| Software Quality Assurance Analysts and Testers | 2 | $127.066 |
| Software Developers | 2 | $143.624 |
| Chief Executives | 1 | $150.000 |
| Computer Systems Engineers/Architects | 1 | — |
| Data Scientists | 1 | $122.762 |
| Civil Engineers | 1 | $77.356 |
| Food Scientists and Technologists | 1 | $105.144 |
| Pharmacists | 1 | $155.459 |
| Materials Engineers | 1 | $101.920 |
Chức danh công việc
- Principal Eng Test Engineering6
- Sr Engineer Test Engineering6
- MTS Technology Development3
- Programmer/ Developer 22
- Sr Engineer Device Engineering2
- Principal Engineer Test Engineering2
- Lead Design Engineer1
- Executive Functional Consultant1
- Customer Support Engineer1
- Principal IT Engineer1
- Accountants and Auditors - KBGFJG67467-161
- President and Chief Legal Officer1
- Sr Engineer Equipment Engineering1
- Sr. Software Engineer (QA)1
- Principal Engineer Device Engineering1
- Computer Science Fellow1
- Principal Eng Device Engineering1
- Manager - Quality1
- Director, Internal Audit1
- Sr Eng PostFab Engineering1
- Engineer - Test Engineering1
- Principal Engineer in Design Enablement1
- PMTS Technology Development1
- Sr Eng Device Engineering1
- Engineer Equipment Engineering1
- Principal Eng Device Modeling & Characterization1
- Engineer TD Test Development Engineering1
- Manager, Data Analytics1
- MTS Device Engineering1
- PMTS Device Modeling & Characterization1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).