Trang chủ › Nhà tuyển dụng › GlobalFoundries U.S. 2, LLC
GlobalFoundries U.S. 2, LLC: Lương và tài trợ H-1B
GlobalFoundries U.S. 2, LLC đã nộp 50 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 50. Mức lương trung vị được đề nghị: $103.230.
GlobalFoundries U.S. 2, LLC có tài trợ visa H-1B không?
GlobalFoundries U.S. 2, LLC đã nộp 50 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 7 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại GlobalFoundries U.S. 2, LLC: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Principal Eng Test Engineering | 5 | $115.877 |
| Sr Engineer Test Engineering | 2 | $78.302 |
| Sr Engineer Device Engineering | 2 | $83.813 |
| Principal Engineer Test Engineering | 2 | $90.085 |
| MTS Device Engineering | 2 | $116.068 |
| MTS Device Modeling & Characterization | 2 | $114.116 |
| MTS Technology Development | 2 | $123.562 |
| Manager Customer Business Mgmt | 2 | $120.078 |
| Member of Technical Staff (MTS) Design Enablement Modeling | 1 | $123.365 |
| Senior Lead Sales Program Management | 1 | $118.726 |
| Sr Engineer Technology Development | 1 | $87.422 |
| Manager, IT Project Management | 1 | $93.517 |
| Engineer Technology Development | 1 | $66.622 |
| Sr Engineer Equipment Engineering | 1 | $82.950 |
| Lead Customer Business Manager | 1 | $118.747 |
| Principal Engineer Device Engineering | 1 | $105.477 |
| Principal Eng Device Engineering | 1 | $108.493 |
| Principal Eng Tapeout Engineering | 1 | $103.272 |
| Eng. Process Engineering | 1 | $58.573 |
| Manager - Quality | 1 | $126.672 |
| Sr Eng PostFab Engineering | 1 | $90.314 |
| Engineer - Test Engineering | 1 | $63.835 |
| Principal Engineer in Design Enablement | 1 | $90.314 |
| PMTS Technology Development | 1 | $138.000 |
| Sr Eng Device Engineering | 1 | $71.282 |
| Engineer Equipment Engineering | 1 | $66.123 |
| SMTS Technology Development | 1 | $121.659 |
| Principal Eng Device Modeling & Characterization | 1 | $108.493 |
| Manager, Customer Business Management | 1 | — |
| Engineer TD Test Development Engineering | 1 | $77.646 |
| SMTS IT Project Management | 1 | $136.136 |
| PMTS Device Modeling & Characterization | 1 | $145.475 |
| Sr. Engineer Quality | 1 | $73.840 |
| SMTS Device Engineering | 1 | $145.475 |
| Principal Eng Reliability | 1 | $103.230 |
| Principal Enggr Technology Development | 1 | $101.920 |
| Sr Engineer Integration Engineering | 1 | $82.056 |
| Engineer Industrial Engineering | 1 | $77.854 |
| Engineer Device Modeling & Characterization | 1 | $82.056 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $90.470 |
| Năm tài chính 2024 | 20 | $90.314 |
| Năm tài chính 2025 | 14 | $115.877 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $96.273 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)19%
- Cấp II (có chuyên môn)25%
- Cấp III (có kinh nghiệm)35%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)21%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Essex Junction, VT34
- Austin, TX8
- Hopewell Junction, NY3
- Cary, NC1
- Malta, NY1
- Richardson, TX1
- North Chelmsford, MA1
- Dallas, TX1
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers13
- Electrical Engineers13
- Electronics Engineers, Except Computer6
- Mechanical Engineers3
- Mechatronics Engineers3
- Sales Managers3
- Data Scientists2
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Materials Engineers2
- Operations Research Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Manager Customer Business Mgmt | $120.078–$189.000 Cấp II | Austin, TX | 7 thg 5, 2026 | 2 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Device Modeling & Characterization | $82.056–$100.800 Cấp I | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Integration Engineering | $82.056–$120.000 Cấp I | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Industrial Engineering | $77.854–$100.800 Cấp I | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Enggr Technology Development | $101.920–$146.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager Customer Business Mgmt | $120.078–$184.200 Cấp II | Austin, TX | 24 thg 9, 2025 | 8 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Device Engineering | $90.626–$119.000 Cấp II | Essex Junction, VT | 24 thg 9, 2025 | 20 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| MTS Technology Development | $114.296–$175.100 Cấp IV | Essex Junction, VT | 12 thg 9, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS Device Modeling & Characterization | $118.518–$175.100 Cấp III | Austin, TX | 20 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS Device Engineering | $124.704–$175.100 | North Chelmsford, MA | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Test Engineering | $115.877–$145.800 Cấp III | Essex Junction, VT | 3 thg 6, 2025 | 13 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| SMTS Device Engineering | $145.475–$204.500 Cấp IV | Essex Junction, VT | 28 thg 5, 2025 | 14 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Test Engineering | $115.877–$145.800 Cấp III | Essex Junction, VT | 28 thg 5, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS Technology Development | $132.829–$175.100 Cấp IV | Essex Junction, VT | 16 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Reliability | $103.230–$145.800 Cấp III | Dallas, TX | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Test Engineering | $126.277–$145.800 Cấp III | Essex Junction, VT | 22 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS Device Modeling & Characterization | $109.713–$145.800 | Essex Junction, VT | 9 thg 4, 2025 | 24 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| SMTS IT Project Management | $136.136–$200.000 Cấp IV | Richardson, TX | 27 thg 1, 2025 | 4 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| PMTS Device Modeling & Characterization | $145.475–$241.500 Cấp IV | Essex Junction, VT | 17 thg 1, 2025 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer Quality | $73.840–$119.000 Cấp I | Essex Junction, VT | 7 thg 1, 2025 | 27 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTS Device Engineering | $107.432–$170.000 Cấp IV | Essex Junction, VT | 16 thg 10, 2024 | 11 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Customer Business Management | $122.491–$185.400 bán thời gian · Cấp II | Austin, TX | 23 thg 9, 2024 | 4 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer Test Engineering | $90.085–$142.000 Cấp II | Essex Junction, VT | 4 thg 9, 2024 | 13 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer Test Engineering | $90.085–$142.000 Cấp II | Essex Junction, VT | 21 thg 8, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager - Quality | $126.672–$198.000 Cấp IV | Essex Junction, VT | 14 thg 6, 2024 | 16 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr Eng PostFab Engineering | $90.314–$142.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer in Design Enablement | $90.314–$142.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Device Engineering | $77.000–$142.000 Cấp II | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Test Engineering | $90.314–$142.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer - Test Engineering | $63.835–$107.000 Cấp I | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr Eng Device Engineering | $71.282–$115.500 Cấp II | Essex Junction, VT | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| PMTS Technology Development | $138.000–$221.500 Cấp IV | Essex Junction, VT | 3 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Test Engineering | $85.322–$142.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Equipment Engineering | $66.123–$94.000 Cấp I | Essex Junction, VT | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| SMTS Technology Development | $121.659–$198.000 Cấp IV | Malta, NY | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Device Modeling & Characterization | $108.493–$142.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Device Engineering | $108.493–$133.100 Cấp III | Essex Junction, VT | 22 thg 11, 2023 | 6 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Eng Tapeout Engineering | $103.272–$133.100 Cấp II | Cary, NC | 5 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, IT Project Management | $93.517–$187.100 Cấp III | Austin, TX | 31 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Test Engineering | $71.282–$133.100 Cấp II | Essex Junction, VT | 16 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Test Engineering | $85.322–$133.100 Cấp III | Essex Junction, VT | 14 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr Engineer Equipment Engineering | $82.950–$107.100 Cấp II | Essex Junction, VT | 11 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Customer Business Manager | $118.747–$151.000 Cấp IV | Austin, TX | 29 thg 6, 2023 | 3 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr Engineer Technology Development | $87.422–$104.000 Cấp II | Hopewell Junction, NY | 16 thg 6, 2023 | 8 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Member of Technical Staff (MTS) Design Enablement Modeling | $123.365–$157.000 Cấp III | Austin, TX | 21 thg 10, 2022 | 24 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Senior Lead Sales Program Management | $118.726–$186.000 Cấp III | Austin, TX | 7 thg 10, 2022 | 16 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer Device Engineering | $105.477–$128.000 Cấp III | Essex Junction, VT | 9 thg 5, 2022 | 13 thg 8, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Engineer TD Test Development Engineering | $77.646–$100.000 Cấp I | Essex Junction, VT | 25 thg 8, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Eng. Process Engineering | $58.573–$100.000 Cấp I | Hopewell Junction, NY | 27 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Engineer Technology Development | $66.622–$87.000 Cấp I | Hopewell Junction, NY | 24 thg 4, 2020 | 1 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).