Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Broadaxis Inc
Broadaxis Inc: Lương và tài trợ H-1B
Broadaxis Inc đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 30. Mức lương trung vị được đề nghị: $95.350.
Broadaxis Inc có tài trợ visa H-1B không?
Broadaxis Inc đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Developer | 5 | $114.026 |
| Computer Systems Engineer | 5 | $86.750 |
| Software Engineer | 4 | $110.000 |
| Data Engineer | 3 | $98.000 |
| AI/ML Engineer | 3 | $92.700 |
| Data Scientist | 2 | $111.370 |
| System Administrator | 1 | $92.000 |
| SAP HCM/SF Functional Lead | 1 | $114.026 |
| Product/Project Manager | 1 | $75.750 |
| Human Resources Specialist | 1 | $45.000 |
| Lead Data Engineer | 1 | $86.750 |
| IT Project Manager | 1 | $58.000 |
| QA Engineer/Analyst | 1 | $110.000 |
| QA Engineer | 1 | $91.500 |
| Mechanical Engineer | 1 | $112.500 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $114.026 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $111.370 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $86.750 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $95.350 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Computer Systems Engineers/Architects11
- Software Developers10
- Data Scientists6
- Network and Computer Systems Administrators1
- Human Resources Specialists1
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Mechanical Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Engineer | $110.000 Cấp II | Cumming, GA | 22 thg 4, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| AI/ML Engineer | $92.700 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AI/ML Engineer | $92.700 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AI/ML Engineer | $92.700 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $112.500 Cấp III | Plano, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $86.750 Cấp I | Plano, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $86.750 Cấp I | Plano, TX | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $98.000 Cấp II | Plano, TX | 6 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $98.000 Cấp II | Plano, TX | 6 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $113.000 Cấp II | Plano, TX | 29 thg 9, 2025 | 6 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| QA Engineer | $91.500 Cấp II | Plano, TX | 13 thg 8, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $110.000 Cấp II | Buford, GA | 10 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $110.000 Cấp II | Buford, GA | 9 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã rút lại |
| Lead Data Engineer | $86.750 Cấp II | Plano, TX | 18 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager | $58.000 Cấp I | Plano, TX | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| QA Engineer/Analyst | $110.000 Cấp II | Plano, TX | 7 thg 5, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $86.750 Cấp II | Plano, TX | 3 thg 12, 2024 | 10 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $86.750 Cấp II | Plano, TX | 3 thg 12, 2024 | 10 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Systems Engineer | $84.000 Cấp II | Plano, TX | 3 thg 12, 2024 | 10 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $45.000 Cấp I | Plano, TX | 8 thg 10, 2024 | 15 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $111.370 Cấp II | Seattle, WA | 12 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $111.370 Cấp II | Seattle, WA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $86.760 Cấp I | Plano, TX | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $129.000 Cấp II | Seattle, WA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product/Project Manager | $75.750 Cấp II | Suite 715, TX | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $114.026 Cấp II | Reston, VA | 20 thg 9, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $114.026 Cấp II | Reston, VA | 11 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $114.026 Cấp II | Reston, VA | 11 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| SAP HCM/SF Functional Lead | $114.026 Cấp II | Reston, VA | 11 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| System Administrator | $92.000 Cấp II | Reston, VA | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Developer | $112.000 Cấp II | Reston, VA | 18 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).