Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Darby Construction Services
Darby Construction Services: Lương và tài trợ H-1B
Darby Construction Services đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 20. Mức lương trung vị được đề nghị: $82.139.
Darby Construction Services có tài trợ visa H-1B không?
Darby Construction Services đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 26 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Estimator | 6 | $52.312 |
| Project Superintendent | 3 | — |
| Financial Manager | 2 | — |
| Marketing Specialist | 2 | $82.139 |
| Project Cost Manager | 2 | $89.242 |
| Estimator | 1 | $87.651 |
| Accountant | 1 | — |
| Assistant Controller | 1 | $53.373 |
| Cost Estimator | 1 | $119.642 |
| Lead Designer | 1 | $94.099 |
| Project Cost Estimator | 1 | $58.843 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $52.312 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $70.512 |
| Năm tài chính 2026 | 9 | $94.099 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)62%
- Cấp II (có chuyên môn)10%
- Cấp III (có kinh nghiệm)5%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)24%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Cost Estimators11
- Financial Managers2
- Electrical Engineers2
- Market Research Analysts and Marketing Specialists2
- Accountants and Auditors1
- Construction Managers1
- Business Operations Specialists, All Other1
- Interior Designers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Project Cost Estimator | $58.843–$62.500 Cấp I | New York, NY | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $119.642–$130.000 Cấp IV | New York, NY | 26 thg 5, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Cost Manager | $119.642–$120.000 Cấp IV | New York, NY | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $119.642–$130.000 Cấp IV | New York, NY | 27 thg 4, 2026 | 30 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $119.642–$120.000 Cấp IV | New York, NY | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Designer | $94.099–$100.000 Cấp IV | New York, NY | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Cost Manager | $58.843–$62.500 Cấp I | New York, NY | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Marketing Specialist | $82.139–$82.140 E-3 · Cấp II | New York, NY | 18 thg 11, 2025 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Marketing Specialist | $82.139–$82.140 Cấp II | New York, NY | 10 thg 11, 2025 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Superintendent | $69.805–$70.720 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Superintendent | $69.805–$70.720 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $67.912–$68.640 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 28 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Superintendent | $96.720–$97.760 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Assistant Controller | $53.373–$62.500 Cấp I | New York, NY | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Estimator | $87.651–$100.000 Cấp III | New York, NY | 30 thg 11, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Manager | $134.347–$135.200 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 20 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $52.312–$60.000 Cấp I | New York, NY | 20 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $52.312–$60.000 Cấp I | New York, NY | 20 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Manager | $134.347–$135.200 bán thời gian · Cấp I | New York, NY | 13 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $52.312–$60.000 Cấp I | New York, NY | 12 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Estimator | $52.312–$60.000 Cấp I | New York, NY | 6 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Bị từ chối |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).