Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mitsubishi Logisnext Americas, Inc.

Mitsubishi Logisnext Americas, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Mitsubishi Logisnext Americas, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 15. Mức lương trung vị được đề nghị: $104.874.

Đơn đăng ký (LCA)15
Đã chứng nhận15
Địa chỉ nhà tuyển dụngMarengo, IL
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$104.874
Nửa giữa của mức lương$99.610–$133.014
Phân vị thứ 10–90$86.549–$147.289

Mitsubishi Logisnext Americas, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Mitsubishi Logisnext Americas, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 20 thg 3, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Mitsubishi Logisnext Americas, Inc.: 5 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Senior FEA Engineer3$104.874
Engineering PLM Specialist2$78.426
Manager, Energy Systems2$124.014
Senior Electrical Software Engineer1$98.652
Engineering Design Leader, Mechanical1$100.568
Sales Training Specialist1$92.352
Design Engineer (Mechanical)1$102.856
Senior Design Engineer Mechanical, CSM1$102.856
Manager, Engineering Administration1$143.223
SAP Solution Architect Lead1$150.000
Manager, Telematics and Connected Systems1$172.500

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20232$86.412
Năm tài chính 20242$102.721
Năm tài chính 20259$113.027
Năm tài chính 20262$106.854

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Engineering PLM Specialist$82.680–$96.858
Cấp I
Houston, TX20 thg 3, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior FEA Engineer$131.027
Cấp IV
Marengo, IL9 thg 2, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Manager, Engineering Administration$143.223
Cấp II
Marengo, IL20 thg 8, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Manager, Energy Systems$135.000
Cấp III
Marengo, IL15 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SAP Solution Architect Lead$150.000
Cấp III
Houston, TX6 thg 8, 202518 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Manager, Telematics and Connected Systems$172.500
Cấp III
Marengo, IL2 thg 7, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Sales Training Specialist$92.352–$131.962
Cấp IV
Marengo, IL12 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager, Energy Systems$113.027–$135.000
Cấp III
Marengo, IL5 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior FEA Engineer$104.874–$125.987
Cấp III
Marengo, IL28 thg 4, 202513 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Design Engineer (Mechanical)$102.856
Cấp II
Houston, TX28 thg 3, 202512 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Senior Design Engineer Mechanical, CSM$102.856
Cấp II
Houston, TX11 thg 2, 202512 thg 7, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior FEA Engineer$104.874–$125.987
Cấp III
Marengo, IL20 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engineering Design Leader, Mechanical$100.568–$124.353
Cấp III
Marengo, IL29 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engineering PLM Specialist$74.173–$83.000
Cấp I
Houston, TX7 thg 9, 202311 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Senior Electrical Software Engineer$98.652
Cấp II
Marengo, IL11 thg 8, 20235 thg 10, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).