Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › NCR Voyix Corporation

NCR Voyix Corporation: Lương và tài trợ H-1B

NCR Voyix Corporation đã nộp 172 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 167. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.429.

Đơn đăng ký (LCA)172
Đã chứng nhận167
Địa chỉ nhà tuyển dụngAtlanta, GA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$122.429
Nửa giữa của mức lương$102.622–$136.268
Phân vị thứ 10–90$93.579–$150.041

NCR Voyix Corporation có tài trợ visa H-1B không?

NCR Voyix Corporation đã nộp 172 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại NCR Voyix Corporation: 15 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
SW Engineer II26$101.192
SW Engineer III23$122.450
SW Engineer IV18$139.464
Software Engineer II8$109.283
Senior Solution Owner7$129.147
SW Engineer I5$83.325
Senior Software Engineer5$130.707
SW Quality Engineer III4$110.773
SW Quality Engineer II3$86.320
PS Quality Engineer III3$86.400
Staff SW Engineer3$150.041
IT Manager2$119.122
SW Engineering Manager II2$136.548
Staff SW Quality Engineer2$119.662
SW Architect I2$137.726
SW Product Owner II2$102.885
Data Engineering Senior Manager2$145.230
Network Manager II2$133.341
Solution Owner III2$122.980
Senior SW Product Manager2$141.300
Dev Ops Eng III2$104.026
Product Manager2$116.614
SW Support Manager1$119.829
Enterprise Architect1$167.200
Staff Software Engineer1$164.380
PS Technical Consultant IV1$93.962
Data Engineering Senior1$119.829
Data Analyst I1$69.285
Fulfilment Specialist1$60.000
Engineering Manager1$142.002
Project Manager II1$100.318
SW Quality Engineer IV1$118.414
Architect II1$129.147
Database Engineer IV1$143.981
Sr Data Science Manager1$145.230
Quality Sr. Engineer1$89.128
Dev Ops Engineer III1$104.416
PS Engineer II1$93.579
Quality Sr Manager1$125.600
Solution Manager1$133.450

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202479$120.328
Năm tài chính 202554$117.888
Năm tài chính 202639$130.562

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Software Engineer$129.376–$174.900Atlanta, GA22 thg 6, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering Manager$152.131–$227.000
Cấp IV
Atlanta, GA10 thg 6, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$109.283–$142.300
Cấp II
Atlanta, GA9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Information Security Architect$130.562–$174.900
Cấp IV
Atlanta, GA5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal IT Architect$190.000
Cấp IV
Atlanta, GA1 thg 6, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineering Manager II$130.562–$227.000
Cấp IV
Atlanta, GA28 thg 5, 20264 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer$159.474
Cấp IV
Atlanta, GA19 thg 5, 20263 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$109.283–$142.300
Cấp II
Atlanta, GA19 thg 5, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.180–$174.900Atlanta, GA12 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Executive Director - Software Engineering$213.075–$348.000
Cấp IV
Atlanta, GA11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$109.283–$142.300
Cấp II
Atlanta, GA11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Information Security Engineer (III)$130.562–$174.900
Cấp IV
Atlanta, GA11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$109.283–$142.300
Cấp II
Atlanta, GA11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II$109.283–$142.300
Cấp II
Atlanta, GA8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Owner$135.000
Cấp IV
Atlanta, GA1 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$130.707–$174.900
Cấp III
Atlanta, GA29 thg 4, 202615 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$152.131–$174.900
Cấp IV
Atlanta, GA23 thg 4, 202621 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$152.131–$213.500
Cấp IV
Atlanta, GA6 thg 4, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$129.376–$213.500Atlanta, GA10 thg 3, 202615 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Data Science Senior Manager$146.560–$226.840
Cấp IV
Atlanta, GA6 thg 1, 202619 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Oracle CPQ Implementation Lead$180.000
Cấp IV
Atlanta, GA6 thg 1, 20266 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Oracle Cloud Accounts Receivable Specialist$152.131
Cấp IV
Atlanta, GA22 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Senior Solution Owner$138.030–$145.920
Cấp IV
Atlanta, GA12 thg 12, 20256 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager I$144.750Atlanta, GA10 thg 12, 20254 thg 2, 2026Đã chứng nhận
DevOps Engineer III$141.600
Cấp III
Atlanta, GA9 thg 12, 202522 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Solution Architect - Oracle Fusion Subscription Management$160.000
Cấp IV
Atlanta, GA10 thg 11, 202530 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer IV$170.000
Cấp IV
Atlanta, GA24 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer$97.600–$146.400Atlanta, GA10 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$94.738–$146.400Atlanta, GA4 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer I$87.859–$111.600
Cấp I
Atlanta, GA28 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Dev Ops Engineer IV$124.720–$199.900
Cấp IV
Atlanta, GA27 thg 8, 202531 thg 12, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$109.283–$146.400
Cấp II
Atlanta, GA27 thg 8, 202516 thg 9, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$95.000–$146.400Atlanta, GA25 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$105.227–$146.400
Cấp II
Atlanta, GA25 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Data Engineer III$117.888–$174.000Sandy Springs, GA18 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$97.600–$146.400Atlanta, GA1 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
SW Engineer III$117.888–$174.000Atlanta, GA30 thg 7, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$102.445–$146.400Irving, TX28 thg 7, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Infrastructure Ops Engineer III$101.670–$139.600
Cấp III
Dayton, OH28 thg 7, 202514 thg 9, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$109.283–$146.400
Cấp II
Atlanta, GA25 thg 7, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Product Manager$127.988–$177.100Atlanta, GA24 thg 7, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Transformation Associate$146.200–$229.100
Cấp IV
Atlanta, GA16 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
IT Manager$118.416–$167.400Atlanta, GA15 thg 7, 202530 thg 12, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer III$120.845–$174.000Irving, TX14 thg 7, 202522 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Dev Ops Eng III$101.088–$139.600
Cấp III
Atlanta, GA2 thg 7, 20255 thg 8, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$97.600–$146.400Atlanta, GA24 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Solution Owner III$123.531–$167.400
Cấp IV
Atlanta, GA24 thg 6, 202511 thg 9, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer I$82.971–$111.600
Cấp I
Atlanta, GA24 thg 6, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
SW Engineer IV$139.779–$199.900Irving, TX23 thg 6, 20251 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Business Consultant III$107.275–$131.800Atlanta, GA18 thg 6, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$97.600–$146.400Atlanta, GA12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Information Security Senior Manager$164.900–$258.300
Cấp IV
Atlanta, GA12 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$174.000
Cấp III
Atlanta, GA11 thg 6, 202520 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Senior Solution Owner$129.147–$176.180
Cấp IV
Atlanta, GA6 thg 6, 202525 thg 7, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$105.227–$146.400
Cấp II
Atlana, GA6 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Transformation Associate$146.200–$229.100
Cấp IV
Atlanta, GA6 thg 6, 20257 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Dev Ops Eng III$106.964–$139.600Atlanta, GA6 thg 6, 20255 thg 8, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$97.600–$146.400Atlanta, GA4 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
DevOps Manager II$125.000–$195.800
Cấp IV
Atlanta, GA2 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer II$102.445–$139.200Irving, TX2 thg 6, 20252 thg 6, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
SW Engineer II$105.997–$139.200
Cấp II
Irving, TX2 thg 6, 20252 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Product Manager$105.240–$174.000
Cấp III
Atlanta, GA2 thg 6, 20255 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer II$105.227–$146.400
Cấp II
Atlanta, GA13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Strategy and Transformation Associate$160.000–$180.000
Cấp IV
Atlanta, GA5 thg 5, 202520 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Agile Project Manager I$94.738–$139.200Atlanta, GA28 thg 4, 202515 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Staff SW Quality Engineer$126.131–$172.040
Cấp IV
Irving, TX15 thg 4, 202515 thg 4, 2025Đã chứng nhận
SW Quality Engineer II$86.923–$113.280
Cấp II
Irving, TX15 thg 4, 202515 thg 4, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
SW Engineer IV$149.781–$188.330
Cấp IV
Irving, TX4 thg 4, 202515 thg 4, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer IV$150.000–$188.330
Cấp III
Atlanta, GA19 thg 3, 20254 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Solution Manager$133.450–$206.550
Cấp IV
Atlanta, GA18 thg 3, 202529 thg 3, 2025Đã chứng nhận
SW Product Owner II$104.970–$156.000
Cấp III
Atlanta, GA17 thg 3, 20255 thg 8, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior SW Product Manager$141.300–$218.700
Cấp IV
Atlanta, GA11 thg 3, 20256 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Senior SW Product Manager$141.300–$218.700
Cấp IV
Atlanta, GA4 thg 3, 20256 thg 6, 2025Đã rút lại
Project/Program Management Sr. Analyst$100.926–$120.600Atlanta, GA24 thg 1, 202510 thg 2, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$156.000
Cấp III
Atlanta, GA14 thg 1, 202516 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Senior Solution Owner$129.147–$176.180
Cấp IV
Atlanta, GA17 thg 12, 202414 thg 1, 2025Đã chứng nhận
SW Quality Engineer III$127.504–$132.960
Cấp III
Atlanta, GA26 thg 11, 20245 thg 1, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$156.000
Cấp III
Atlanta, GA20 thg 11, 20241 thg 1, 2025Đã chứng nhận
PS Quality Engineer III$110.815–$129.600Germantown, MD11 thg 11, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$156.000
Cấp III
Atlanta, GA25 thg 10, 20247 thg 11, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$150.000
Cấp III
Atlanta, GA15 thg 10, 20244 thg 11, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$111.825–$156.000Atlanta, GA19 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Network Manager II$137.535–$176.180Irving, TX19 thg 9, 20241 thg 2, 2025Đã chứng nhận
SW Quality Engineer IV$118.414–$150.780
Cấp IV
Atlanta, GA17 thg 9, 20245 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Senior Solution Owner$129.147–$176.180
Cấp IV
Atlanta, GA17 thg 9, 202415 thg 11, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer IV$137.535–$188.330Georgetown, TX17 thg 9, 202414 thg 12, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$127.504–$166.800
Cấp III
Atlanta, GA17 thg 9, 202423 thg 10, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer IV$137.535–$188.330Irving, TX16 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
SW Quality Engineer II$86.320–$113.280
Cấp II
Leander, TX13 thg 9, 202415 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Staff SW Engineer$150.041–$223.560Fremont, CA13 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Architect II$129.147–$151.880
Cấp IV
Atlanta, GA11 thg 9, 202430 thg 1, 2025Đã chứng nhận
SW Engineer IV$149.760–$188.330
Cấp IV
Atlanta, GA11 thg 9, 20245 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Network Manager II$129.147–$176.180
Cấp IV
Atlanta, GA9 thg 9, 202428 thg 12, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer II$93.579–$139.200Atlanta, GA5 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Database Engineer IV$143.981–$151.880Atlanta, GA26 thg 8, 20248 thg 11, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer II$102.798–$139.200Frisco, TX22 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sr Data Science Manager$145.230–$224.780
Cấp IV
Atlanta, GA13 thg 8, 202415 thg 8, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$118.766–$156.000Flushing, NY15 thg 7, 202415 thg 7, 2024Đã chứng nhận
SW Engineer III$122.450–$156.000
Cấp III
Atlanta, GA29 thg 6, 202415 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Dev Ops Engineer III$104.416–$132.000
Cấp III
Atlanta, GA29 thg 6, 202422 thg 8, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 172 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).