Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP
Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP: Lương và tài trợ H-1B
Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 21. Mức lương trung vị được đề nghị: $128.262.
Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP có tài trợ visa H-1B không?
Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP đã nộp 21 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 29 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Novo Nordisk Pharmaceutical Industries, LP: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| QA Area Specialist IV | 3 | $130.042 |
| Technical Specialist | 1 | $145.000 |
| Process Technical Analyst | 1 | $96.022 |
| Project Manager I - Product & Optimization Projects | 1 | $135.150 |
| Process Engineer III- Fermentation | 1 | $132.578 |
| Validation Area Specialist | 1 | $108.000 |
| Manager, Facilities Engineering - OFP | 1 | $152.000 |
| Validation Area Specialist - Site Capacity | 1 | $108.000 |
| Principal Specialist - API | 1 | $162.706 |
| Project Procurement Analyst | 1 | $88.528 |
| Sr Business Finance Advisor | 1 | $119.068 |
| Associate Manager, Quality Control Chemistry | 1 | $128.000 |
| Quality Control Analyst II OFP | 1 | $82.000 |
| Supply Chain Engineer | 1 | $135.000 |
| Validation Area Specialist III - Virginia | 1 | $125.000 |
| Facilities Engineer III - Clean Util API | 1 | $128.262 |
| Strategic Business Partner | 1 | $142.863 |
| QA Area Specialist I - SDF | 1 | $80.340 |
| Project Manager II - Site Capacity | 1 | $129.012 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $120.000 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $133.864 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $119.068 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $129.012 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)5%
- Cấp II (có chuyên môn)10%
- Cấp III (có kinh nghiệm)19%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)67%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers10
- Molecular and Cellular Biologists2
- Chemists2
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Mechanical Engineers1
- Bioengineers and Biomedical Engineers1
- Financial and Investment Analysts1
- Accountants and Auditors1
- Data Scientists1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| QA Area Specialist IV | $134.457 Cấp IV | Clayton, NC | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager II - Site Capacity | $129.012 Cấp IV | Clayton, NC | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| QA Area Specialist I - SDF | $80.340 Cấp I | Durham, NC | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Facilities Engineer III - Clean Util API | $128.262 Cấp IV | Clayon, NC | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Strategic Business Partner | $142.863 Cấp IV | Clayton, NC | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Validation Area Specialist III - Virginia | $125.000 Cấp III | Petersburg, VA | 16 thg 12, 2025 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| QA Area Specialist IV | $130.042 Cấp IV | Clayton, NC | 10 thg 11, 2025 | 4 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Associate Manager, Quality Control Chemistry | $128.000 Cấp IV | Durham, NC | 21 thg 8, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Control Analyst II OFP | $82.000 Cấp II | Durham, NC | 9 thg 7, 2025 | 21 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Engineer | $135.000 Cấp IV | Clayton, NC | 30 thg 6, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Procurement Analyst | $88.528 Cấp II | Clayton, NC | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Specialist - API | $162.706 Cấp IV | Clayton, NC | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Business Finance Advisor | $119.068 Cấp IV | Clayton, NC | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Validation Area Specialist - Site Capacity | $108.000 Cấp III | Clayton, NC | 27 thg 2, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Facilities Engineering - OFP | $152.000 Cấp IV | Durham, NC | 9 thg 8, 2024 | 3 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer III- Fermentation | $132.578 Cấp IV | Clayton, NC | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager I - Product & Optimization Projects | $135.150 Cấp IV | Clayton, NC | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Validation Area Specialist | $108.000 Cấp III | Clayton, NC | 24 thg 4, 2024 | 13 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist | $145.000 Cấp IV | Clayton, NC | 28 thg 8, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Process Technical Analyst | $96.022 Cấp III | Clayton, NC | 28 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| QA Area Specialist IV | $120.000 Cấp IV | Clayton, NC | 15 thg 2, 2023 | 4 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).