Trang chủ › Nhà tuyển dụng › PHINIA Delphi USA LLC
PHINIA Delphi USA LLC: Lương và tài trợ H-1B
PHINIA Delphi USA LLC đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 14. Mức lương trung vị được đề nghị: $97.872.
PHINIA Delphi USA LLC có tài trợ visa H-1B không?
PHINIA Delphi USA LLC đã nộp 14 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 26 thg 8, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quality Engineer | 2 | $87.072 |
| Operations Manager | 2 | $134.225 |
| Controls Engineer | 2 | $93.028 |
| Mechanical Engineer – Aftermarket | 1 | $70.158 |
| Senior Manufacturing Engineer | 1 | $86.400 |
| Lead Lean Engineer | 1 | $98.400 |
| NA Engineering Group Manager | 1 | $132.642 |
| Diesel Aftermarket Account Manager | 1 | $135.217 |
| Continuous Improvement and Growth Supervisor | 1 | $112.070 |
| Demand Planner | 1 | $72.613 |
| Lead Manufacturing Engineer | 1 | $120.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 9 | $98.400 |
| Năm tài chính 2025 | 5 | $97.344 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)21%
- Cấp II (có chuyên môn)50%
- Cấp III (có kinh nghiệm)14%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)14%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers6
- Electrical Engineers2
- Mechanical Engineers1
- Architectural and Engineering Managers1
- Marketing Managers1
- Industrial Production Managers1
- Logisticians1
- General and Operations Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Operations Manager | $135.450–$184.000 Cấp III | Troy, MI | 26 thg 8, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Engineer | $88.712–$108.000 Cấp II | Troy, MI | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Demand Planner | $72.613–$99.000 Cấp II | Troy, MI | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Controls Engineer | $97.344 Cấp I | Troy, MI | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Manufacturing Engineer | $120.000 Cấp IV | Troy, MI | 10 thg 4, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement and Growth Supervisor | $112.070 Cấp IV | Troy, MI | 31 thg 5, 2024 | 7 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Operations Manager | $133.000 Cấp II | Troy, MI | 26 thg 2, 2024 | 8 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $97.344–$135.000 Cấp III | Troy, MI | 18 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $76.800–$120.000 Cấp I | Troy, MI | 18 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer – Aftermarket | $70.158–$107.500 Cấp I | Troy, MI | 18 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Lean Engineer | $98.400–$153.750 Cấp II | Troy, MI | 14 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manufacturing Engineer | $86.400–$135.000 Cấp II | Troy, MI | 14 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| NA Engineering Group Manager | $132.642–$201.250 Cấp II | Troy, MI | 14 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Diesel Aftermarket Account Manager | $135.217 Cấp II | Troy, MI | 12 thg 12, 2023 | 1 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).