Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Shure Incorporated
Shure Incorporated: Lương và tài trợ H-1B
Shure Incorporated đã nộp 77 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 77. Mức lương trung vị được đề nghị: $113.222.
Shure Incorporated có tài trợ visa H-1B không?
Shure Incorporated đã nộp 77 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Shure Incorporated: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer II, Application Systems Development | 5 | $102.690 |
| Engineer II, DSP | 4 | $90.761 |
| Engineer Sr, DSP | 3 | $120.432 |
| Associate Director, SAP Business Applications | 2 | $210.630 |
| Analyst Lead, SAP Business Applications (Finance) | 2 | $141.534 |
| Associate Manager, DISTRIBUTION | 2 | $113.145 |
| Specialist II, Instructional Design | 2 | $68.290 |
| Manager, Purchasing Systems & Processes | 2 | $116.690 |
| Engineer Associate Staff, Corporate Quality Engineering | 2 | $117.416 |
| Buyer II | 2 | $72.063 |
| Engineer Sr, Data Science | 2 | $130.749 |
| Engineer II, System Verification | 2 | $83.866 |
| Engineer Senior, System Verification | 2 | $116.085 |
| Engineer II - Software | 2 | $90.200 |
| Engineer Sr, Quality Data | 1 | $92.400 |
| Engineer I, System Verification | 1 | $82.000 |
| Engineer Sr, Systems | 1 | $134.118 |
| Specialist II, Product Management | 1 | $75.000 |
| Analyst Lead, SAP Security | 1 | $134.118 |
| Engineer II, Embedded Systems Development | 1 | $97.500 |
| Analyst I, Security | 1 | $70.387 |
| Manager Sr, SAP Business Transformation | 1 | $127.171 |
| Specialist Sr, Treasury & Risk | 1 | $87.922 |
| Associate Staff Engineer Managing, App. System Dev. | 1 | $144.560 |
| Developer Lead, Business Applications | 1 | $144.560 |
| Analyst II, Security | 1 | $94.494 |
| Engineer ll, Application Development | 1 | $101.608 |
| Associate Manager, Product Management | 1 | $135.179 |
| Specialist I, Integrated Systems Marketing | 1 | $61.693 |
| Analyst II, Business Analytics | 1 | $68.786 |
| Engineer Sr, System Verification | 1 | $116.085 |
| Manager IT Business Applications | 1 | $137.758 |
| Manager Sr, Web Applications | 1 | $148.949 |
| Engineer Sr, RF/Wireless | 1 | $92.643 |
| Engineer Senior, Embedded Systems Development | 1 | $148.949 |
| Specialist II, Learning and Development | 1 | $59.280 |
| Engineer Associate Staff, System Verification | 1 | $148.949 |
| Engineer Associate Staff Managing, System Verification | 1 | $148.949 |
| Engineer II, DevOps | 1 | $106.558 |
| Analyst II, SAP Business Applications | 1 | $82.368 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 22 | $96.250 |
| Năm tài chính 2024 | 18 | $102.690 |
| Năm tài chính 2025 | 21 | $116.085 |
| Năm tài chính 2026 | 16 | $120.370 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)16%
- Cấp II (có chuyên môn)33%
- Cấp III (có kinh nghiệm)4%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)47%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Niles, IL67
- Chicago, IL2
- Warsaw, IN1
- Washington, DC1
- Tucson, AZ1
- Schaumburg, IL1
- Bellevue, WA1
- Bothell, WA1
- Peachtree Corners, GA1
- Plymouth, MN1
Nghề nghiệp
- Software Developers28
- Electrical Engineers10
- Operations Research Analysts5
- Software Quality Assurance Analysts and Testers5
- Computer Systems Engineers/Architects3
- Project Management Specialists3
- Training and Development Specialists3
- Industrial Engineers3
- Information Security Analysts2
- Mechanical Engineers2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Engineer Associate Staff, Corporate Quality Engineering | $123.635–$182.000 Cấp IV | Niles, IL | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Lead, Data | $160.555–$203.200 Cấp IV | Niles, IL | 28 thg 4, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Instructional Design | $68.536–$109.500 Cấp II | Plymouth, MN | 28 thg 4, 2026 | 3 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Specialist Sr., Product Management | $133.182–$136.000 Cấp IV | Niles, IL | 11 thg 3, 2026 | 9 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Staff Managing, Application System Development | $153.317–$262.300 Cấp IV | Niles, IL | 5 thg 3, 2026 | 30 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Cloud Application Development | $85.467–$118.400 Cấp I | Niles, IL | 17 thg 2, 2026 | 12 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, Mobile Apps | $153.317–$181.300 Cấp IV | Niles, IL | 13 thg 2, 2026 | 11 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Software | $90.200–$144.400 Cấp I | Niles, IL | 10 thg 2, 2026 | 3 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II - Software | $90.200–$144.400 Cấp I | Niles, IL | 10 thg 2, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Strategic Software | $90.200–$144.400 Cấp I | Peachtree Corners, GA | 29 thg 1, 2026 | 22 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer, Applied Research Science | $113.300–$181.300 Cấp II | Bothell, WA | 26 thg 1, 2026 | 21 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Associate Staff, Cloud Applications | $153.317–$203.200 Cấp IV | Niles, IL | 20 thg 1, 2026 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer ll, Application Systems Development | $111.988 Cấp I | Niles, IL | 18 thg 12, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architect, SAP Business Applications | $153.317–$217.800 Cấp IV | Niles, IL | 1 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Procurement Center of Excellence | $120.370–$174.000 Cấp IV | Niles, IL | 19 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Purchasing Systems & Processes | $120.370–$174.000 Cấp IV | Niles, IL | 5 thg 11, 2025 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Developer Lead, Global Marketing, Web | $153.317–$178.100 Cấp IV | Niles, IL | 11 thg 9, 2025 | 15 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Staff Managing Engineer, Quality Data | $115.300–$196.100 Cấp II | Niles, IL | 4 thg 9, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Sr, NPM | $151.217–$240.500 | Niles, IL | 11 thg 8, 2025 | 2 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior, Embedded Systems Dev | $125.001–$144.400 Cấp II | Niles, IL | 5 thg 8, 2025 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Embedded Systems Dev | $98.613–$144.400 Cấp II | Niles, IL | 7 thg 7, 2025 | 28 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior, System Verification | $116.085–$151.400 Cấp IV | Niles, IL | 5 thg 6, 2025 | 5 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior, System Verification | $116.085–$151.400 Cấp IV | Niles, IL | 21 thg 5, 2025 | 5 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, DevOps | $106.558–$141.500 Cấp II | Niles, IL | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst II, SAP Business Applications | $82.368–$141.500 Cấp II | Niles, IL | 21 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, System Verification | $153.046–$294.900 Cấp IV | Niles, IL | 21 thg 4, 2025 | 5 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager IT Business Applications | $137.758–$220.000 Cấp IV | Niles, IL | 18 thg 3, 2025 | 24 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Buyer II | $67.000–$107.200 Cấp II | Niles, IL | 25 thg 2, 2025 | 19 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager Sr, Web Applications | $148.949–$244.500 Cấp IV | Niles, IL | 25 thg 2, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, RF/Wireless | $92.643–$177.600 Cấp II | Niles, IL | 19 thg 2, 2025 | 16 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Application Systems Development | $106.558–$141.500 Cấp II | Niles, IL | 24 thg 1, 2025 | 3 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Senior, Embedded Systems Development | $148.949–$177.600 Cấp IV | Niles, IL | 16 thg 1, 2025 | 13 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Learning and Development | $59.280–$107.200 Cấp II | Niles, IL | 16 thg 1, 2025 | 8 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, System Verification | $85.363–$124.500 Cấp I | Niles, IL | 16 thg 1, 2025 | 6 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Associate Staff Managing, System Verification | $148.949–$191.600 Cấp IV | Niles, IL | 6 thg 1, 2025 | 2 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Associate Staff, System Verification | $148.949–$169.000 Cấp IV | Niles, IL | 6 thg 1, 2025 | 2 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst Lead, SAP Business Applications (Finance) | $148.949–$200.000 Cấp IV | Niles, IL | 6 thg 1, 2025 | 25 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, System Verification | $82.368–$124.500 Cấp II | Niles, IL | 3 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, DSP | $93.122–$141.500 Cấp II | Niles, IL | 11 thg 7, 2024 | 10 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, System Verification | $116.085–$151.400 Cấp IV | Niles, IL | 11 thg 7, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Associate Manager, Product Management | $135.179–$149.600 Cấp IV | Niles, IL | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, DSP | $88.400–$141.500 Cấp II | Niles, IL | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Specialist I, Integrated Systems Marketing | $61.693–$84.800 Cấp II | Chicago, IL | 9 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst II, Business Analytics | $68.786–$107.200 Cấp I | Niles, IL | 5 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, SAP Business Applications | $193.419–$266.300 Cấp IV | Niles, IL | 29 thg 3, 2024 | 23 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, Data Science | $131.498–$177.600 Cấp IV | Niles, IL | 14 thg 3, 2024 | 2 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, DSP | $120.432–$169.000 Cấp IV | Niles, IL | 8 thg 3, 2024 | 28 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Application Systems Development | $102.690–$138.400 Cấp II | Niles, IL | 23 thg 2, 2024 | 16 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Developer Lead, Business Applications | $144.560–$200.000 Cấp IV | Niles, IL | 21 thg 2, 2024 | 30 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Manager, DISTRIBUTION | $115.856–$143.894 bán thời gian · Cấp IV | Niles, IL | 9 thg 2, 2024 | 22 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Application Systems Development | $102.690–$138.400 Cấp II | Niles, IL | 31 thg 1, 2024 | 1 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst II, Security | $94.494–$138.400 Cấp II | Niles, IL | 30 thg 1, 2024 | 26 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer ll, Application Development | $101.608–$138.400 Cấp I | Bellevue, WA | 8 thg 1, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, Data Science | $130.000 Cấp II | Niles, IL | 3 thg 1, 2024 | 8 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Staff Engineer Managing, App. System Dev. | $144.560–$185.000 Cấp IV | Schaumburg, IL | 25 thg 9, 2023 | 18 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Buyer II | $77.126–$97.200 Cấp III | Tucson, AZ | 14 thg 8, 2023 | 16 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, DSP | $120.432–$166.300 Cấp IV | Niles, IL | 10 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Associate Staff, Corporate Quality Engineering | $111.197–$169.000 Cấp IV | Niles, IL | 9 thg 6, 2023 | 9 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager Sr, SAP Business Transformation | $127.171–$208.000 Cấp IV | Niles, IL | 28 thg 4, 2023 | 8 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Specialist Sr, Treasury & Risk | $87.922–$106.100 Cấp II | Washington, DC | 25 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, Quality Data | $92.400–$147.900 Cấp III | Niles, IL | 23 thg 3, 2023 | 4 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst Lead, SAP Business Applications (Finance) | $134.118–$200.000 Cấp IV | Niles, IL | 23 thg 3, 2023 | 18 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Manager, DISTRIBUTION | $113.145–$143.900 Cấp III | Niles, IL | 20 thg 3, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, DSP | $118.019–$166.300 Cấp IV | Niles, IL | 27 thg 2, 2023 | 25 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, System Verification | $82.000–$100.700 Cấp I | Niles, IL | 17 thg 2, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, DSP | $94.910–$131.900 Cấp II | Niles, IL | 17 thg 2, 2023 | 17 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Sr, Systems | $134.118–$166.300 Cấp IV | Niles, IL | 17 thg 2, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Product Management | $75.000 Cấp I | Niles, IL | 14 thg 2, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Application Systems Development | $95.000–$131.900 Cấp II | Niles, IL | 9 thg 2, 2023 | 8 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Application Systems Development | $82.400–$131.900 Cấp I | Niles, IL | 3 thg 2, 2023 | 5 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Specialist II, Instructional Design | $68.044–$101.000 Cấp II | Chicago, IL | 3 thg 2, 2023 | 3 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, DSP | $84.427–$131.900 Cấp II | Niles, IL | 1 thg 2, 2023 | 3 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Purchasing Systems & Processes | $113.010–$163.800 Cấp IV | Niles, IL | 20 thg 1, 2023 | 1 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Embedded Systems Development | $97.500–$131.900 Cấp II | Niles, IL | 4 thg 1, 2023 | 5 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst Lead, SAP Security | $134.118–$200.000 Cấp IV | Warsaw, IN | 4 thg 1, 2023 | 29 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst I, Security | $70.387–$111.600 Cấp I | Niles, IL | 27 thg 12, 2022 | 24 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, SAP Business Applications | $227.840–$266.300 Cấp IV | Niles, IL | 27 thg 10, 2022 | 19 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).