Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Sidel Inc.
Sidel Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Sidel Inc. đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 28. Mức lương trung vị được đề nghị: $93.676.
Sidel Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Sidel Inc. đã nộp 28 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 14 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Sidel Inc.: 28 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Field Service Engineer | 7 | $85.000 |
| Technologist Expert | 3 | $103.168 |
| Project Manager Execution | 2 | $103.922 |
| Product Support Expert | 2 | $92.135 |
| Lead Project Manager RECO | 2 | $92.500 |
| Numerical Chain and Development Manager | 1 | $79.750 |
| Customer Care Manager | 1 | $95.000 |
| Installation Site Manager | 1 | $100.036 |
| Executive Assistant | 1 | $77.852 |
| Sales Account Manager FHPC | 1 | $105.050 |
| Project Manager Maintenance | 1 | $88.500 |
| Senior Project Manager Proposals | 1 | $112.200 |
| Sales Area Manager | 1 | $97.940 |
| Aseptic Automation Product Support Expert | 1 | $106.226 |
| Regional Equipment Controller | 1 | $120.000 |
| Senior Informational Systems Analyst | 1 | $86.500 |
| Packaging Process Engineer | 1 | $90.532 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $88.740 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $95.000 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $94.270 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $95.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)21%
- Cấp II (có chuyên môn)64%
- Cấp III (có kinh nghiệm)11%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)4%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers10
- Project Management Specialists5
- Food Scientists and Technologists3
- Industrial Engineers2
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Data Scientists1
- Sales Engineers1
- Sales Managers1
- Mechatronics Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Packaging Process Engineer | $90.532 Cấp II | Norcross, GA | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Project Manager RECO | $95.000 Cấp II | Norcross, GA | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Project Manager RECO | $90.000 Cấp II | Norcross, GA | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Informational Systems Analyst | $86.500 Cấp II | Norcross, GA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Regional Equipment Controller | $120.000 Cấp IV | Norcross, GA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technologist Expert | $103.168 Cấp II | Norcross, GA | 8 thg 1, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technologist Expert | $103.168 Cấp II | Norcross, GA | 16 thg 12, 2025 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Executive Assistant | $77.852 Cấp I | Norcross, GA | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Account Manager FHPC | $105.050 Cấp I | Norcross, GA | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $65.000 Cấp I | Norcross, GA | 2 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Maintenance | $88.500 Cấp II | Norcross, GA | 28 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager Proposals | $112.200 Cấp III | Norcross, GA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technologist Expert | $99.154 Cấp II | Norcross, GA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Support Expert | $90.000 Cấp II | Norcross, GA | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales Area Manager | $97.940 Cấp I | Norcross, GA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Aseptic Automation Product Support Expert | $106.226 Cấp II | Norcross, GA | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Execution | $110.843 Cấp II | Norcross, GA | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $85.000 Cấp I | Norcross, GA | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Support Expert | $94.270 Cấp III | Norcross, GA | 3 thg 12, 2024 | 29 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $93.082 Cấp II | Norcross, GA | 29 thg 10, 2024 | 5 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Installation Site Manager | $100.036 Cấp III | Norcross, GA | 9 thg 7, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Numerical Chain and Development Manager | $79.750 Cấp II | Norcross, GA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $83.512 Cấp I | Norcross, GA | 17 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Customer Care Manager | $95.000 Cấp II | Norcross, GA | 10 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager Execution | $97.000 Cấp II | Norcross, GA | 4 thg 3, 2024 | 2 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $81.661 Cấp II | Norcross, GA | 10 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $93.082 Cấp II | Norcross, GA | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Field Service Engineer | $88.740 Cấp II | Norcross, GA | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).