Trang chủ › Nhà tuyển dụng › XPO Enterprise Services, LLC
XPO Enterprise Services, LLC: Lương và tài trợ H-1B
XPO Enterprise Services, LLC đã nộp 61 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 60. Mức lương trung vị được đề nghị: $123.677.
XPO Enterprise Services, LLC có tài trợ visa H-1B không?
XPO Enterprise Services, LLC đã nộp 61 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 29 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại XPO Enterprise Services, LLC: 12 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Lead Engineer, Software Engineering | 9 | $139.027 |
| Senior Engineer, Software Engineering | 7 | $126.880 |
| Engineer, Technology Quality Assurance | 6 | $111.592 |
| Lead Engineer, Financial Systems | 4 | $118.685 |
| Vice President, Technology | 4 | $208.520 |
| Scientist, Data Science | 4 | $114.088 |
| Lead Engineer, Technology Quality Assurance | 3 | $118.685 |
| Senior Engineer, Financial Systems | 3 | $127.878 |
| Senior Engineer, Technology Quality Assurance | 3 | $123.677 |
| Senior Engineer, EDI | 2 | $111.322 |
| Lead Engineer, Platform Engineering | 2 | $137.332 |
| Principal Engineer, Platform Engineering | 2 | $143.614 |
| Senior Analyst, Business Intelligence | 2 | $112.424 |
| Manager, Systems Engineering (HRIT) | 2 | $133.536 |
| Engineer, Software Engineering | 1 | $80.850 |
| Principal Engineer, Software Engineering | 1 | $134.992 |
| Senior Analyst, Product | 1 | $100.755 |
| Manager, Software Engineering | 1 | $139.464 |
| Engineer Dev Ops | 1 | $91.333 |
| Principal Database Administrator | 1 | $131.747 |
| Lead System Administrator | 1 | $145.538 |
| Lead Engineers, Technology Quality Assurance | 1 | $127.878 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 20 | $118.685 |
| Năm tài chính 2024 | 11 | $123.677 |
| Năm tài chính 2025 | 18 | $129.812 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $121.908 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)2%
- Cấp II (có chuyên môn)25%
- Cấp III (có kinh nghiệm)41%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)33%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Portland, OR30
- Charlotte, NC12
- North Richland Hills, TX4
- Boston, MA4
- Boston City, MA3
- Celina, TX2
- Cumming, GA2
- St. Porland, OR1
- Aubrey, TX1
- Bostan City, MA1
- Ann Arbor, MI1
Nghề nghiệp
- Software Developers42
- Software Quality Assurance Analysts and Testers6
- Computer and Information Systems Managers4
- Data Scientists4
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Computer Systems Analysts1
- Computer Programmers1
- Electrical Engineers1
- Computer Network Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Scientist, Data Science | $114.088–$115.000 Cấp II | Boston, MA | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist, Data Science | $114.088–$115.000 Cấp II | Boston, MA | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Platform Engineering | $152.880–$155.000 Cấp III | Portland, OR | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Systems Engineering (HRIT) | $133.536–$170.000 Cấp III | Charlotte, NC | 31 thg 3, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Systems Engineering (HRIT) | $133.536–$170.000 Cấp III | Charlotte, NC | 18 thg 3, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist, Data Science | $115.939–$120.000 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist, Data Science | $114.088–$120.000 Cấp II | Boston, MA | 14 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Business Intelligence | $112.424–$128.759 Cấp II | Charlotte, NC | 11 thg 12, 2025 | 21 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineers, Technology Quality Assurance | $127.878–$132.863 Cấp II | Portland, OR | 11 thg 12, 2025 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Technology Quality Assurance | $138.320–$140.134 Cấp IV | Portland, OR | 11 thg 11, 2025 | 3 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, EDI | $109.283–$127.616 Cấp II | Cumming, GA | 4 thg 11, 2025 | 6 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $154.669–$156.818 Cấp IV | Charlotte, NC | 3 thg 11, 2025 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $112.382–$117.944 Cấp III | Portland, OR | 16 thg 7, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Business Intelligence | $112.424–$128.759 Cấp II | Charlotte, NC | 16 thg 7, 2025 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $155.688–$160.680 Cấp IV | Charlotte, NC | 11 thg 7, 2025 | 7 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $126.880–$142.296 Cấp II | Portland, OR | 18 thg 6, 2025 | 21 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Dev Ops | $91.333–$98.000 Cấp II | Portland, OR | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Database Administrator | $131.747–$170.000 Cấp IV | Portland, OR | 26 thg 3, 2025 | 4 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead System Administrator | $145.538–$153.539 Cấp IV | Ann Arbor, MI | 26 thg 3, 2025 | 10 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Technology Quality Assurance | $120.869–$123.900 Cấp IV | Portland, OR | 26 thg 3, 2025 | 27 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Vice President, Technology | $223.600–$275.808 Cấp IV | Boston City, MA | 13 thg 2, 2025 | 25 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $135.200–$145.318 Cấp III | Portland, OR | 12 thg 2, 2025 | 8 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $127.878–$139.933 Cấp III | North Richland Hills, TX | 29 thg 1, 2025 | 11 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Platform Engineering | $135.200–$147.474 Cấp III | Portland, OR | 27 thg 1, 2025 | 27 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $155.688–$184.526 Cấp IV | Charlotte, NC | 16 thg 1, 2025 | 11 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Financial Systems | $127.878–$137.035 Cấp III | North Richland Hills, TX | 8 thg 1, 2025 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Financial Systems | $127.878–$137.035 Cấp III | North Richland Hills, TX | 26 thg 12, 2024 | 10 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $112.986–$123.561 Cấp II | Charlotte, NC | 23 thg 12, 2024 | 4 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Platform Engineering | $134.347–$150.000 Cấp III | Charlotte, NC | 23 thg 12, 2024 | 9 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $134.347–$150.000 Cấp III | Charlotte, NC | 23 thg 12, 2024 | 4 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Platform Engineering | $139.464–$142.955 Cấp IV | North Richland Hills, TX | 22 thg 5, 2024 | 21 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $111.592–$113.681 Cấp IV | Portland, OR | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $111.592–$113.681 Cấp IV | Portland, OR | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| Senior Engineer, Technology Quality Assurance | $123.677–$124.000 Cấp III | Portland, OR | 10 thg 5, 2024 | 16 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Technology Quality Assurance | $123.677–$124.000 Cấp III | Portland, OR | 8 thg 4, 2024 | 19 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $123.677–$124.000 Cấp III | Portland, OR | 14 thg 3, 2024 | 19 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Engineering | $139.464–$161.000 Cấp IV | Aubrey, TX | 5 thg 3, 2024 | 31 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Vice President, Technology | $208.520–$265.200 Cấp IV | Boston City, MA | 1 thg 2, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Vice President, Technology | $208.520–$265.200 Cấp IV | Bostan City, MA | 25 thg 1, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $101.670–$113.023 Cấp II | Portland, OR | 5 thg 12, 2023 | 10 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $101.670–$106.874 Cấp II | St. Porland, OR | 5 thg 12, 2023 | 15 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Technology Quality Assurance | $101.670–$106.605 Cấp II | Portland, OR | 21 thg 9, 2023 | 7 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Financial Systems | $123.677–$131.763 Cấp III | Portland, OR | 11 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Financial Systems | $123.677–$131.764 Cấp III | Portland, OR | 30 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Software Engineering | $123.677–$134.728 Cấp III | Portland, OR | 19 thg 7, 2023 | 26 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Product | $100.755–$101.275 Cấp II | Portland, OR | 18 thg 7, 2023 | 21 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $118.685–$129.169 Cấp III | Portland, OR | 5 thg 6, 2023 | 5 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $118.685–$129.169 Cấp III | Portland, OR | 1 thg 6, 2023 | 5 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Technology Quality Assurance | $118.685–$124.933 Cấp III | Portland, OR | 1 thg 6, 2023 | 15 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Vice President, Technology | $201.656–$255.000 Cấp IV | Boston City, MA | 20 thg 4, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Financial Systems | $118.685–$135.000 Cấp III | Portland, OR | 28 thg 3, 2023 | 2 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $118.685–$130.000 Cấp III | Portland, OR | 24 thg 3, 2023 | 31 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Financial Systems | $118.685–$135.000 Cấp III | Portland, OR | 24 thg 3, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Financial Systems | $118.685–$135.000 Cấp III | Portland, OR | 20 thg 3, 2023 | 2 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $118.685–$130.000 Cấp III | Portland, OR | 20 thg 3, 2023 | 31 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Technology Quality Assurance | $106.142–$129.999 Cấp IV | Portland, OR | 13 thg 2, 2023 | 4 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, EDI | $113.360–$120.000 Cấp IV | Cumming, GA | 9 thg 2, 2023 | 6 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $139.027–$145.000 Cấp IV | Charlotte, NC | 15 thg 12, 2022 | 23 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Software Engineering | $80.850–$95.018 Cấp I | Celina, TX | 13 thg 10, 2022 | 1 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer, Software Engineering | $139.027–$150.000 Cấp IV | Charlotte, NC | 12 thg 10, 2022 | 7 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Software Engineering | $134.992–$147.714 Cấp IV | Celina, TX | 3 thg 10, 2022 | 1 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).