Trang chủ › Nghề nghiệp › Network and Computer Systems Administrators › Cambridge, MA
Network and Computer Systems Administrators tại Cambridge, MA: Mức lương H-1B
28 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Cambridge, MA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $94.600; khoảng giữa $91.229–$121.774.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $77.146 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $93.591 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $111.842 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $148.334 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Akamai Technologies, Inc. | 13 | $130.000 |
| Cognizant Technology Solutions US Corp | 6 | $101.588 |
| Appridat Solutions LLC | 3 | $90.721 |
| Tata Consultancy Services Limited | 2 | $91.229 |
| HCL America Inc | 1 | $113.548 |
| Wipro Limited | 1 | $90.646 |
| Philips North America LLC | 1 | $84.609 |
| Fiona Solutions Inc | 1 | $94.600 |
Chức danh
- SA JC60 - Network and Computer Systems Administrators4
- Cloud Support Engineer3
- Senior Technical Support Engineer2
- Systems Engineer (Networking)2
- System Administrator2
- Cloud Support Engineer II2
- Manager JC50 - Network and Computer Systems Administrators2
- Support Delivery Manager II2
- Software Developer1
- Network Administrator - III1
- Lead Administrator L11
- Cloud Support Engineer. Senior.1
- Director. Platform Operations1
- Remote Platform Engineer1
- Senior Performance Engineer1
Nhà bảo trợ H-1B tại Cambridge, MA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).