Trang chủ › Chức danh › Plant Manager
Plant Manager: Mức lương H-1B
107 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Plant Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $140.483; khoảng giữa $117.187–$175.000.
Đơn đăng ký (LCA)107
Mức lương trung vị được đề xuất$140.483
Nửa giữa của mức lương$117.187–$175.000
Phân vị thứ 10–90$90.100–$188.000
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cool Machines Inc. | 5 | $58.240 |
| Energy Developments, Inc. | 5 | $195.000 |
| Latham Pool Products, Inc. | 4 | $135.936 |
| Stella-Jones Corporation | 3 | $119.550 |
| Glen-Gery Corporation | 3 | $105.000 |
| Comfrut International, Inc. | 3 | $100.000 |
| ST Paper LLC | 2 | $130.273 |
| Illinois Tool Works Inc. | 2 | $149.567 |
| Quesos La Ricura, LTD. | 2 | $215.000 |
| Oregon Berry Packing, Inc | 2 | $99.999 |
| Carnegie Pharmaceuticals LLC | 2 | $143.000 |
| Fireclay Tile, Inc. | 2 | $157.872 |
| Nevada Gold Mines LLC | 2 | $182.000 |
| Crystal Inc. - PMC | 2 | $122.803 |
| Meritor Heavy Vehicle Systems, LLC | 2 | $125.424 |
| Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc. | 2 | $150.000 |
| Heidelberg Materials US, Inc. | 2 | $180.000 |
| American Tissue Industries LLC | 2 | $75.878 |
| Martinus Rail LLC | 2 | $180.000 |
| Pretium Packaging, L.L.C. | 2 | $151.466 |
| Alumanate LLC | 2 | $120.000 |
| GOJO Industries, Inc. | 1 | $182.710 |
| Axel Royal LLC | 1 | $117.187 |
| Planterra Foods Company, a JBS USA subsidiary | 1 | $147.000 |
| Southern Plastics Inc. | 1 | $180.000 |
| Closure Systems International Inc. | 1 | $180.000 |
| CMC Materials, Inc. | 1 | $156.998 |
| Hearthside Food Solutions, LLC | 1 | $132.445 |
| Aerospace Lubricants, Inc. | 1 | $113.714 |
| Lapp USA, Inc | 1 | $145.000 |
| Conagra Foods Packaged Foods, LLC | 1 | $175.000 |
| Radiac Abrasives, Inc. | 1 | $137.155 |
| Cummins Inc. | 1 | $117.853 |
| Crown Building Products of Florida, LLC | 1 | $152.000 |
| CertainTeed Gypsum NC, Inc. | 1 | $150.000 |
| Bayer CropScience LP | 1 | $155.603 |
| 2a USA, Inc. | 1 | $62.670 |
| Tenneco Automotive Operating Company Inc. | 1 | $165.000 |
| thyssenkrupp Materials NA, Inc. | 1 | $87.110 |
| Future Foam, Inc. | 1 | $116.896 |
| Health Supply US LLC | 1 | $150.000 |
| UCA Group, Inc. | 1 | $125.000 |
| Sensient Natural Ingredients LLC | 1 | $120.000 |
| Display Pack, Inc. | 1 | $130.000 |
| Assure Infusions, Inc. | 1 | $80.891 |
| Fluvitex USA, Inc. | 1 | $100.000 |
| Eaton Corporation | 1 | $255.000 |
| Value Aluminum Windows & Doors Inc. | 1 | $175.000 |
| Springs Window Fashions, LLC | 1 | $125.000 |
| AGP E-Glass Co. | 1 | $145.000 |
| Rich Products Corporation | 1 | $185.000 |
| Granges Americas Inc. | 1 | $280.000 |
| Ascentek Services, LLC | 1 | $141.445 |
| Revere Plastics Systems, LLC | 1 | $188.500 |
| Paluo Solar Energy (America) Inc. | 1 | $130.000 |
| Plibrico Company LLC | 1 | $170.568 |
| Hyspan Precision Products, Inc. | 1 | $90.100 |
| Polyglass USA, Inc. a Division of MAPEI Corporation | 1 | $100.734 |
| Taylor Valve Technology, Inc. | 1 | $118.955 |
| ATCO Rubber Products, Inc. | 1 | $76.502 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $88.605 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $113.448 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $151.302 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $156.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 25 | $130.273 |
| Năm tài chính 2024 | 24 | $125.000 |
| Năm tài chính 2025 | 30 | $135.930 |
| Năm tài chính 2026 | 22 | $155.733 |
Thành phố
- Van Wert, OH5
- Zephyrhills, FL4
- Brea, CA4
- Goshen, VA3
- Plant City, FL3
- Oklahoma City, OK3
- Oconto Falls, WI2
- Kilgore, TX2
- Hollister, CA2
- Des Plaines, IL2
- Hicksville, NY2
- Florham Park, NJ2
- Jackson, TN2
- Hillsboro, OR2
- Delran, NJ2
- Aromas, CA2
- Carlin, NV2
- Lansdale, PA2
- Buckhannon, WV2
- Fort Worth, TX2
- Mt Pleasant, TX2
- St. Charles, IL2
- Houston, TX2
- Wooster, OH1
- Schertz, TX1
- Denver, CO1
- Westminster, MA1
- Columbus, OH1
- Marseilles, IL1
- Marysville, WA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).