Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc.
Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 37. Mức lương trung vị được đề nghị: $115.000.
Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Saint-Gobain Ceramics & Plastics, Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 12 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Research Engineer | 11 | $115.000 |
| Senior Research Engineer, Tape Solutions | 3 | $110.000 |
| Senior Research Engineer I | 3 | $117.974 |
| Plant Manager | 2 | $150.000 |
| Senior Digital Champion, Americas (NA & SA) | 1 | $115.000 |
| Principal Scientist | 1 | $125.000 |
| Senior Research Engineer, Abrasive Materials | 1 | $110.000 |
| Senior Research Engineer, SPM | 1 | $110.000 |
| Group Leader, Data Team | 1 | $120.000 |
| External Venturing Project Manager | 1 | $130.000 |
| R&D Scientist | 1 | $115.000 |
| Research Information Analyst | 1 | $110.000 |
| Senior Research Engineer, Ceramics | 1 | $106.579 |
| Automation Engineer | 1 | $76.877 |
| MTI Raw Materials Team Leader | 1 | $117.312 |
| Senior Research Engineer “ Aerospace R&D | 1 | $106.579 |
| Sr. Technical Engineer | 1 | $135.048 |
| Principal Scientist / Group Leader | 1 | $155.000 |
| Senior Research Engineer II | 1 | $130.000 |
| Industrial Project Manager | 1 | $127.727 |
| Senior Data Scientist | 1 | $115.000 |
| Sr. Research Engineer I | 1 | $112.200 |
| WCM Manager, SGP NA | 1 | $110.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $110.000 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $115.000 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $117.229 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $122.404 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)5%
- Cấp II (có chuyên môn)10%
- Cấp III (có kinh nghiệm)33%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)52%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Northborough, MA28
- Northboro, MA2
- Buckhannon, WV2
- Canonsburg, PA1
- Wilmington, MA1
- Worcester, MA1
- Northampton, MA1
- Melrose, MA1
- Amherst, NY1
Nghề nghiệp
- Materials Engineers16
- Industrial Production Managers4
- Mechanical Engineers4
- Materials Scientists3
- Data Scientists3
- Chemical Engineers2
- Industrial Engineers2
- Architectural and Engineering Managers1
- Aerospace Engineers1
- Software Developers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Research Engineer I | $117.974–$142.910 | Northborough, MA | 12 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $125.000–$165.000 | Northborough, MA | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| WCM Manager, SGP NA | $110.000–$150.000 | Amherst, NY | 3 thg 6, 2026 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer I | $111.987–$151.987 Cấp III | Northborough, MA | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Research Engineer I | $112.200–$150.000 | Northborough, MA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Scientist | $115.000–$155.000 | Northborough, MA | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Project Manager | $127.727–$160.000 | Northampton, MA | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer I | $119.808–$160.000 Cấp III | Melrose, MA | 24 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $130.000–$170.000 | Northborough, MA | 15 thg 4, 2026 | 27 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer II | $130.000–$150.000 Cấp IV | Northborough, MA | 11 thg 4, 2026 | 24 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, Tape Solutions | $130.000–$150.000 Cấp IV | Northborough, MA | 25 thg 3, 2026 | 24 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Scientist / Group Leader | $155.000–$205.000 Cấp IV | Northborough, MA | 25 thg 3, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Technical Engineer | $135.048–$160.000 | Northborough, MA | 16 thg 9, 2025 | 22 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Automation Engineer | $76.877–$116.877 Cấp I | Worcester, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, Ceramics | $106.579–$146.579 Cấp III | Northborough, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $117.229–$157.229 Cấp IV | Northborough, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| MTI Raw Materials Team Leader | $117.312–$157.312 Cấp IV | Northborough, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer “ Aerospace R&D | $106.579–$146.579 Cấp III | Northborough, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Plant Manager | $150.000–$180.000 Cấp IV | Buckhannon, WV | 8 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Plant Manager | $150.000–$180.000 Cấp IV | Buckhannon, WV | 7 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã rút lại |
| Research Information Analyst | $110.000–$140.000 Cấp III | Northborough, MA | 29 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $110.000–$130.000 Cấp II | Northborough, MA | 24 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $110.000–$150.000 Cấp III | Northborough, MA | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $110.000–$130.000 Cấp IV | Northborough, MA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $115.000–$140.000 | Northborough, MA | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $115.000–$140.000 | Northborough, MA | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $115.000–$140.000 | Northborough, MA | 19 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| External Venturing Project Manager | $130.000–$190.000 | Northboro, MA | 7 thg 3, 2024 | 5 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| R&D Scientist | $115.000–$155.000 Cấp II | Wilmington, MA | 5 thg 1, 2024 | 17 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Group Leader, Data Team | $120.000–$160.000 Cấp IV | Northboro, MA | 10 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $110.000–$130.000 Cấp IV | Northborough, MA | 10 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, Abrasive Materials | $110.000–$130.000 | Northborough, MA | 10 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, SPM | $110.000–$130.000 | Northborough, MA | 10 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, Tape Solutions | $110.000–$130.000 | Northborough, MA | 5 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer | $110.000–$130.000 | Northborough, MA | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Research Engineer, Tape Solutions | $110.000–$130.000 | Northborough, MA | 27 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Scientist | $125.000–$150.000 Cấp IV | Northborough, MA | 17 thg 3, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Digital Champion, Americas (NA & SA) | $115.000–$145.000 Cấp III | Canonsburg, PA | 7 thg 12, 2022 | 26 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).