Trang chủ › Chức danh › Senior Industrial Engineer
Senior Industrial Engineer: Mức lương H-1B
160 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Industrial Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.820; khoảng giữa $100.184–$125.000.
Đơn đăng ký (LCA)160
Mức lương trung vị được đề xuất$112.820
Nửa giữa của mức lương$100.184–$125.000
Phân vị thứ 10–90$90.459–$143.431
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Tesla, Inc. | 16 | $125.754 |
| Rivian Automotive, LLC | 12 | $105.525 |
| The Productivity Team LLC | 8 | $112.320 |
| Qualcomm Technologies, Inc. | 6 | $90.459 |
| Id Logistics Warehousing, LLC | 6 | $125.000 |
| Americold Logistics LLC | 5 | $104.437 |
| CZV, Inc. | 4 | $151.916 |
| Mack Trucks, Inc. | 4 | $92.983 |
| GXO Logistics Supply Chain, Inc. | 4 | $88.878 |
| Penske Logistics LLC | 4 | $119.390 |
| Jabil Inc. | 3 | $114.358 |
| LynnCo Supply Chain Solutions, Inc. | 3 | $82.722 |
| Bunzl Distribution USA, Inc. | 3 | $126.250 |
| Medtronic, Inc. | 3 | $110.989 |
| Zoox Inc. | 3 | $178.000 |
| Intuitive Surgical Operations, Inc. | 3 | $145.205 |
| Petco Animal Supplies Stores, Inc. | 2 | $104.000 |
| Comprehensive Logistics Co., LLC | 2 | $126.000 |
| Faraday & Future Inc. | 2 | $92.737 |
| Continental Tire The Americas, LLC | 2 | $90.500 |
| Nordstrom, Inc. | 2 | $125.000 |
| Fujifilm Irvine Scientific, Inc. | 2 | $139.743 |
| CJ Logistics America, LLC | 2 | $90.000 |
| Grocery Delivery E-Services USA Inc. | 2 | $102.500 |
| General Motors | 2 | $122.142 |
| Covidien LP | 2 | $105.508 |
| Kaedix, LLC | 2 | $146.000 |
| Siemens Industry, Inc. | 2 | $125.000 |
| Magna Seating of America, Inc. | 1 | $92.000 |
| Parsable, Inc. | 1 | $170.000 |
| Caresoft Global Technologies Inc | 1 | $97.300 |
| Semiconductor Components Industries, LLC | 1 | $102.523 |
| Foot Locker Corporate Services, Inc. | 1 | $97.000 |
| United Safety Technology Corporation | 1 | $89.315 |
| Cepheid | 1 | $135.721 |
| Brunswick Corporation | 1 | $97.000 |
| Sephora USA, Inc. | 1 | $105.000 |
| Whole Foods Market Services, Inc. | 1 | $90.792 |
| Adient Aerospace LLC | 1 | $102.294 |
| HYDY, Inc. | 1 | $125.000 |
| Pegatron Technology Service, Inc. | 1 | $80.000 |
| Gotion, Inc. | 1 | $175.000 |
| Fulfil Solutions, Inc. | 1 | $125.778 |
| Pioneer Plastics, Inc. | 1 | $105.000 |
| Sila Nanotechnologies, Inc. | 1 | $106.000 |
| Yanfeng International Automotive Technology US II LLC | 1 | $97.478 |
| HDS Mercury, Inc. | 1 | — |
| Radial, Inc. | 1 | $115.000 |
| Fii USA, Inc. | 1 | $120.000 |
| Design Systems, Inc. | 1 | $120.000 |
| Custom Service Manufacturing, LLC | 1 | $105.000 |
| Viega LLC | 1 | $96.283 |
| Wayfair LLC | 1 | $107.635 |
| Ngroup, Inc. | 1 | $135.000 |
| Kenco Management Services, LLC | 1 | $116.580 |
| StockX LLC | 1 | $125.000 |
| Research Foundation for SUNY | 1 | $130.000 |
| Entegris, Inc. | 1 | $130.582 |
| Amax Engineering Corporation | 1 | $108.000 |
| Lam Research Corporation | 1 | $123.365 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $79.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $95.618 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $114.483 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $125.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 55 | $105.000 |
| Năm tài chính 2024 | 36 | $108.068 |
| Năm tài chính 2025 | 33 | $121.000 |
| Năm tài chính 2026 | 34 | $119.998 |
Thành phố
- Normal, IL8
- Fremont, CA7
- San Diego, CA6
- Austin, TX6
- Torrance, CA4
- Lathrop, CA4
- Macungie, PA4
- Sparks, NV4
- Tulsa, OK3
- Perris, CA3
- Irving, TX3
- Sunnyvale, CA3
- Newburgh, IN3
- Farmington Hills, MI2
- Braselton, GA2
- Gardena, CA2
- Clinton, MS2
- Florence, KY2
- Santa Ana, CA2
- Des Plaines, IL2
- Newark, NJ2
- Kansas City, KS2
- Mountain View, CA2
- Warren, MI2
- Locust Grove, GA2
- Chattanooga, TN2
- Billerica, MA2
- Hayward, CA2
- Flint, MI2
- Phoenix, AZ2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).