Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Amax Engineering Corporation
Amax Engineering Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Amax Engineering Corporation đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 30. Mức lương trung vị được đề nghị: $113.036.
Amax Engineering Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Amax Engineering Corporation đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Amax Engineering Corporation: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Procurement Specialist | 4 | $92.500 |
| Operations and Planning Manager | 2 | $123.500 |
| Senior Accountant | 2 | $78.000 |
| Industrial Engineer | 2 | $107.426 |
| MIS Engineer | 2 | $120.750 |
| Customer Relations Specialist | 2 | $76.500 |
| Program Manager | 2 | $135.000 |
| Financial Specialist | 1 | $57.949 |
| Quality Assurance Engineer | 1 | $88.629 |
| Accountant | 1 | $67.475 |
| Buyer | 1 | $70.000 |
| Senior Quality Engineer | 1 | $111.072 |
| Senior Accounting Manager | 1 | $130.000 |
| Quality Manager | 1 | $150.000 |
| Senior Industrial Engineer | 1 | $108.000 |
| Business Optimization and Pricing Specialist | 1 | $75.000 |
| Technical Support Engineer | 1 | $130.000 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $116.600 |
| System Engineer | 1 | $105.000 |
| Operations Research Analyst | 1 | $126.000 |
| Quality Engineering Lead | 1 | $140.254 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 8 | $70.000 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $115.000 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $108.000 |
| Năm tài chính 2026 | 6 | $130.500 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers11
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products5
- Accountants and Auditors4
- Computer Systems Analysts3
- Financial Quantitative Analysts1
- Business Operations Specialists, All Other1
- Architectural and Engineering Managers1
- Public Relations Specialists1
- Cost Estimators1
- Computer Systems Engineers/Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Program Manager | $135.000 Cấp II | Fremont, CA | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Procurement Specialist | $115.000 Cấp II | Fremont, CA | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineering Lead | $140.254 Cấp III | Fremont, CA | 14 thg 5, 2026 | 27 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Procurement Specialist | $120.000 Cấp II | Fremont, CA | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Operations Research Analyst | $126.000 Cấp III | Fremont, CA | 16 thg 4, 2026 | 15 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $135.000 Cấp II | Fremont, CA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| MIS Engineer | $126.500 Cấp II | Fremont, CA | 27 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Support Engineer | $130.000 Cấp I | Fremont, CA | 1 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Engineer | $105.000 Cấp I | Fremont, CA | 1 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $116.600 Cấp I | Fremont, CA | 1 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Accountant | $86.000 Cấp I | Fremont, CA | 8 thg 7, 2025 | 28 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $135.000 Cấp II | Fremont, CA | 19 thg 6, 2025 | 21 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Customer Relations Specialist | $75.000 Cấp I | Fremont, CA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Optimization and Pricing Specialist | $75.000 Cấp I | Fremont, CA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $108.000 Cấp I | Fremont, CA | 28 thg 2, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Accounting Manager | $130.000 Cấp III | Fremont, CA | 3 thg 7, 2024 | 13 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $150.000 Cấp I | Fremont, CA | 27 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Buyer | $70.000 Cấp I | Fremont, CA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $111.072 Cấp II | Fremont, CA | 15 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| MIS Engineer | $115.000 Cấp I | Fremont, CA | 18 thg 4, 2024 | 8 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Operations and Planning Manager | $127.000 Cấp II | Fremont, CA | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Customer Relations Specialist | $78.000 Cấp II | Fremont, CA | 3 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Assurance Engineer | $88.629 Cấp I | Fremont, CA | 22 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Procurement Specialist | $70.000 Cấp I | Fremont, CA | 18 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $67.475 Cấp I | Fremont, CA | 9 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Procurement Specialist | $65.000 Cấp I | Fremont, CA | 24 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $79.851 Cấp I | Fremont, CA | 24 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Specialist | $57.949 Cấp I | Fremont, CA | 15 thg 2, 2023 | 27 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Operations and Planning Manager | $120.000 Cấp III | Fremont, CA | 16 thg 11, 2022 | 28 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Senior Accountant | $70.000 Cấp I | Fremont, CA | 16 thg 11, 2022 | 28 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).