Trang chủ › Nhà tuyển dụng › GXO Logistics Supply Chain, Inc.
GXO Logistics Supply Chain, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
GXO Logistics Supply Chain, Inc. đã nộp 41 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 41. Mức lương trung vị được đề nghị: $89.378.
GXO Logistics Supply Chain, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
GXO Logistics Supply Chain, Inc. đã nộp 41 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại GXO Logistics Supply Chain, Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Engineer, Industrial | 7 | $89.128 |
| Senior Industrial Engineer | 4 | $88.878 |
| Engineer, Industrial | 3 | $70.512 |
| Lead Scientist, Data Science | 3 | $130.083 |
| Senior Manager, Solutions Engineering | 3 | $121.264 |
| Industrial Engineer | 3 | $71.240 |
| Analyst, Supply Chain Systems | 2 | $72.124 |
| Manager, Engineering | 2 | $116.428 |
| Analyst, Warehouse Management Systems | 2 | $62.587 |
| Senior Analyst, Supply Chain Systems | 2 | $91.042 |
| Engineer, Data | 1 | $86.050 |
| Architect, Solutions (USPFS) | 1 | $103.938 |
| Industrial Engineer II, Warehouse Design | 1 | $86.299 |
| Quality Manager (Engineering) | 1 | $73.882 |
| Director, Engineering | 1 | $145.704 |
| Senior Manager Continuous Improvement | 1 | $116.397 |
| Lead Analyst, Supply Chain Systems | 1 | $106.642 |
| Data Scientist | 1 | $77.896 |
| Analyst, Data | 1 | $64.626 |
| Manager Continuous Improvement | 1 | $121.368 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $95.004 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $89.253 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $111.520 |
| Năm tài chính 2026 | 17 | $72.488 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)34%
- Cấp II (có chuyên môn)17%
- Cấp III (có kinh nghiệm)20%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)29%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- High Point, NC10
- Clayton, IN7
- Perris, CA4
- Locust Grove, GA3
- Lebanon, IN2
- Hagerstown, MD2
- West Jefferson, OH2
- Statesville, NC2
- Bloomington, CA2
- Goodyear, AZ1
- Arlington, VA1
- Flowery Branch, GA1
- Romeoville, IL1
- Midway, GA1
- Simi Valley, CA1
- Irving, TX1
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers23
- Data Scientists4
- Logisticians4
- Software Developers2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers2
- Supply Chain Managers2
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Architectural and Engineering Managers1
- Management Analysts1
- Database Administrators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Manager Continuous Improvement | $121.368 Cấp III | Statesville, NC | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $73.798–$107.090 Cấp I | Perris, CA | 15 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Supply Chain Systems | $54.870–$75.240 Cấp I | Irving, TX | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $72.488–$110.000 Cấp I | Locust Grove, GA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $71.531–$75.000 Cấp I | Clayton, IN | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Data | $64.626–$101.999 Cấp I | Bloomington, CA | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $77.896–$101.600 Cấp I | Lebanon, IN | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $72.488–$110.000 Cấp I | Locust Grove, GA | 16 thg 4, 2026 | 29 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $68.640–$80.000 Cấp I | Simi Valley, CA | 16 thg 4, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $71.240–$85.411 Cấp I | Midway, GA | 9 thg 4, 2026 | 22 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Warehouse Management Systems | $59.800–$80.000 Cấp I | Locust Grove, GA | 17 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Industrial | $71.531–$100.000 Cấp I | Clayton, IN | 16 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Supply Chain Systems | $91.042–$106.869 Cấp IV | Clayton, IN | 11 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst, Supply Chain Systems | $91.042–$106.869 Cấp IV | Clayton, IN | 11 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $89.669–$97.375 Cấp II | West Jefferson, OH | 4 thg 11, 2025 | 25 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Solutions Engineering | $121.264–$160.000 Cấp IV | High Point, NC | 3 thg 11, 2025 | 15 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Solutions Engineering | $121.264–$160.000 Cấp IV | High Point, NC | 30 thg 9, 2025 | 15 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineering | $121.264–$125.295 Cấp IV | High Point, NC | 27 thg 8, 2025 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Analyst, Supply Chain Systems | $106.642–$125.000 Cấp IV | Bloomington, CA | 7 thg 7, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager Continuous Improvement | $116.397–$124.000 Cấp III | High Point, NC | 4 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Warehouse Management Systems | $65.374–$73.000 Cấp I | Hagerstown, MD | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $99.590–$105.000 Cấp III | Statesville, NC | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Industrial | $69.826–$80.000 Cấp I | Romeoville, IL | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Scientist, Data Science | $130.083–$133.900 Cấp IV | Clayton, IN | 9 thg 12, 2024 | 16 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Scientist, Data Science | $130.083–$133.900 Cấp IV | Clayton, IN | 15 thg 11, 2024 | 25 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Solutions Engineering | $116.667–$160.000 Cấp IV | Flowery Branch, GA | 15 thg 11, 2024 | 5 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Scientist, Data Science | $105.560–$133.900 Cấp IV | Clayton, IN | 15 thg 11, 2024 | 25 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $74.360–$102.000 Cấp II | High Point, NC | 30 thg 5, 2024 | 17 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer II, Warehouse Design | $86.299–$93.903 Cấp II | High Point, NC | 20 thg 5, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager (Engineering) | $73.882–$90.000 Cấp II | High Point, NC | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director, Engineering | $145.704–$150.000 Cấp III | High Point, NC | 16 thg 4, 2024 | 13 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $82.347–$95.000 Cấp II | West Jefferson, OH | 1 thg 4, 2024 | 22 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Architect, Solutions (USPFS) | $103.938–$107.307 Cấp II | Arlington, VA | 8 thg 2, 2024 | 11 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineering | $111.592–$119.600 Cấp IV | High Point, NC | 30 thg 1, 2024 | 22 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $89.128–$90.000 Cấp III | Hagerstown, MD | 2 thg 1, 2024 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Supply Chain Systems | $89.378–$95.000 Cấp III | Goodyear, AZ | 13 thg 12, 2023 | 8 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer, Industrial | $96.970–$100.000 Cấp III | Perris, CA | 7 thg 11, 2023 | 20 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Industrial | $70.512–$82.880 Cấp I | High Point, NC | 15 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Data | $86.050–$94.810 Cấp II | Lebanon, IN | 6 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $103.958–$109.900 Cấp III | Perris, CA | 7 thg 6, 2023 | 14 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $103.958–$109.900 Cấp IV | Perris, CA | 6 thg 6, 2023 | 14 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).