Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior System Engineer

Senior System Engineer: Mức lương H-1B

212 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior System Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $122.000; khoảng giữa $101.784–$149.760.

Đơn đăng ký (LCA)212
Mức lương trung vị được đề xuất$122.000
Nửa giữa của mức lương$101.784–$149.760
Phân vị thứ 10–90$87.687–$156.207

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
At&t Services, Inc.58$150.000
IBM Corporation35$105.914
Infinite Computer Solutions, Inc.11$100.000
Bara Consulting, Inc.4$107.462
Southwest Airlines Co.4$128.222
Primetals Technologies USA LLC4$107.500
Arohak Inc4$96.000
Dana Automotive Systems Group, LLC4$123.681
Axa Assistance USA, Inc.3$117.957
Idexcel Inc3$109.500
Digital Management LLC3$137.308
General Motors3$129.932
Hitachi Rail STS USA, Inc.3$125.520
Tek Leaders Inc3$86.000
Contemporary Amperex Technology USA Inc.3$101.784
Bill.com2$145.000
Kostal of America, Inc.2$115.649
International Business Machines Corporation2$78.606
Eag Gulf Coast LLC2$98.431
Smarteq Solutions LLC2$105.997
FlexTrade Systems, Inc.2$160.000
Factory Mutual Insurance Company2$117.025
Intelidrive.ai LLC2$90.000
Confiminds LLC2$98.252
Clarion Corporation of America1$110.000
Cox Automotive Corporate Services, LLC1$117.915
Hubbell Power Systems, Inc.1$109.283
Momentive, Inc.1$180.000
ASR Microelectronics International Inc.1$144.248
Futronics (NA) Corporation1$140.000
Digicloud LLC1$75.000
Lasai Technologies LLC1$73.466
Infomatics Corp1$100.984
CCC Intelligent Solutions, Inc1$137.575
DISYS Solutions, Inc.1$160.500
eInfochips Inc.1$110.843
i5 TECH INC1$104.000
Sunrise Technologies LLC1$72.384
Siemens Healthcare Diagnostics, Inc.1$146.049
ABIOMED, Inc.1$165.750
Vashek Inc1$81.500
Technopathz, Inc.1$115.000
Success Tech Solutions Inc1$102.877
Amzur Technologies, Inc1$60.154
Lucid USA, Inc.1$161.157
3 Itek LLC1$108.077
Stoneridge, Inc.1$125.000
Zenith Quest Corporation1$87.859
Alps Alpine North America, Inc.1$138.590
Trane Technologies Company LLC1$108.420
Server Management Services LLC1$104.000
NVIDIA Corporation1$180.000
CommonSpirit Health1$91.021
Magna Electronics, Inc.1$103.834
Arcadyan Technology North American Corporation1$190.000
ZF CV Systems North America LLC1$128.000
Accenture LLP1$110.000
Itech America Inc1$78.000
Sally Beauty Supply LLC1$151.500
Pi Innovo, LLC1$122.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$72.550
Cấp II (có chuyên môn)$100.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.042
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202370$137.638
Năm tài chính 202461$138.590
Năm tài chính 202546$114.649
Năm tài chính 202632$104.901

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).