Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Stoneridge, Inc.

Stoneridge, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Stoneridge, Inc. đã nộp 50 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 50. Mức lương trung vị được đề nghị: $113.800.

Đơn đăng ký (LCA)50
Đã chứng nhận50
Địa chỉ nhà tuyển dụngNovi, MI
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$113.800
Nửa giữa của mức lương$94.748–$132.966
Phân vị thứ 10–90$80.000–$152.134

Stoneridge, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Stoneridge, Inc. đã nộp 50 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 28 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Stoneridge, Inc.: 10 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Product Engineer, Actuators4$94.205
Senior AI Algorithm Developer3$105.000
Global Advance Supplier Quality Manager2$131.212
Software Systems Architect2$134.942
Director, Procurement - ES & LR2$183.570
Computer Vision Engineer2$89.261
Program Manager2$124.646
Systems Test Engineer2$116.652
Embedded Software Engineer2$80.000
Senior Design Engineer, Mechatronics2$112.600
Senior Simulation Design Engineer2$95.752
Advanced Industrial Engineer1$79.186
AI Algorithm Developer1$75.000
Management Trainee, Group Leader1$75.941
Senior Machine Learning Engineer1$120.000
Senior Systems Test Engineer1$112.570
Senior Functional Safety Engineer1$98.426
Software/System Architect1$125.000
Feature Algorithm Systems Engineer1$90.000
Systems Software Quality Engineer1$125.000
Functional Safety Manager1$135.000
Sr. Supply Chain Specialist1$90.500
Senior Data Scientist1$134.792
Warranty Engineer1$96.368
Systems Hardware Architect1$135.000
Senior System Engineer1$125.000
Product Engineering Manager, Actuators1$188.676
Data and Metrics, CTO1$120.000
Electronics Engineer1$115.871
Lead Feature Development Engineer1$154.389
Senior Systems Hardware Architect, ADAS1$145.000
Financial Analyst1$75.000
Product Line Manager1$145.595
Chief Systems Architect - Camera1$210.000
Senior Al Algorithm Developer1$126.776
Al Algorithm Developer1$99.697

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202316$105.000
Năm tài chính 202418$122.500
Năm tài chính 20259$128.992
Năm tài chính 20267$121.598

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Al Algorithm Developer$99.697
Cấp II
Novi, MI28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Computer Vision Engineer$95.197
Cấp II
Novi, MI9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Al Algorithm Developer$126.776
Cấp III
Novi, MI2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Program Manager$134.291
Cấp IV
Novi, MI6 thg 3, 202625 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Product Engineer, Actuators$93.812
Cấp II
Novi, MI5 thg 2, 20261 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Product Engineer, Actuators$121.598
Cấp III
Novi, MI30 thg 1, 20265 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Systems Architect$151.884
Cấp III
Novi, MI10 thg 11, 20258 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Director, Procurement - ES & LR$207.140
Cấp IV
Novi, MI17 thg 9, 202530 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Systems Test Engineer$128.992
Cấp III
Novi, MI17 thg 9, 20258 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Chief Systems Architect - Camera$210.000
Cấp IV
Novi, MI29 thg 7, 202518 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Global Advance Supplier Quality Manager$147.423
Cấp III
Novi, MI30 thg 6, 20255 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Simulation Design Engineer$102.211
Cấp IV
Lexington, OH19 thg 5, 20251 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Financial Analyst$75.000
Cấp I
Novi, MI10 thg 3, 20258 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Design Engineer, Mechatronics$112.600
Cấp III
Novi, MI27 thg 2, 202529 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Embedded Software Engineer$80.000
Cấp I
Novi, MI20 thg 2, 202521 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Product Line Manager$145.595
Cấp IV
Novi, MI24 thg 1, 202530 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior System Engineer$125.000
Cấp III
Novi, MI23 thg 9, 202411 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Product Engineering Manager, Actuators$188.676
Cấp IV
Novi, MI12 thg 9, 202428 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Data and Metrics, CTO$120.000
Cấp IV
Novi, MI10 thg 9, 202414 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Electronics Engineer$115.871
Cấp III
Novi, MI23 thg 7, 202412 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Senior Systems Hardware Architect, ADAS$145.000
Cấp IV
Novi, MI19 thg 7, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Lead Feature Development Engineer$154.389
Cấp IV
Novi, MI19 thg 7, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$134.792
Cấp III
Novi, MI3 thg 5, 20244 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Warranty Engineer$96.368
Cấp II
Novi, MI3 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Systems Hardware Architect$135.000
Cấp IV
Novi, MI2 thg 5, 202415 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Systems Test Engineer$104.312–$129.312
Cấp III
Novi, MI29 thg 2, 202417 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Software/System Architect$125.000–$155.000
Cấp IV
Novi, MI26 thg 2, 20247 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Senior Design Engineer, Mechatronics$112.600
Cấp IV
Novi, MI23 thg 2, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Systems Software Quality Engineer$125.000
Cấp IV
Novi, MI23 thg 2, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Feature Algorithm Systems Engineer$90.000
Cấp I
Novi, MI23 thg 2, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Embedded Software Engineer$80.000
Cấp I
Novi, MI23 thg 2, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Functional Safety Manager$135.000–$165.000
Cấp IV
Novi, MI12 thg 2, 202419 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Senior Simulation Design Engineer$89.294–$99.294
Cấp IV
Lexington, OH2 thg 2, 202412 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Sr. Supply Chain Specialist$90.500–$115.500
Cấp III
Lexington, OH31 thg 1, 20241 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Senior AI Algorithm Developer$105.000–$125.000
Cấp III
Novi, MI11 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Machine Learning Engineer$120.000–$140.000
Cấp III
Novi, MI8 thg 9, 202321 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Program Manager$115.000–$135.000
Cấp III
Novi, MI16 thg 8, 202325 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior Systems Test Engineer$112.570–$132.570
Cấp IV
Novi, MI7 thg 8, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior Functional Safety Engineer$98.426–$118.426
Cấp III
Novi, MI7 thg 8, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Computer Vision Engineer$83.325–$93.325
Cấp II
Novi, MI9 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior AI Algorithm Developer$105.000–$125.000
Cấp III
Novi, MI30 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Advanced Industrial Engineer$79.186–$119.186
Cấp II
Novi, MI19 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Product Engineer, Actuators$94.598–$134.598
Cấp III
Novi, MI16 thg 5, 20235 thg 6, 2023Đã chứng nhận
AI Algorithm Developer$75.000–$105.000
Cấp II
Novi, MI16 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior AI Algorithm Developer$105.000–$125.000
Cấp III
Novi, MI12 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Management Trainee, Group Leader$75.941–$95.941
Cấp II
Lexington, OH11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Product Engineer, Actuators$81.203–$96.203
Cấp II
Novi, MI28 thg 4, 20231 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Software Systems Architect$118.000–$153.000
Cấp III
Novi, MI15 thg 3, 20238 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Director, Procurement - ES & LR$160.000–$200.000
Cấp IV
Novi, MI10 thg 1, 202330 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Global Advance Supplier Quality Manager$115.000–$155.000
Cấp III
Novi, MI4 thg 11, 20225 thg 12, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).