Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Acadian Asset Management LLC
Acadian Asset Management LLC: Lương và tài trợ H-1B
Acadian Asset Management LLC đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 32. Mức lương trung vị được đề nghị: $150.000.
Acadian Asset Management LLC có tài trợ visa H-1B không?
Acadian Asset Management LLC đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 27 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Acadian Asset Management LLC: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Analyst, Implementation | 3 | $118.200 |
| AVP, Analyst, IPD | 3 | $128.981 |
| Assistant Vice President, Data Engineer | 2 | $152.000 |
| Senior Engineer II, Platform, Investment | 2 | $175.000 |
| VP, Senior Analyst, Integration | 2 | $170.951 |
| AVP, Analyst, Research | 2 | $152.500 |
| Analyst, Client Advisory | 1 | $110.000 |
| Research Analyst | 1 | $120.000 |
| Analyst, Research | 1 | $140.000 |
| Principal Engineer, Investment Systems | 1 | $188.414 |
| Director, Systematic Credit | 1 | $340.000 |
| Platform Engineer | 1 | $133.500 |
| AVP, Team Lead, Operations Systems | 1 | $178.646 |
| AVP, Associate Investment Strategist | 1 | $118.000 |
| AVP, Associate Portfolio Manager, Research | 1 | $150.000 |
| Analyst, Implementation Research | 1 | $130.000 |
| Analyst, Investment Risk Oversight & Modeling | 1 | $130.000 |
| AVP, Senior Analyst, Implementation | 1 | $155.000 |
| Architect I, Platform, Identity & Operations | 1 | $174.275 |
| Senior Engineer II, Investment Systems | 1 | $172.744 |
| SVP, Director, Systematic Credit | 1 | $340.000 |
| AVP-Analyst | 1 | $111.000 |
| AVP, Principal Business Analyst, Global Client Group Systems | 1 | $170.000 |
| SVP, Portfolio Manager, Research | 1 | $225.000 |
| Engineer II, Platform, Cloud | 1 | — |
| Analyst, Data Implementation Engineering | 1 | $138.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $136.750 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $150.000 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $170.000 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $149.500 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)3%
- Cấp II (có chuyên môn)12%
- Cấp III (có kinh nghiệm)44%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)41%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Financial and Investment Analysts10
- Software Developers9
- Data Scientists6
- Financial Managers4
- Computer Network Architects2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Computer Systems Analysts1
- Computer Systems Engineers/Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| AVP, Analyst, IPD | $133.500–$142.000 Cấp III | Boston, MA | 27 thg 5, 2026 | 22 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Data Implementation Engineering | $138.000–$141.000 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AVP, Analyst, Research | $161.000 Cấp IV | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Platform, Cloud | $173.100 bán thời gian · Cấp IV | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 9 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| SVP, Portfolio Manager, Research | $225.000–$265.000 E-3 · Cấp III | Boston, MA | 18 thg 11, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| AVP, Analyst, Research | $144.000–$154.000 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer II, Investment Systems | $172.744–$175.850 Cấp IV | Boston, MA | 25 thg 2, 2025 | 6 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| SVP, Director, Systematic Credit | $340.000–$350.000 E-3 · Cấp IV | Boston, MA | 21 thg 2, 2025 | 6 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP-Analyst | $111.000–$121.000 Cấp II | Boston, MA | 13 thg 2, 2025 | 6 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP, Principal Business Analyst, Global Client Group Systems | $170.000–$180.000 Cấp IV | Boston, MA | 4 thg 2, 2025 | 23 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP, Analyst, IPD | $128.981–$132.569 Cấp III | Boston, MA | 7 thg 1, 2025 | 6 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP, Analyst, IPD | $122.574–$132.569 Cấp III | Boston, MA | 17 thg 12, 2024 | 6 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| VP, Senior Analyst, Integration | $171.902–$181.902 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 12, 2024 | 11 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| VP, Senior Analyst, Integration | $170.000–$180.000 Cấp IV | Boston, MA | 27 thg 11, 2024 | 3 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer II, Platform, Investment | $175.000–$185.000 Cấp III | Boston, MA | 6 thg 11, 2024 | 11 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer II, Platform, Investment | $175.000–$195.000 Cấp III | Boston, MA | 23 thg 9, 2024 | 5 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Architect I, Platform, Identity & Operations | $174.275–$194.275 Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 9, 2024 | 15 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Implementation Research | $130.000–$150.000 Cấp III | Boston, MA | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Implementation | $126.400–$146.400 Cấp III | Boston, MA | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Investment Risk Oversight & Modeling | $130.000–$150.000 Cấp III | Boston, MA | 26 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP, Senior Analyst, Implementation | $155.000–$175.000 Cấp III | Boston, MA | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP, Associate Portfolio Manager, Research | $150.000–$170.000 Cấp II | Boston, MA | 25 thg 2, 2024 | 10 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP, Team Lead, Operations Systems | $178.646–$198.646 Cấp IV | Boston, MA | 18 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP, Associate Investment Strategist | $118.000–$138.000 Cấp III | Boston, MA | 30 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Investment Systems | $188.414–$208.414 Cấp IV | Boston, MA | 31 thg 5, 2023 | 9 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director, Systematic Credit | $340.000–$360.000 E-3 · Cấp IV | Boston, MA | 17 thg 5, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Platform Engineer | $133.500–$153.500 Cấp III | Boston, MA | 26 thg 4, 2023 | 9 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Vice President, Data Engineer | $152.000–$172.000 Cấp IV | Boston, MA | 9 thg 2, 2023 | 2 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Implementation | $110.000–$130.000 Cấp II | Boston, MA | 9 thg 2, 2023 | 25 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Assistant Vice President, Data Engineer | $152.000–$172.000 Cấp IV | Boston, MA | 5 thg 2, 2023 | 2 thg 8, 2023 | Đã rút lại |
| Analyst, Research | $140.000–$160.000 Cấp IV | Boston, MA | 5 thg 2, 2023 | 29 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Implementation | $110.000–$130.000 Cấp II | Boston, MA | 5 thg 2, 2023 | 25 thg 7, 2023 | Đã rút lại |
| Analyst, Client Advisory | $110.000–$115.000 Cấp III | Boston, MA | 5 thg 2, 2023 | 9 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Research Analyst | $120.000–$130.000 Cấp III | Boston, MA | 5 thg 2, 2023 | 25 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).