Trang chủ › Nhà tuyển dụng › BorgWarner Noblesville LLC
BorgWarner Noblesville LLC: Lương và tài trợ H-1B
BorgWarner Noblesville LLC đã nộp 49 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 48. Mức lương trung vị được đề nghị: $93.205.
BorgWarner Noblesville LLC có tài trợ visa H-1B không?
BorgWarner Noblesville LLC đã nộp 49 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 6 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại BorgWarner Noblesville LLC: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Electrification Controls Engineer | 4 | $92.124 |
| Sr. Software Engineer | 2 | $119.870 |
| Power Module Test Engineer, eHW Innovation | 2 | $79.165 |
| Sr. Systems Integration Engineer | 2 | $113.617 |
| Electrical Simulation and Analysis Engineer | 2 | $79.165 |
| Electrical Engineer, eHW Architect | 2 | $79.165 |
| Systems Development Lead | 2 | $116.142 |
| Ecu Electrical Design Engineer | 2 | $89.918 |
| Manufacturing Test Development Engineer | 2 | $113.048 |
| EMC Design Engineer | 1 | $90.355 |
| Sr. Engineer, Electrical Design | 1 | $107.474 |
| Advanced eHardware Architect | 1 | $98.400 |
| Sr. IC Architecture Engineer | 1 | $107.474 |
| Advanced E-Hardware Architect | 1 | $100.000 |
| Electrical Design Engineer | 1 | $77.600 |
| Electrical Simulation & Analysis Engineer | 1 | $77.600 |
| Systems Test Automation Engineer | 1 | $77.600 |
| eHW Architect | 1 | $79.165 |
| Engineer, ASIC Product Engineering | 1 | $88.000 |
| Sr. Systems Test Engineer | 1 | $88.000 |
| Sr. Power Electronics Mechanical Design Engineer | 1 | $102.523 |
| Software Engineering Supervisor | 1 | $115.200 |
| Systems Integration Engineering Supervisor | 1 | $115.200 |
| Engineer “ Power Electronics Systems Architect | 1 | $93.205 |
| Senior ASIC Product Engineer | 1 | $88.000 |
| Advanced Inverter Electrical Engineer | 1 | $88.000 |
| Electrical Engineering Architect | 1 | $77.600 |
| Sr. Systems Test Lead | 1 | $104.562 |
| Sr. e-Hardware Architect - Functional Safety | 1 | $87.422 |
| Ehw Power Module Mechanical Engineer | 1 | $91.499 |
| Senior Functional Safety Engineer | 1 | $100.000 |
| Cost Driving Engineer | 1 | $117.083 |
| Senior Global Manufacturing Process Engineer | 1 | $113.360 |
| Senior Systems Engineer, Solution Center | 1 | $117.083 |
| Sr. Electrification Software Engineer | 1 | $111.259 |
| Mechanical Staff Engineer | 1 | $117.083 |
| Sr. Software Architect | 1 | $112.507 |
| Program Manager | 1 | $114.421 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2024 | 22 | $79.165 |
| Năm tài chính 2025 | 22 | $102.281 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $113.048 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)31%
- Cấp II (có chuyên môn)21%
- Cấp III (có kinh nghiệm)17%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)31%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electronics Engineers, Except Computer15
- Electrical Engineers13
- Mechanical Engineers7
- Software Quality Assurance Analysts and Testers4
- Industrial Engineers4
- Project Management Specialists3
- Software Developers2
- Health and Safety Engineers, Except Mining Safety Engineers and Inspectors1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Program Manager | $114.421–$161.400 Cấp IV | Kokomo, IN | 6 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Test Development Engineer | $113.048–$121.200 Cấp III | Kokomo, IN | 16 thg 1, 2026 | 23 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Architect | $112.507–$156.250 Cấp III | Kokomo, IN | 30 thg 9, 2025 | 20 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrification Controls Engineer | $91.042–$121.250 Cấp II | Kokomo, IN | 30 thg 9, 2025 | 27 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Staff Engineer | $117.083–$180.000 Cấp IV | Kokomo, IN | 26 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Development Lead | $117.083–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 22 thg 9, 2025 | 10 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Integration Engineer | $127.234–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 22 thg 9, 2025 | 7 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Driving Engineer | $117.083–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 19 thg 9, 2025 | 9 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Functional Safety Engineer | $100.000–$156.250 Cấp III | Kokomo, IN | 19 thg 9, 2025 | 7 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Ecu Electrical Design Engineer | $89.918–$137.500 Cấp II | Kokomo, IN | 9 thg 9, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Ecu Electrical Design Engineer | $89.918–$137.500 Cấp II | Kokomo, IN | 28 thg 8, 2025 | 12 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Test Development Engineer | $113.048–$118.200 Cấp III | Kokomo, IN | 26 thg 8, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Global Manufacturing Process Engineer | $113.360–$118.200 Cấp IV | Kokomo, IN | 20 thg 8, 2025 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Engineer, Solution Center | $117.083–$156.250 Cấp IV | Noblesville, IN | 24 thg 7, 2025 | 30 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Electrification Software Engineer | $111.259–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 15 thg 7, 2025 | 15 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior ASIC Product Engineer | $88.000–$137.500 Cấp II | Kokomo, IN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer “ Power Electronics Systems Architect | $93.205–$121.250 Cấp II | Kokomo, IN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Advanced Inverter Electrical Engineer | $88.000–$137.500 Cấp I | Kokomo, IN | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineering Architect | $77.600–$121.250 Cấp I | Kokomo, IN | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrification Controls Engineer | $93.205–$121.250 Cấp II | Noblesville, IN | 6 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Test Lead | $104.562–$135.000 Cấp III | Kokomo, IN | 6 thg 5, 2025 | 20 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. e-Hardware Architect - Functional Safety | $87.422–$121.250 Cấp I | Kokomo, IN | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrification Controls Engineer | $93.205–$121.250 Cấp II | Kokomo, IN | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Ehw Power Module Mechanical Engineer | $91.499–$137.500 Cấp III | Kokomo, IN | 14 thg 4, 2025 | 1 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Development Lead | $115.200–$180.000 Cấp IV | Noblesville, IN | 7 thg 3, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineering Supervisor | $115.200–$180.000 Cấp IV | Kokomo, IN | 19 thg 12, 2024 | 6 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Systems Integration Engineering Supervisor | $115.200–$180.000 Cấp IV | Kokomo, IN | 3 thg 12, 2024 | 18 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Test Engineer | $88.000–$137.500 Cấp II | Kokomo, IN | 19 thg 8, 2024 | 22 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. IC Architecture Engineer | $107.474–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 21 thg 5, 2024 | 31 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Advanced E-Hardware Architect | $100.000–$156.250 Cấp II | Noblesville, IN | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Power Module Test Engineer, eHW Innovation | $79.165–$121.250 Cấp I | Kokomo, IN | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Design Engineer | $77.600–$121.250 Cấp I | Kokomo, IN | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Simulation & Analysis Engineer | $77.600–$121.250 Cấp I | Kokomo, IN | 8 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Integration Engineer | $100.000–$156.250 Cấp III | Kokomo, IN | 6 thg 5, 2024 | 16 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Power Module Test Engineer, eHW Innovation | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 22 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Simulation and Analysis Engineer | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer, eHW Architect | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Simulation and Analysis Engineer | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Systems Test Automation Engineer | $77.600–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer, eHW Architect | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| eHW Architect | $79.165–$121.250 Cấp I | Noblesville, IN | 12 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, ASIC Product Engineering | $88.000–$137.500 Cấp I | Noblesville, IN | 11 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Engineer, Electrical Design | $107.474–$156.250 Cấp IV | Kokomo, IN | 28 thg 2, 2024 | 12 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $119.870–$178.750 Cấp IV | Kokomo, IN | 27 thg 2, 2024 | 8 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $114.400–$178.750 | Kokomo, IN | 15 thg 2, 2024 | 28 thg 2, 2024 | Bị từ chối |
| Advanced eHardware Architect | $98.400–$153.750 Cấp III | Kokomo, IN | 22 thg 1, 2024 | 30 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrification Controls Engineer | $76.800–$120.000 Cấp I | Morrisville, NC | 9 thg 1, 2024 | 15 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Power Electronics Mechanical Design Engineer | $102.523–$153.750 Cấp IV | Noblesville, IN | 1 thg 12, 2023 | 12 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| EMC Design Engineer | $90.355–$120.000 Cấp II | Kokomo, IN | 9 thg 11, 2023 | 20 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).